KHÁI NIỆM VỀ TÍN TRONG PHẬT GIÁO - TAKAMARO SHIGARAKI - CỐT TỦY CỦA CON ĐƯỜNG TỊNH ĐỘ CHÂN TÔNG

KHÁI NIỆM VỀ TÍN TRONG PHẬT GIÁO

TAKAMARO SHIGARAKI 

Trích: CỐT TỦY CỦA CON ĐƯỜNG TỊNH ĐỘ CHÂN TÔNG - MỘT ĐỜI SỐNG THỨC TỈNH; Viên Từ dịch; NXB Thiện Tri Thức.

---o0o---

“Khi chúng sanh nhớ nghĩ đến Phật A Di Đà Giống như đứa trẻ nhớ mẹ mình, Họ thực sự nhìn thấy Như Lai – Đấng không bao giờ xa cách – Cả trong hiện tại và trong tương lai”.
KHÁI NIỆM VỀ TÍN TRONG PHẬT GIÁO - TAKAMARO SHIGARAKI - CỐT TỦY CỦA CON ĐƯỜNG TỊNH ĐỘ CHÂN TÔNG

Bây giờ chúng ta sẽ cùng xem xét ý nghĩa của Tín tâm (shinjin) trong Tịnh độ Chân tông. Xin hãy hiểu rằng cách tiếp cận của tôi về Tín tâm có đôi chút khác biệt so với những diễn giải thường thấy trong các nghiên cứu giáo lý truyền thống. Tuy nhiên, tôi tin rằng những gì mình sắp trình bày sẽ phản ánh chân thật thực tại nội tâm của Tín tâm, như những gì ngài Thân Loan đã truyền dạy lại cho chúng ta.

Khi tôi đến thăm Berkeley cách đây 20 năm, tôi đã tham gia nhiều buổi học tập cùng các vị sư giáo thọ của Tịnh độ Chân tông tại Hoa Kỳ. Vào thời điểm đó, một cuộc thảo luận như sau đã diễn ra. Có vẻ như tại các ngôi chùa Phật giáo, từ tiếng Nhật "shin" (Tín) hầu như luôn được dịch là "đức tin" (faith), chẳng hạn như trong câu: "Tôi đặt đức tin vào Đức Phật A Di Đà". Một vị giáo thọ chia sẻ rằng ông cảm thấy trăn trở về điều này, bởi ông không biết phải trả lời thế nào trước một câu hỏi mà một thành viên trong chùa đã đặt ra cho mình. Câu hỏi đó là: "Kitô giáo dạy con người phải có đức tin vào Thượng Đế. Tại ngôi chùa này, chúng tôi cũng được hướng dẫn phải đặt đức tin vào Đức Phật A Di Đà. Vậy sự khác biệt giữa Kitô giáo và Tịnh độ Chân tông là gì? Có phải chỉ là chúng ta có những đối tượng đức tin khác nhau hay không?". Vị giáo thọ ấy đã băn khoăn không biết đâu là câu trả lời tốt nhất. Khi đó, tôi đã nói rằng bản thân tôi gặp nhiều vấn đề khi dịch từ Tín tâm trong Tịnh độ Chân tông là "đức tin". Tôi có đề cập rằng Tín tâm, theo cách giải thích của ngài Thân Loan, rất khác biệt so với "đức tin" thường thấy trong hầu hết các tôn giáo. Bây giờ, tôi xin phép được thảo luận về sự khác biệt đó.

Niềm Tin Và Đức Tin

Các khái niệm Thế tục về Tín: Niềm tin (Belief)

Trước khi bàn về nội dung của Tín trong Phật giáo, tôi muốn xem xét các loại hình Tín khác. Thông thường, khi từ Tín được sử dụng trong phạm vi các mối liên hệ giữa người với người, nó tương ứng với từ "Niềm tin" (belief) trong tiếng Anh (trong tiếng Nhật là shin'yo [tín dụng] hoặc shinrai [tin cậy]). Thêm vào đó, còn có một hình thức của Tín tương ứng với khái niệm "Đức tin" (tín ngưỡng - shinkó trong tiếng Nhật) trong các tôn giáo nói chung. Theo nghĩa này, Tín có nghĩa là người ta đặt đức tin tuyệt đối của mình vào một vị Thượng Đế. Tôi tin rằng có những sự khác biệt giữa khái niệm thế tục về niềm tin (belief) và khái niệm tôn giáo về đức tin (faith).

