TÍN TÂM TRONG TỊNH ĐỘ CHÂN TÔNG - TAKAMARO SHIGARAKI

Chương 5: TÍN TÂM TRONG TỊNH ĐỘ CHÂN TÔNG

Trích: HEART OF THE SHIN BUDDHIST PATH - A Life of Awakening

Tác giả: TAKAMARO SHIGARAKI

Viên Từ dịch

-------o0o-------

Thân Loan đã mô tả tín tâm bằng các diễn đạt như "trí huệ của tín tâm", "tín tâm chính là trí huệ", hoặc "sự đột khởi của tâm giao phó bản thân [cho Bổn nguyện của Phật A Di Đà] chính là sự phát khởi của tín tâm".
TÍN TÂM TRONG TỊNH ĐỘ CHÂN TÔNG - TAKAMARO SHIGARAKI

 

Takamaro Shigaraki là một tu sĩ và học giả Phật giáo, được công nhận là một trong những nhà tư tưởng hàng đầu thế giới về Tịnh Độ Chân Tông (Shin Buddhism) hiện nay. Cách tiếp cận đổi mới của ông đối với các tư tưởng Tịnh Độ Chân Tông truyền thống thông qua nghiên cứu tôn giáo so sánh và phân tích lý tính đã biến ông trở thành một hiện tượng trong Tịnh Độ Chân Tông củathế giới.

Ông từng giữ chức Hiệu trưởng Đại học Ryukoku, một trong những trường đại học lâu đời và uy tín nhất Nhật Bản, nơi ông nhận bằng Tiến sĩ nghiên cứu văn học và hiện là Giáo sư Danh dự về nghiên cứu Tịnh Độ Chân Tông. Tiến sĩ Shigaraki cũng từng đảm nhiệm vị trí Chủ tịch Bukkyo Dendo Kyokai (Hiệp hội Truyền bá Phật giáo), tổ chức Tịnh Độ Chân Tông lớn nhất thế giới.

TÍN TÂM TRONG TƯ TƯỞNG CỦA THÂN LOAN:

  • Tín Tâm Chính Là Trí Huệ

Giờ đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu quan điểm của Thân Loanvề tín tâm. Như tôiđã đề cập trước đó, lòng tin thuần khiết (prasāda)vốn là thuật ngữ gốc của tín tâm(shinjin)– hay sự giao phó hoàn toàn cho Phật A Di Đà – trong Kinh Đại Bản Vô Lượng Thọ. Thuật ngữ này đề cập đến một tâm thức thanh tịnh, tĩnh lặng và bình an, từ đó làm nảy sinh niềm hỷ lạc vô biên. Tín tâm là không nhị nguyên và chủ quan trong bản chất. Đó là một kinh nghiệm về sự thức tỉnh, hoàn toàn đồng nhất với trạng thái định. Vì lẽ đó, tín tâm không hề mâu thuẫn với sự hiểu biết thông thường.Trái lại, nó đại diện cho sự đào sâu và thăng hoa các hoạt động tâm thức của chúng ta.

Hãy để tôi thảo luận kỹ hơn về điều này, Thân Loan đã mô tả tín tâm bằng các diễn đạt như"trí huệ của tín tâm", "tín tâm chính là trí huệ", hoặc "sự đột khởi của tâm giao phó bản thân [cho Bổn nguyện của Phật A Di Đà] chính là sự phát khởi của tín tâm".Trí huệ (mà chúng ta thường gọi là Bátnhã) được kết nối chặt chẽ với sự thức tỉnh hay cảnh giới của sựgiác ngộ tối thượng mà Đức Phật Thích Ca đã chứng ngộ, và đây cũng chính là mục tiêu tối hậu của con đường Phật giáo. Nó còn trùng khớp về mặt ý nghĩa với trạng thái định.Do đó, trongtư tưởng của Thân Loan, tín tâm có nghĩa là chúng ta thấu hiểumột cách hoàn toàn cá nhân. Dĩ nhiên,sự hiểu biết ở đây không chỉ đơn thuần là sự hiểu biết về mặt trí năng hay phân biệt. Thay vào đó, đó là sự thấu hiểu, hay sự nhận thức, diễn ra ở những chiều sâu “tâm linh” nhất trong đời sống tôn giáo của chúng ta.

