BA TÂM
SỐNG BỞI LỜI NGUYỆN - SHOHAKU OKUMURA
Việt dịch: Bảo Nguyên Chí Thành - NXB Thế Giới, 2026
---o0o---
Như chúng ta đã thấy, việc thực hành tọa thiền (zazen) có hai khía cạnh. Một là nguyện, tức là quyết tâm bước thêm một bước nữa. Khía cạnh thứ hai là sám hối, tức là nhận thức về sự bất toàn của chính mình. Thực hành tọa thiền này cần phải được áp dụng vào đời sống hằng ngày của chúng ta.
Theo Thiền sư Đạo Nguyên (Dōgen Zenji), thái độ mà chúng ta nên duy trì đối với những điều mà ta gặp trong cuộc sống hằng ngày được gọi là “ba tâm.” Ngài đã bàn về điều này trong tác phẩm “Giáo Huấn Điển Tọa” (Khuyến giáo cho người nấu bếp). Trong văn bản này, ngài nói về thái độ mà người phụ trách nấu ăn trong thiền viện phải có. Tất nhiên, đây cũng là lời khuyên mà ngài đưa ra cho tất cả những ai làm việc trong một cộng đồng. Ba loại tâm này được nhắc đến ở phần cuối của “Giáo Huấn Điển Tọa.”
Tâm hoan hỷ
Trong mọi lúc khi các vị quản lý chùa, các vị đứng đầu các bộ phận trong thiền viện, và vị điển tọa đang làm việc, họ cần giữ tâm hoan hỷ, tâm nuôi dưỡng và tâm quảng đại. Cái mà tôi gọi là tâm hoan hỷ chính là tâm vui mừng, hạnh phúc. Bạn cần chiêm nghiệm rằng nếu bạn sinh ra ở cõi trời, bạn sẽ bị dính mắc bởi niềm vui bất tận mà không khởi tâm cầu đạo.
Cõi trời là cõi giới trong luân hồi, nơi mà những nhu cầu đều được thỏa mãn; chỉ có niềm vui và hạnh phúc. Không có khổ đau. Nhưng nếu không trải qua khó khăn hay nghịch cảnh, chúng ta không phát tâm bồ đề. Chúng ta không tìm kiếm con đường tu tập khi cuộc sống tràn ngập hạnh phúc và niềm vui. Cõi trời không phải là một nơi tốt để tu tập.
Điều này không lợi lạc cho việc tu tập. Hơn nữa, làm sao bạn có thể dâng phẩm vật lên Tam Bảo? Trong vạn Pháp, Tam Bảo là cao quý nhất. Điều tuyệt vời nhất là Tam Bảo. Không có vị Phạm Thiên hay Chuyển Luân Thánh Vương nào có thể sánh với Tam Bảo.
Thiền Uyển Thanh Quy là một tập hợp các quy tắc dành cho đời sống tăng sĩ trong truyền thống Thiền Trung Hoa. Bộ thanh quy này sách tấn sự thanh tịnh và không tạo tác trong cộng đồng tu sĩ Phật giáo. Ở đây, “không tạo tác” là bản dịch của từ “mui”, có thể có nghĩa là “không làm”, hay “không hành động.” Trong ngữ cảnh này, “không tạo tác” mang ý nghĩa thoát khỏi sự giả tạo. Tăng đoàn hay cộng đồng Phật giáo này là nơi mà con người có thể thoát khỏi những lối tư duy giả tạo và trở về với thực tại. Đoạn này ngụ ý rằng tăng đoàn cần phải thanh tịnh và thoát khỏi tham luyến, vô minh, và vị kỷ.
Tầm quan trọng lớn lao của Tăng đoàn Phật giáo, dĩ nhiên, không chỉ giới hạn trong phạm vi một trung tâm Thiền như một tổ chức. Nếu chúng ta xem “Tăng đoàn” chỉ đơn thuần là một nhóm Phật tử cụ thể, thì nó có thể biến thành một dạng bản ngã tập thể. Chúng ta cần nhìn nhận Tăng đoàn theo cách rộng mở hơn. Cộng đồng những người đang sống trong khu vực này cũng là một Tăng đoàn. Đất nước này, cộng đồng của tất cả các quốc gia, và toàn xã hội loài người cũng nên được xem là những Tăng đoàn. Bất cứ nơi nào chúng ta tìm về thực tại hoặc sống tùy thuận với thực tại đều là Tăng đoàn, và vì thế, vô cùng quý báu.