Cả niềm tin thế tục và đức tin tôn giáo đều giả định một mối liên hệ giữa chủ thể và đối tượng. Chúng là những hình thức khách quan của Tín, vì chúng bao gồm một chủ thể tin tưởng (hoặc có Đức tin) và một đối tượng được tin tưởng (hoặc đối tượng mà người ta đặt đức tin vào). Ở điểm này, niềm tin và đức tin có sự tương đồng. Tuy nhiên, vẫn có những khác biệt giữa niềm tin thế tục và đức tin tôn giáo. Sự khác biệt đầu tiên là niềm tin lấy một đối tượng trong thế giới trần tục làm mục tiêu, trong khi đức tin lấy một đối tượng siêu việt và vĩnh cửu làm mục tiêu. Niềm tin thế tục liên quan đến một đối tượng nào đó bên trong thế giới này, trong khi đức tin tôn giáo hướng tới một đối tượng vượt thoát khỏi thế giới này.

Thêm một sự khác biệt nữa là niềm tin thế tục chỉ có thể phát sinh khi người ta có một mức độ bằng chứng nhất định. Chẳng hạn, chúng ta có thể tin tưởng người đồng hành của mình, như vợ chồng hay bạn bè, bởi vì mối liên hệ lâu dài đã cho chúng ta bằng chứng xác đáng để tin cậy người đó. Mặt khác, chúng ta khó lòng giao phó một chiếc túi đầy tiền cho một người vừa mới gặp lần đầu - bởi vì chúng ta không biết chắc rằng mình có thể tin người đó hay không, do chưa có bất kỳ bằng chứng nào cho phép chúng ta đặt lòng tin. Đây là một ví dụ khác: Hầu hết chúng ta đều sẵn lòng bước lên máy bay hay tàu thủy, mặc dù tai nạn đôi khi vẫn xảy ra với cả hai. Đó là vì chúng ta biết rằng dù có nhiều chuyến bay cất cánh, chúng hiếm khi gặp nạn, và tàu thủy thì gần như không bao giờ chìm. Lấy kiến thức này làm bằng chứng, chúng ta bước lên tàu với niềm tin rằng mọi thứ (có lễ) sẽ ổn thỏa.

Loại bằng chứng này luôn liên quan đến vấn đề xác suất. Trong một số trường hợp, xác suất có thể cực kỳ khắc nghiệt, chẳng hạn như khi chúng ta được thông báo rằng mình mắc một căn bệnh nan y và cơ hội hồi phục sức khỏe là vô cùng mong manh. Ngược lại, chúng ta có thể được bảo rằng không cần lo lắng về bệnh tật vì chắc chắn sẽ khỏe lại. "Bằng chứng" mà chúng ta dựa vào để đặt niềm tin thực chất chỉ là vấn đề xác suất. Tuy vậy, chúng ta vẫn bám víu vào bất kỳ loại bằng chứng nào cho phép mình tin rằng mọi chuyện có lẽ sẽ ổn. Tuy nhiên, điều đó cũng đồng nghĩa với việc sẽ có những lúc con người hoặc sự vật mà chúng ta từng tin tưởng phản bội lại lòng tin của chúng ta.

Để sống như một con người trong thế giới này, chúng ta phải tin vào rất nhiều người và nhiều thứ. Thế nhưng thế giới của chúng ta cũng có thể là một thế giới đầy nước mắt khi những đối tượng mà ta luôn tin tưởng lại hóa ra không đáng tin cậy. Đây chính là thực trạng đời sống mà tất cả con người chúng ta đang trải qua.

Tất cả những điều này đều nằm gọn trong ý nghĩa thế tục của Tín, hay chính là niềm tin.