  • Tín Tâm Là Sự Thức Tỉnh

Trong tư tưởng của Thân Loan, tín tâm có nghĩa là sự thấu hiểu.Điều đó có nghĩa là chúng ta trở nên có khả năng biết. Chúng ta thấu hiểu ở những tầng sâu thẳm nhất trong tâm thức của mình, theo một cách hoàn toàn cá nhân và kinh nghiệm, dựa trên việc thực hành liên tục lời niệm Phật trong cuộc sống hàng ngày. Đó cũng là ý nghĩa của lòng tin thuần khiết. Tôi tin rằng đây cũng là điều Thân Loan muốn nói khi ngài tuyên bố:

"Dẫu cho tôi có bị Sư phụ Pháp Nhiên (Hōnen) lừa gạt, và vì niệm Phật mà phải sa vào địa ngục, thì tôi cũng chẳng bao giờ hối tiếc."

Thân Loan thấu hiểu một cách trọn vẹn rằng ngài sẽ được vãng sanh về cõi Tịnh Độ thông qua niệm Phật. Dù sự thấu hiểu này vượt xa logic thông thường của chúng ta, nhưng nó không hề phi lý theo nghĩa một người dám đặt cược tất cả vào sự nương tựa tràn đầy hy vọng rằng việc vãng sanh chắc chắn sẽ diễn ra.

Ngôn ngữ Nhật Bản phân biệt rất rõ ràng giữa việc "biết" hay "hiểu" bằng tâm trí (trí năng) và việc "biết" hay "hiểu" bằng thân thể (trải nghiệm). Có nghĩa là, cái biết một cách đơn thuần và trừu tượng hoàn toàn khác biệt với cái biết thông qua trải nghiệm thực chứng. Để diễn tả khái niệm biết hay hiểu bằng thân thể, tức là, cái biết mang tính trải nghiệm, người Nhật thường dùng các cụm từ như:"Chúng ta trải nghiệm một sự hồi tưởng sâu sắc và nhận ra sự thật của một điều gì đó đã bị lãng quên từ lâu"(omoiataru), hoặc "chúng ta thấu hiểu điều gì đó sâu sắc đến mức tin chắc vào thực tại của nó mà không còn chút nghi ngờ nào"(fu ni ochiru).

Cụm từ sau (fu ni ochiru) bắt nguồn từ ý niệm về các cơ quan nội tạng của con người, cụ thể là ruột gan(phủ). Nó có nghĩa là người ta có khả năng hiểu hoặc lĩnh hội tận đáy lòng. Cụm từ trước (omoiataru) có nghĩa là người tathấu hiểu hoặc bị thuyết phục về một sự việc nào đó thông qua chính trải nghiệm sống của bản thân.

Ví dụ, có một câu châm ngôn cổ của Nhật Bản nóirằng: "Ơn nghĩa sinh thành của cha mẹ cao hơn núi và sâu hơn biển". Bất kỳ người Nhật nào cũng quen thuộc với câu nói này. Tuy nhiên, hầu hết mọi người có lẽ chỉ hiểu nó bằng ý thức, như một loại kiến thức lý trí nào đó.  Tuy nhiên, nếu chúng ta sống cuộc đời mình một cách nghiêm túc, chắc chắn sẽ có lúc chúng ta suy ngẫm và trải nghiệm sâu sắc, hoặc hoàn toàn bị thuyết phục bởi ý nghĩa của những lời đó."A! Chính là nó! Đó là ý nghĩa của câu Ơn nghĩa sinh thành của cha mẹ cao hơn núi và sâu hơn biển!". Khi đó, chúng ta mới thực sự hiểu được những lời ấy thông qua trải nghiệm, một cách thấm sâu vào tận đáy lòng. Đây không đơn giản là sự hiểu biết bằng ý thức.Ngược lại, theo phương cách này, chúng ta biết và hiểu — một cách thân chứng (bodily), thực chứng (experiential) và chủ quan cá nhân (subjectively) — thông qua toàn bộ con người mình. Trong ngôn ngữ Nhật Bản, điều này được diễn đạt là omoiataru (hồi tưởng sâu xa) hay fu ni ochiru (thấu tận đáy lòng). Đây cũng chính là ý nghĩa cốt tủy của lòng tin thuần khiết (prasāda) hay tín tâm (shinjin).