Ngài Đạo Nguyên nhận xét thêm: “Nay ta có diễm phúc được sinh làm người và chuẩn bị phẩm vật để cúng dường Tam Bảo. Đó chẳng phải là nhân duyên lớn sao? Chúng ta phải thực sự hoan hỷ về điều này.” Cụm từ “nhân duyên lớn” ở đây dịch từ từ dai innen. Từ innen chỉ những nhân và duyên, tức là các nguyên nhân và điều kiện cho phép chúng ta tu tập và tham gia vào một Tăng đoàn. Những nhân duyên này không thể xem nhẹ hay coi là hiển nhiên:
Hãy suy xét xem nếu ông sinh vào các cõi địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh, A Tu La, hoặc những cõi khác nằm trong tám nạn, thì dù ông có khát khao tìm nơi nương tựa vào đạo lực của Tăng đoàn, ông cũng sẽ không bao giờ có thể chuẩn bị vật phẩm thanh tịnh để cúng dường Tam Bảo. Do chịu đựng những khổ đau trong các hoàn cảnh khốn khó ấy, thân và tâm của ông bị trói buộc.
Tuy nhiên, trong kiếp sống hiện tại, ông đã xong việc [nấu nướng] này, vậy nên hãy tận hưởng cuộc sống và thân này – kết quả của vô số kiếp tu tập đáng quý. Phước đức này không bao giờ mai một.
Tăng đoàn có sức mạnh vì trong cộng đồng, chúng ta khuyến khích nhau thực hành theo con đường của Đức Phật. Khi chúng ta có thể làm việc như một điển tọa (đầu bếp) hoặc trong bất kỳ vị trí nào để hỗ trợ sự tu tập của người khác, hãy trân quý nhân duyên may mắn này.
Hơn nữa, “Bạn nên thực hiện công việc này với lời nguyện gom trọn một ngàn hoặc mười ngàn kiếp sống trong một ngày hay một khoảnh khắc.” Ở đây, Ngài đang ám chỉ đến tính nhất thể của khoảnh khắc này, ngày hôm nay, và cả vĩnh hằng. Về mặt thái độ, vĩnh hằng và khoảnh khắc hiện tại là một. Điều này có nghĩa là những gì chúng ta làm trong khoảnh khắc này không phải là bước đệm cho giai đoạn kế tiếp. Chúng ta nấu ăn không phải để nuôi dưỡng ai, mà để nấu ăn. Khi nấu, nấu ăn tự nó chính là sự thực hành của ta. Nấu ăn không phải là sự chuẩn bị cho một điều gì khác. Nấu ăn, nếu chỉ vì nấu ăn, tự nó là một hành động viên mãn. Khi thức ăn đã sẵn sàng, chỉ cần dâng lên. Dâng lên không phải là kết quả của nấu ăn như một sự chuẩn bị. Dâng là chỉ dâng. Ăn là chỉ ăn.
Mỗi khoảnh khắc tự nó đã viên mãn, không phải là bước đệm cho khoảnh khắc tiếp theo. Mỗi khoảnh khắc đều là một với vĩnh hằng. Đây là thái độ mà chúng ta nên giữ gìn.
Điều này cũng đúng với việc tọa thiền. Khi ngồi trong tư thế này, ta là một với tất cả chúng sinh, tất cả thời gian và không gian. Mọi thứ đều rất sinh động, không giới hạn ở một cá nhân hay một khoảnh khắc công việc. Dù chúng ta và công việc của mình rất nhỏ bé, nhưng chúng đều kết nối với toàn vũ trụ. Khi ta không có một thái độ hay mục đích hạn hẹp, thì công việc của ta cũng không có giới hạn.