Các khái niệm Phổ quát của Tôn giáo về Tín: Đức tin (Faith)

Ngược lại, trong nhiều hình thái tôn giáo của Tín, con người đặt đức tin của mình vào một đấng tuyệt đối hoặc một cõi siêu việt. Ở đây, đối tượng của đức tin là một điều gì đó vĩnh cửu và vượt thoát khỏi thế giới này. Loại đức tin này lấy đối tượng là những gì vĩnh hằng và tối thượng, dù chúng ta gọi đó là "Thượng Đế", "Đức Phật", hay bất cứ tên gọi nào khác. Hơn nữa, loại đức tin này độc lập với những bằng chứng lý tính hay "khách quan". Thượng Đế có hiện diện hay không? Thiên đường và địa ngục thật sự có hay không?
Không có bất kỳ điều gì có thể xác nhận hay phủ nhận những vấn đề này một cách khách quan. Không có cách nào để chứng minh hay bác bỏ chúng chỉ bằng logic hay quan sát đơn thuần. Đồng thời, cũng không thể chứng minh rằng chúng không hiện diện. Những vấn đề như vậy vượt xa khả năng phán đoán và nhận thức của con người. Tuy vậy, khi con người vẫn thừa nhận sự hiện diện của những điều đó, họ đang thực hành loại đức tin tôn giáo này.

"Chúng ta phải từ bỏ trí năng để có được đức tin." "Chính vì nó phi lý, nên chúng ta phải đặt đức tin vào đó." "Đức tin là một trò đánh cược." Những cách diễn đạt như vậy chỉ ra cấu trúc phát sinh của loại đức tin phổ quát của tôn giáo: bằng cách loại bỏ mọi chức năng trí năng, con người đưa ra sự ủng hộ vô điều kiện đối với đối tượng đức tin của mình và đặt cược vào một điều gì đó vốn không thể có sự chắc chắn.

Tất cả những điều này tạo nên ý nghĩa phổ quát của Tín trong tôn giáo, hay còn gọi là đức tin.

Tín như là Lòng tin thuần khiết (Prasãda)

Bản tánh của Tín trong Phật giáo rất khác biệt so với hình thái Tín của thế tục (niềm tin) và hình thái Tín của tôn giáo (đức tin).

Có một số thuật ngữ tiếng Sanskrit (Phạn ngữ) làm cơ sở cho từ Tín trong Phật giáo. Một trong số đó là prasāda (Lòng tin thuần khiết), thuật ngữ mà trong các kinh điển Tịnh độ được dùng để chỉ sự phó thác nơi Đức Phật A Di Đà. Thuật ngữ này, ngoài những nghĩa khác, còn có nghĩa là “thanh tịnh/ thuần khiết”, “hỷ lạc” và “trong sáng”. Nó đã được dịch sang các từ như: trong sạch (trừng tịnh/ purity), lòng tin thanh tịnh/ thuần khiết (tịnh tín/ pure trust), tin nhận với niềm vui (tín lạc- shingyo/entrust with joy), và tín tâm.

Tôi nhớ đã được nghe lời giải thích này từ một vị thầy trong những ngày còn là sinh viên: Sâu tận trong núi có một cái ao. Nước trong ao đó hoàn toàn sạch sẽ và tinh khiết. Hơn nữa, mặt ao tĩnh lặng và yên bình đến mức nó giống như một tấm gương. Vị thầy của tôi nói rằng, trạng thái của nước trong cái ao đó chính là ý nghĩa của prasăda – một lòng tin thuần khiết.

Trong bản tiếng Sanskrit của Kinh Vô Lượng Thọ, cụm từ prasāda-citta xuất hiện trong đoạn văn về Bổn Nguyện để diễn tả sự giao phó nơi Đức Phật A Di Đà. Citta có nghĩa là “trái tim và tâm trí”. Nghĩa là, trái tim và tâm trí của một người trở nên thanh tịnh và người đó nhận ra được niềm hoan hỷ. Trong Phật giáo, citta cũng đề cập đến ý thức nền tảng của con người. Nó chỉ ra cấp độ sâu sắc nhất và căn bản nhất trong tính chủ thể cá nhân của một con người. Mặt khác, có thể nói rằng trái tim và tâm trí này đồng nhất với đời sống của mỗi một con người. Do đó, prasăda-citta có nghĩa là tâm của một người – tính chủ thể cá nhân căn bản hay đời sống của con người đó – trở nên thuần khiết và trong sáng, và người đó nhận ra được niềm hỷ lạc.