Bằng cách này, chúng ta có thể hiểu được nền tảng trong tâm thức mình—ở trung tâm của chủ quan cá nhân — thông qua việc thực hành liên tục lời niệm Phật trong cuộc sống hàng ngày. Như tôi đã trình bày trước đó, Niệm Phật chính là việc sống từng ngày một. Theo nghĩa này, trong tư tưởng của Thân Loan, tín tâm có nghĩa là chúng ta thức tỉnh. Tín tâm chính là kinh nghiệm của thức tỉnh, giác ngộ.

  • Tín Tâm Là Sự Trở Thành

Như tôi vừa đề cập, quan niệm của Thân Loan về tín tâm đã kế thừa tư tưởng nền tảng của Phật giáo về chữ "Tín" (shin). Do đó, chẳng hạn, ngay cả khi chúng ta nói: "Tôi giao phó bản thân cho Phật A Di Đà", điều đó không có nghĩa là "Tôi" (như một chủ thể) giao phó nơi Phật A Di Đà (như một đối tượng) theo một phương thức nhị nguyên hay đối tượng hóa.Trái lại, tôi (chủ thể) trở thành Phật A Di Đà (đối tượng), và đồng thời, Phật A Di Đà (đối tượng) trở thành tôi (chủ thể). Nói cách khác, tín tâm là trải nghiệm thức tỉnh, nơi tôi thực sự nhận ra rằng không có Phật A Di Đà nào tách biệt khỏi tôi; Tôi nhận ra rằng mình đang không ngừng sống đời sống của Phật A Di Đà, cùng với Phật A Di Đà.

Thân Loan đã đưa ra một lời giải thích cực kỳ chi tiết về tín tâm chân thật và thực sự trong Chương vềTín tâm" của tác phẩm chính yếu của ngài, Giáo, Hạnh, Tín, Chứng của Tịnh độ tông. Ngay cả trong tác phẩm đó, ngài chưa bao giờ nói rằng tín tâm xảy ra trong mối liên hệ với một đối tượngnào cả. Vấn đề duy nhất mà ngài thảo luận chính là trạng thái và bản chất của trái tim và tâm trí con người. Ngược lại, các các phẩm và bản văn  bằng tiếng Nhật của Thân Loan được viết theo cách dễ hiểu đối với tất cả mọi người. Trong những tác phẩm đó, ngài thường nói về việc tin và phó thác vào một cái gì đó. Tuy nhiên, ngay cả trong những tác phẩm sau này, điều quan trọng cần lưu ý là ngài không bao giờ sử dụng những cách diễn đạt khách quan như vậy khi giải thích về tín tâm một cách chính xác, logic hoặc mang tính giáo lý. Tại đó, ngài chỉ tập trung giải thích một cách rõ ràng và duy nhất rằng trái tim (lòng) và tâm trí của mỗi người – chủ quan cá nhân của mỗi người – được chuyển hóa hoàn toàn mới trong trải nghiệm thức tỉnh.

Trong tư tưởng của Thân Loan, tín tâm có nghĩa là lòngtâm chủ quan của chúng ta — rũ bỏ lớp da cũ và lớn lên một cách mới mẻ. Khi lớp da cũ được lột bỏ, chúng ta trở thành một con người mới. Đó là điều tôi muốn nói khi khẳng định rằng tín tâm cũng có thể được gọi là sự thức tỉnh. Tôi cũng muốn bổ sung thêm rằng, trong tư tưởng của Thân Loan, tín tâm còn có nghĩa là chúng ta trở thành con người chân thật của chính mình.

CÁC CÁCH TIẾP CẬN TRUYỀN THỐNG VỀ TÍN TÂM

 

  • Các CáchDiễn Giải Về Tín Tâm Trong Quá Khứ

Cách hiểu về tín tâm này khác với các cách diễn giải truyền thống của Phật giáo Tịnh độ Chân tông. Sau khi Thân Loan qua đời, đã có một thời kỳ dài của triết học Phật giáo Chân tông, trong đó việc nghiên cứu giáo lý được thực hiện theo nhiều cách khác nhau. Trong lịch sử nghiên cứu giáo lý Chân tông kéo dài gần tám trăm năm, các cách diễn giải về tín tâm phần lớn có thể được chia thành hai trường phái tư tưởng.