“Điều này sẽ giúp chúng ta kết hợp với những nhân duyên thiện lành trong mười triệu kiếp sống,” Thiền sư Đạo Nguyên giảng. “Tâm trí khi chiêm nghiệm được phước báu này sẽ trở thành tâm hoan hỷ.” Chính thái độ tích cực này sẽ là nguồn năng lượng giúp ta vững vàng ngay cả trong những thời khắc khó khăn.
Là một điển tọa (người phụ trách bếp trong thiền viện), nếu không có nguyên liệu cầu kỳ, chúng ta chỉ đơn giản nấu với những gì sẵn có. Thiền sư Đạo Nguyên đã nói:
“Nhặt một nhánh cỏ mà dựng lên ngôi điện cho bảo vương; vào một hạt bụi mà chuyển đại pháp luân.”
Chúng ta nhặt lấy một mẩu bánh nhỏ, nhưng có thể xây nên ngôi chùa thờ chư Phật uy nghiêm nhất. Đó chính là pháp tu của chúng ta.
Thành tựu bất cứ điều gì, đều không dành cho riêng mình.
“Quả thật, dẫu cho bạn trở thành một vị Chuyển Luân Thánh Vương đầy công đức, nhưng nếu không làm ra thức ăn để cúng dường Tam Bảo, thì rốt cuộc cũng chẳng mang lại lợi ích gì. Điều đó chẳng khác nào giọt nước tan biến, một bong bóng nổi, hay ánh lửa chập chờn.” Nếu chúng ta làm việc chỉ vì lợi ích cá nhân, thì dù nỗ lực đến đâu hay đạt được bao nhiêu, tất cả cuối cùng cũng sẽ tan biến. Ngược lại, khi ta dâng hiến công sức của mình vì lợi ích của tất cả chúng sinh, hành động ấy mới thực sự mang ý nghĩa sâu sắc. Đó là thái độ của chúng ta đối với công việc, đối với mọi người. Và thái độ ấy chính là tâm hoan hỷ.
Tâm phụ mẫu
Khía cạnh thứ hai của sanshin là tâm nuôi dưỡng, hay tâm phụ mẫu. Thiền sư Đạo Nguyên tiếp tục giảng rằng: “Cái gọi là tâm nuôi dưỡng chính là tâm của cha mẹ. Ví dụ, nghĩ về Tam Bảo giống như cha mẹ nghĩ về đứa con duy nhất của mình.” Chúng ta nỗ lực chăm lo Tam Bảo – Phật, Pháp và Tăng – như thể đó là đứa con duy nhất của mình. Đặc biệt, thái độ này rất quan trọng khi chúng ta tu tập trong một cộng đồng. Tâm của cha mẹ là tâm chăm sóc người khác. Khi sống cùng nhau, việc chăm sóc và được chăm sóc trở thành một. Thực tại của những gì đang diễn ra là không khác biệt. Tuy nhiên, nội tâm của người chăm sóc rất khác so với người chỉ mong đợi được chăm sóc.
Do đó, trong tinh thần Phật pháp, chúng ta thực hành tâm từ bi, xem việc nuôi dưỡng và bảo vệ Tam Bảo cũng như chăm sóc tất cả chúng sinh bằng lòng yêu thương và sự kính trọng sâu sắc.
Sự khác biệt này quyết định phẩm chất của cộng đồng. Một nơi mà mọi người muốn được chăm sóc hoàn toàn khác với một nơi mà mọi người quan tâm và chăm sóc lẫn nhau. Chúng ta nên hiểu rằng sự khác biệt nhỏ trong thái độ nội tâm này tạo ra ảnh hưởng lớn đến thế giới xung quanh. Ngay cả những người nghèo khổ, bần cùng cũng yêu thương và nuôi dạy một đứa con duy nhất với tất cả tâm huyết. Đây là loại quyết tâm gì? Người khác không thể thấu hiểu cho đến khi chính họ trở thành cha mẹ.