Trong Kinh Vô Lượng Thọ, Bổn Nguyện dạy tất cả chúng sanh phải “tín lạc” (shingyo – tin nhận với niềm vui) vào Đức Phật A Di Đà. Tín lạc chính là một bản dịch của lòng tin thuần khiết (prasāda). Vì lòng tin thuần khiết có nghĩa là trái tim và tâm trí của một người trở nên thanh tịnh và người đó nhận ra niềm hỷ lạc, nên nó được dịch là “tin nhận với niềm vui”. Một đoạn văn sau đó trong Kinh Vô Lượng Thọ làm sáng tỏ thêm ý nghĩa của Bổn Nguyện bằng cách sử dụng một cụm từ khác: “chứng ngộ Tín tâm và hỷ lạc” (shinjin kangi). Đây là một cách diễn đạt khác của “Tín lạc” (shingyõ/ tin nhận với niềm vui). Tín tâm tương đương với “Tín” (giao phó/ shin – entrust) và “hân hoan” (kangi) tương đương với “hỷ lạc” (vui mừng/ gyo – joy). Do đó, cả hai đều là những bản dịch Hán văn của thuật ngữ gốc prasăda (lòng tin thuần khiết). Chúng ta có thể thấy rằng sự giao phó vào Đức Phật A Di Đà đề cập đến một trạng thái tâm – Tịnh tín tâm (prasāda-citta), trong đó trái tim và tâm trí của một người trở nên thanh tịnh và an bình, từ đó khởi sinh niềm hỷ lạc lớn lao.

Tín tâm là Không nhị nguyên và Chủ thể

Tôi nghĩ bạn có thể nhận thấy rằng khái niệm về Tín trong Phật giáo mang một ý nghĩa rất khác biệt so với niềm tin trong ý nghĩa thế tục hay đức tin trong ý nghĩa tôn giáo thông thường.

Khác biệt đầu tiên giữa chúng là Tín tâm trong giáo lý Tịnh độ Chân tông của ngài Thân Loan không đề cập đến một trạng thái tâm thức nhị nguyên, nơi chúng ta coi một điều gì đó là đối tượng cho niềm tin hay đức tin của mình.

Lòng tin thuần khiết, hay Tín tâm, biểu thị một trạng thái mà chính trái tim và tâm trí chúng ta trở nên thanh tịnh và chúng ta đạt được niềm hỷ lạc lớn lao. Hình thái này của chữ Tín hoàn toàn mang bản tánh không nhị nguyên và chủ thể. Nó không có nghĩa rằng chúng ta phải thực hiện một hành động nào đó hướng tới một đối tượng bên ngoài.

Tín tâm là trải nghiệm của sự Thức tỉnh

Điểm khác biệt thứ hai giữa chữ “Tín” (shin) với các khái niệm về niềm tin thế tục và đức tin tôn giáo là cảnh giới của Lòng tin thuần khiết (prasăda), hay Tín tâm (shinjin), đã vượt thoát khỏi thế giới trần tục này. Diễn đạt điều này theo thuật ngữ của giáo lý Phật giáo, Tín tâm tương đương với trạng thái Định (Tam ma địa/ samādhi) mà trong đó người ta quán tưởng thấy Đức Phật. Nó chỉ ra trải nghiệm của sự Thức tỉnh, nhờ đó người ta trực tiếp gặp gỡ Đức Phật. Theo lời của ngài Thân Loan, Tín tâm là trải nghiệm mà trong đó người ta nghe được tiếng gọi của Đức Phật.

Ngài Long Thọ (Nāgārjuna) đã viết về Đức Phật A Di Đà trong tác phẩm Thập Trụ Tỳ Bà Sa Luận (The Commentary on the Ten Bodhisattva Stages). Vì không còn bản gốc tiếng Ấn Độ, chúng ta chỉ có thể dựa vào bản dịch Hán văn. Trong chương “Dị Hành” của tác phẩm này, ngài có viết:

“Nhược nhân chủng thiện căn,
Nghi tắc hoa bất khai;
Tín tâm thanh tịnh giả,
Hoa khai tắc kiến Phật”.