Trườngphái thứ nhất giữ lập trường rằng tín tâm là một trải nghiệm thức tỉnh không nhị nguyên và cá nhân. Như tôi đã trình bày ở trên, điều này đại diện cho sự thấu nền tảng của Phật giáo về Tín tâm. Do đó, nếu cách tiếp cận tư tưởng của Thân Loan dựa trên sự hiểu biết chính xác về giáo lý Phật giáo, người ta sẽ tự nhiên và chắc chắn đi đến quan điểm này. Lập trường cơ bản ở đây là, ngay cả khi Đức Phật A Di Đà hiện hữu xa cách chúng ta, ngài không hề tồn tại tách biệt khỏi chúng ta. Tín tâm được công nhận là một sự thức tỉnh sâu sắc về hiện hữu của Đức Phật A Di Đà, một hiện hữu đồng nhất với chính chúng ta.

Ngược lại, trường phái tư tưởng thứ hai không dựa trên nền hiểu biết này về giáo lý Phật giáo. Thay vào đó, mục đích ban đầu của nó là làm cho sự thành lập tôn giáo của Tịnh độ Chân tông tuân thủ các trật tự xã hội Nhật Bản thời bấy giờ. Do đó, nó tìm cách đưa tín tâm xuống cấp độ của một hình thức niềm tin thế tục. Để đọc các đoạn văn trong tác phẩm của Thân Loan theo hướng đó, trường phái này giải thích tín tâm là một loại niềm tin mang tính nhị nguyên đối tượng hóa. Nghĩa là, Đức Phật A Di Đà được hiểu theo một cách nhị nguyên và đối tượng hiện hữu xa cách thế giới này, ở cõi Tịnh độ xa xăm. Mặc dù hoàn toàn thiếubằng chứng cho nhận định này, nhưngnó vẫn được cho là đúng vì đó là điều mà các kinh điển và Thân Loan đã trình bày. Hoặc ít nhất đó là điều đã được tuyên bố. Nói cách khác, cách hiểu về tín tâm này đòi hỏi chúng ta chỉđơn giản là từ bỏ trí óc của mình và niềmtin vào một hiện hữu lý thuyết.Vì vậy, tín tâm theo tường phái tư tưởng này mang tính chất phân biệt và đối tượng hóa. Như vậy, cách hiểu tín tâm này đồng nhất với quan niệm tôn giáo chung về đức tin. Nhưng đó không phải là tín tâm trong tư tưởng của Thân Loan.

  • Các Cách Diễn Giải Khách Quan Về Tín Tâm

Sự diễn giải khách quan này về tín tâm bắt nguồn sau khi Thân Loan qua đời với những khẳng định từ ngườichắt của ngài, Giác Như (Kakunyo, 1270–1351), vị trụ trì đời thứ ba của Bản Nguyện Tự (Hongwanji). Cách tiếp cận của Giác Như đối với tín tâmcó khả năng bị ảnh hưởng bởi các trường phái Phật giáo Tịnh độ khác mà ông đã nghiên cứu khi còn trẻ.

Tuy nhiên, điều quan trọng hơn cả là những kế hoạch của Giác Như về việc thành lập và phát triển Bản Nguyện Tự như một tổ chức tôn giáo. Ông đã tìm cách thực hiện điều này bằng cách điều chỉnh quan niệm về tín tâm trong Phật giáo Chân tông cho phù hợp với nhu cầu xã hội của hệ thống phong kiến ​​đang phát triển thời bấy giờ.

Tín tâm, nếu được nắm bắt theo cách phân biệt và đối tượng hóa, nócó thể được làm cho phù hợp hoàn toàn với xã hội phong kiến và trật tự xã hội phân giai cấp.Do đó, cách hiểu về tín tâm như vậy sẽ được những người coi trọng các vấn đề thế tục và sống tuân theo chúng ưa chuộng. Vì lý do này, trong quan điểm chủ đạo của các nghiên cứu giáo lý sau khi Thân Loan qua đời, tín tâm được coi là một hình thức niềm tin phân biệt và đối tượng hóa. Chẳng hạn, tín tâm được xem như là một điều kiện đểvãng sanh về cõi Tịnh độ sau khi qua đời. Tầm quan trọng của tín tâm trong đời sống hiện tại của con người phần lớn bị xem nhẹ.