Cha mẹ chân thành lo lắng cho sự trưởng thành của con cái mà không bận tâm đến sự giàu nghèo của bản thân. Họ không để ý đến việc mình lạnh hay nóng, chỉ cần con có áo ấm hay bóng mát che chở. Trong sự ân cần của cha mẹ có một sự nhiệt thành mạnh mẽ như vậy. Những ai đã khơi dậy được tâm này sẽ thấu hiểu sâu sắc. Chỉ những người thực sự quen thuộc với tâm này mới có thể tỉnh thức trọn vẹn về nó.
Khi còn nhỏ, ta chưa đủ khả năng tự lo liệu. Không có sự chăm sóc của cha mẹ và xã hội, ta khó có thể tồn tại. Vì thế, ta nên khởi lòng tri ân đối với sự che chở và giúp đỡ mà mình nhận được từ cha mẹ và mọi người xung quanh. Khi trưởng thành, ta nên chăm sóc cuộc đời này như cha mẹ chăm sóc con cái. Khi có được tâm niệm ấy, ta sẽ tự mình thấu rõ đạo lý.
Đối với ngài Đạo Nguyên, thái độ này chính là “chăm nom nước và gìn giữ thóc gạo.” Ở đây, Ngài nói về công việc của điển tọa (tenzo). Khi điển tọa nấu ăn, người ấy phải chăm sóc nước, thóc gạo, lửa và tất cả những gì diễn ra trong nhà bếp. Ta cần chú tâm trọn vẹn vào mọi việc.
Khi chuẩn bị bữa ăn, nhiều việc diễn ra cùng lúc. Khi nấu cơm, ta cũng phải chuẩn bị canh và các món ăn kèm. Nếu nấu bằng củi lửa, công việc càng khó hơn. Rất dễ lơ là ngọn lửa khi ta bận rộn với những việc khác. Vì vậy, ta phải cẩn trọng, chú tâm vào từng việc. Dù đang xử lý nhiều công việc cùng lúc, ta vẫn phải luôn nhớ đến ngọn lửa.
Thái độ này – chuyên tâm vào một việc nhưng vẫn giữ sự tỉnh giác đối với tất cả – cũng chính là tinh thần của tọa thiền (zazen). Khi ngồi thiền, ta không gom tâm vào một đối tượng nhất định. Tâm không trụ ở đâu cả, và cũng chính vì thế mà có mặt khắp nơi.
Điều này giống như khi lái xe: ta không chỉ chăm chú vào vô lăng, mà đơn giản là tỉnh thức. Tâm không dừng lại ở một điểm cố định, mà rộng mở, bao trùm tất cả. Khi tâm không trụ ở đâu mà có mặt khắp nơi, ta có thể ứng xử tự nhiên trước mọi tình huống xảy ra. Đó chính là tinh thần của tọa thiền. Tâm không nên bị đóng khung ở một chỗ, mà nên tự tại – không đâu mà cũng khắp nơi.
Đó chính là sự giác ngộ của chúng ta. Đó chính là tâm phụ mẫu.
Thiền sư Đạo Nguyên tiếp tục:
“Vậy nên, chăm sóc nước và thóc gạo, há chẳng phải ai ai cũng nên giữ lòng thương yêu và từ ái như nuôi dưỡng con thơ? Đức Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni đã tự nguyện xả bỏ hai mươi năm trong thọ mạng của bậc Chánh Giác, chỉ để che chở cho chúng sinh đời sau. Ngài có ý gì? Chỉ là để trao truyền tâm từ của cha mẹ. Chư Như Lai chưa từng mong cầu phước báo hay tài bảo.”
Theo kinh điển Phật giáo, Đức Phật có thể sống trọn một trăm năm, nhưng Ngài đã thị tịch ở tuổi tám mươi, vì muốn hiến tặng hai mươi năm thọ mạng của mình cho tất cả chúng sinh. Đây chính là cách Đức Phật thể hiện tâm từ của cha mẹ, một thái độ sống tràn đầy sự quan tâm, chăm sóc đối với muôn vật và mọi người.