(Nếu người trồng căn lành,
Nghi (ngờ) thì hoa không nở;
Người tín tâm thanh tịnh,
Hoa nở, liền thấy Phật).

Tôi tin rằng đoạn văn này cũng mô tả cảnh giới của Định (Tam-ma-địa), hay việc quán tưởng Đức Phật, vốn được diễn đạt là Lòng tin thuần khiết. Ngài Thân Loan cũng trích dẫn đoạn văn này trong các tác phẩm của chính mình.

Ngài Thân Loan làm rõ thêm ý nghĩa của việc quán tưởng Đức Phật trong tác phẩm Tịnh Độ Kệ Tán (Hymns of the Pure Land) của mình theo cách này:

“Khi chúng sanh nhớ nghĩ đến Phật A Di Đà
Giống như đứa trẻ nhớ mẹ mình,
Họ thực sự nhìn thấy Như Lai – Đấng không bao giờ xa cách –
Cả trong hiện tại và trong tương lai”.

Bài kệ này dựa trên một đoạn trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm Tam Muội (Sutra of the Samādhi of Heroic Advance), trong đó việc quán tưởng Đức Phật được mô tả như sau:

“Nếu chúng sanh nhớ nghĩ đến Đức Phật A Di Đà và xướng niệm Danh hiệu ngài, họ chắc chắn sẽ nhìn thấy Đức Phật ở hiện tại và trong tương lai”.

Ngài Thân Loan bình luận về đoạn kinh này rằng:

“Nếu chúng sanh nhớ nghĩ đến Đức Phật A Di Đà và xướng niệm Danh hiệu ngài… [cả trong đời này và trong tương lai, chắc chắn họ sẽ nhìn thấy Đức Phật”.

Trong tư tưởng của ngài Thân Loan, Tín tâm là trải nghiệm của sự Thức tỉnh, có nghĩa là một người gặp gỡ Đức Phật và nghe được tiếng gọi của Đức Phật.

Tín tâm là Cái Biết

Có một sự khác biệt thứ ba giữa niềm tin, đức tin và khái niệm về Tín trong Phật giáo. Chúng ta có thể tin vào một điều gì đó ngay cả khi không hiểu trọn vẹn về nó. Tuy nhiên, chúng ta không thể tin vào một thứ mà mình hoàn toàn không có khả năng thấu hiểu. Niềm tin của chúng ta phải dựa trên một loại bằng chứng nào đó. Ngược lại, đức tin vượt lên trên mọi lý tính hay sự phán đoán của trí năng. Thế nhưng, như tôi đã đề cập trước đó, trong Phật giáo, Tín tâm hay Lòng tin thuần khiết là trải nghiệm của sự Thức tỉnh, đồng nhất với Định (Tam-ma-địa/ samādhi). Theo một nghĩa nào đó, nó phát sinh khi chức năng tâm trí của chúng ta sâu sắc hơn. Nó không đòi hỏi chúng ta phải tin vào điều gì đó bằng cách từ bỏ trí năng, hay phải có đức tin vào một điều gì đó chính vì nó phi lý. Đây là bản tánh nền tảng của Tín trong Phật giáo, đặc biệt là trong trường hợp chúng ta giao phó bản thân mình cho Đức Phật A Di Đà.

Giáo sư Nakamura Hajime của Đại học Tokyo, tác giả của nhiều tác phẩm bao gồm cuốn Những cách Tư duy của người phương Đông (Ways of Thinking by Eastern Peoples), cho rằng: Các tôn giáo Ấn Độ, bao gồm Phật giáo, Kỳ na giáo và Bà la môn giáo, đều mang tính trí huệ hoặc triết học rất mạnh mẽ. Tín, như được diễn giải trong tư tưởng phương Đông, nên được hiểu như một thuật ngữ trí huệ có nghĩa là “Biết” (Knowing). Trong phân tích cuối cùng, ý nghĩa tiềm ẩn của Tín trong giáo lý Phật giáo là “thấy được Chân lý”. Tín tâm đồng nhất với Tuệ giác chân thật, hay theo nghĩa đen là “Tri kiến” (Biết và Thấy/ Knowing and Seeing).

Bài viết liên quan