Chẳngcần phải nói thêm rằng tín tâm chưa bao giờ được coi là một trải nghiệm thức tỉnh, hay một lối sống trong đó con người cũ bị rũ bỏ và người ta nhận ra sự trưởng thành của một con người mới. Thay vào đó, tín tâm đã trở thành một hình thức của sự say thuốc, vì nó khuyến khích mọi người nhắm mắt trước những mâu thuẫn thực tế đang hiện hữu trong cuộc sống của họ và tuân thủ một cách cam chịu hệ thống chính trị hiện hành.

Điều này có thể thấy rõ trong cách hiểu về tín tâm của Liên Như (Rennyo, 1415–1499), vị trụ trì đời thứ tám của Bản Nguyện Tự. Cách tiếp cận hoàn toàn mang tính phân biệt và đối tượng hóa, như chúng ta thấy rõ qua cụm từ "Tôi nương dựa vào A Di Đà để cứu độ tôi" (tasuketamae to tanomu) và các hướng dẫn tương tự dành cho các đệ tửcủa ông. Quan điểm này hoàn toàn làm mất đi sự thực rằng Bổn nguyện trong Kinh Vô Lượng Thọ đã tiết lộ tín tâm chính là lòng tin thuần khiết, vốn mang bản chất không có nhị nguyên và cá nhân.

  • Những Thấu Hiểu Cá Nhân Về Tín Tâm

Tiếp theo, chúng ta hãy xem xét một số hiểu biết cá nhân về tín tâm trong tư tưởng của Thân Loan. Khi thực hiện điều này, chúng ta sẽ xem xét lại một số lý do tại sao tín tâm trong Tịnh độ Chân tông, vốn ban đầu mang tính không có nhị nguyên và cá nhân, đã dần dần bị diễn giải thành một điều gì đó nhị nguyên và đối tượng hóa.

Khi được nắm bắt theo một cách hoàn toàn nhữngtrải nghiệm nội tâm, tín tâm mang ý nghĩa rõ ràng về một sự trải nghiệm củathức tỉnhtâm linh siêu việt. Một trải nghiệm như vậy chắc chắn dẫn đến một sự chuyển hóa trong người có tín tâm. Ở đây, cách chúng ta sống cuộc đời mình một cách tự nhiên và không thể tránh khỏi việc bị đặt thành vấn đề. Sống trong tín tâm chính là sự thăm dò nhân tính trong chính đời sống của chúng ta.Điều đó có nghĩa là, việchọc hỏi trong niệm Phật và sống trong tín tâm là chúng ta (như những chủ thể) được nuôi dưỡng từng chút một, và chúng ta được thay đổi từng chút một, khi chúng ta ngày càng trở nên "người" hơn. Khi chúng ta chứng ngộ tín tâm, chúng ta thức tỉnh. Khi thức tỉnh, chúng ta được nuôi dưỡng và trở thành con người chânthật của mình. Đây là ý nghĩa nền tảng của sự thức tỉnh trong Phật giáo. Sự chứng ngộ trongPhật giáo là chúng ta có thể rũ bỏ lớp da cũ và trở nên mới mẻ. Nó còncó nghĩa là chúng ta có thể trở thành những con người chân thật, từng bước một. Đây không phải là điều chỉ xảy ra sau khi chết.

Hãy để tôi đưa ra một ví dụ để minh họa điều tôi muốn nói. Đối với một số người, tôi là một tu sĩ Phật giáo. Đối với con tôi, tôi là một người cha. Đối với hàng xóm, tôi là một người bạn. Tuy nhiên, thực sự đáng xấu hổ khi phải thừa nhận rằng tôi chưa bao giờ là một tu sĩ, một người cha hay một người bạn thực sự tốt. Thế nhưng, khi tôi niệm Phật và sống trong tín tâm giữa những mối quan hệ nhân sinh này, cái tôi kém cỏi và không hoàn hảo này bằng cách nào đó đang được nuôi dưỡng để trở thành một tu sĩ, một người cha và một người bạn tốt hơn. Đó là ý nghĩa của việc sống trong tiếng niệm Phật. Đó cũng là ý nghĩa khi chúng ta nói rằng tín tâm là trải nghiệm thức tỉnh không có nhị nguyên và cá nhân. Thân Loan chỉ ra ý nghĩa của sự trở thànhnày khi ngài tuyên bố rằng: luôncó những dấu hiệu (shirushi) rõ ràng cho thấy một người đang thực sự sống trong niệm Phật.