Tâm quảng đại
Khía cạnh thứ ba trong thái độ mà Thiền sư Đạo Nguyên khuyến khích chính là tâm quảng đại. Ngài dạy:
“Cái gọi là tâm rộng lớn, cũng như núi cao, cũng như biển cả; đó không phải là một tâm phân biệt hay tranh cãi.”
Chúng ta cần tránh tâm thiên lệch hoặc chấp vào một chiều, mà nên hướng đến cái nhìn toàn thể, bao quát trọn vẹn mọi tình huống.
Nếu ta khởi niệm “Đây là ta, kia là họ,” thì cộng đồng sẽ bị chia rẽ, và tâm ta trở nên thiên lệch. Điều này dẫn đến mâu thuẫn, tranh chấp, khiến nhóm không còn là một cộng đồng hay một Tăng đoàn đúng nghĩa.
Tăng đoàn là một cộng đồng hòa hợp, như nước với sữa quyện vào nhau, không phải như nước và dầu. Tâm rộng lớn chính là không có sự tách biệt.
“Mang nửa cân, chớ xem nhẹ; nâng bốn mươi cân, chớ cho là nặng.”
Ở đây, Thiền sư Đạo Nguyên lại nói về việc nấu ăn. Đôi khi, ta nấu cho một hai người, đôi khi phải chuẩn bị bữa ăn cho một hai trăm người. Nhưng ta không nên nghĩ rằng nấu cho ít người thì dễ dàng, hay nấu cho nhiều người thì nặng nhọc, khó khăn. Dù trong trường hợp nào, ta cũng giữ thái độ cẩn trọng và chú tâm như nhau.
“Dù xuân gọi mời, chớ mãi rong chơi trên đồng cỏ xanh; ngắm sắc thu vàng, chớ để lòng rơi theo lá rụng.”
Ở đây, xuân và thu tượng trưng cho thuận cảnh và nghịch cảnh. Mùa xuân đến, ta vui vẻ, mải mê đắm chìm mà quên đi thực tại. Mùa thu về, ta trở nên buồn bã, và cũng quên mất thực tại. Thường khi chúng ta động tâm vì xúc cảm, vì cảnh duyên, thuận hoặc nghịch.
Theo Thiền sư Đạo Nguyên, tâm quảng đại (magnanimous mind) nghĩa là “bốn mùa cộng tác với nhau trong một cảnh.” Xuân, hạ, thu, đông không tách biệt, mà cùng là một mùa duy nhất. Ta nên chấp nhận chúng như một thực tại trọn vẹn của cuộc sống. Đó chính là tâm quảng đại.
“Hãy xem nhẹ và nặng bằng một con mắt.”
Thiền sư Đạo Nguyên dạy: “Ngay trong khoảnh khắc này, phải viết chữ ‘Đại.’ Phải biết chữ ‘Đại.’ Phải học chữ ‘Đại.’”
Tâm quảng đại cũng chính là tinh thần của tọa thiền (zazen). Buông bỏ vọng tưởng, không để tâm bị kéo theo sự phân biệt, và chấp nhận mọi hoàn cảnh như một thực tại duy nhất.
Đây là ba tâm – ba thái độ mà chúng ta cần thực hành khi sống trong cộng đồng, trong Tăng đoàn. Nguyện lực của chúng ta chính là sự vận hành của ba tâm ấy: nuôi dưỡng Chánh pháp, thực hành cùng nhau, và tạo hoàn cảnh hoặc nơi chốn tu tập với người khác. Để làm được điều đó, ta phải giữ gìn ba tâm, đặc biệt là tâm quảng. Ta không nên bị ràng buộc bởi hoàn cảnh mà phải kiên trì thực hành. Đây chính là điều ta học được từ tọa thiền.
Bất kể điều gì xảy ra, dù thuận hay nghịch, ta vẫn tiếp tục ngồi thiền. Đôi khi ta bận rộn, đôi khi mệt mỏi, đôi khi bị cuốn vào những việc khác. Nhưng rồi, ta lại trở về thiền đường, lặng lẽ ngồi xuống. Đây chính là con đường tu tập của chúng ta.
---o0o---
Ảnh: Nguồn Internet
.jpg)