Hơn nữa, cách hiểu mang tính trải nghiệm này về tín tâm cho phép chúng ta nhận ra rằng: Tín tâm có thể trở thành một nguyên lý thúc đẩy cho các hành động xã hội. Chắc chắn, cách chúng ta cư xử trong xã hội sẽ xuất phát từ loại tín tâm chủ quan này.

Tuy nhiên, nhiều tu sĩ Tịnh độ Chân tông cảm thấy khá khó khăn khi thuyết giảng về loại tín tâm này. Đối với nhiều người, đó là một thách thức quá lớn khi nói rằng tín tâm tạo ra sự tự cải thiện, rằng nó có thể trở thành một nguyên lý cho hành động xã hội, hoặc nó có thể dẫn đến việc xây dựng một xã hội mới. Điều gì sẽ xảy ra nếu một tu sĩ nói rằng, bằng cách sống trong niệm Phật và trong tín tâm, chúng ta có thể từ bỏ cuộc sống cũ và hướng tới một con người mới, bằng cách rũ bỏ lớp vỏ cũ và nhận ra sự trưởng thành thực sự?

Vị tu sĩ đó có lẽ sẽ sớm cảmthấy mệt mỏi khi bị hỏi đi hỏi lại rằng: "Còn ông thì sao? Điều đó đã xảy ra với ông chưa?". Chính vì lý do này mà các tu sĩ Tịnh độ Chân tông thuyết giảng với chúng ta rằng chúng ta sẽ thành Phật sau khi chết. Nói như vậy dễ dàng hơn nhiều cho họ. Tất nhiên, không ai biết chuyện gì xảy ra sau khi chết. Vì vậy các tu sĩ có thể nói bất cứ điều gì họ muốn về điều đó.

Kết quả là, cả hệ thống Tịnh độ Chân tông hiện nay và các tu sĩ của họ đều giữ một khoảng cách cung kính với bất kỳ cách hiểu nhữngtrải nghiệm về tín tâm. Ngược lại, bất kỳ hiểu biếtnào về tín tâm đơn giản mang tínhphân biệt và đối tượng hóađều được đón nhận.

Trong suốt các giai đoạn lịch sử, luôn có những người tuân thủ một cách cam chịu các thế lực cầm quyền và hệ thống chính trị hiện hành.

Mối quan tâm duy nhất của nhiều người là cố gắng duy trì các tổ chức tôn giáo và ngôi chùa của họ bằng cách bắt buộc phải tuân thủ các trật tự chính trị và xã hội. Đối với họ, bất kỳ sự hiểu biếtnào về tín tâm mà không nhị nguyên và cá nhân, vốn đóng vai trò như một nguyên lý cho hành động xã hội đều tạo ra một trở ngại nguy hiểm cho những kế hoạch của họ.

Do đó, những trải nghiệm tâm linh về tín tâm luôn bị bác bỏ như là dị giáo. Cách đây không lâu, đã có nhiều học giả ở vùng Hiroshima hiểu tín tâm một cách chủ quan. Tuy nhiên, tất cả bọn họ đều bị dán nhãn là những người dị giáo và bị trừng phạt bởi các nhà chức trách trong giáo đoàn Chân tông trung ương. Ông cố của tôi, là một học giả Tịnh độ Chân tông thuộc trường phái tư tưởng đó,cũng nằm trong số họ. Vì vậy, tôi nghĩ rằng bạn có thể hiểu một số lý do tại sao các cách hiểu phân biệt và đối tượng hóavề tín tâm vẫn chiếm ưu thế trong các nghiên cứu giáo lý truyền thống của Chân tông ngày nay.

Tuy nhiên, như chúng ta đã thấy ở trên, tín tâm trong tư tưởng của Thân Loan, vốn trùng khớp hoàn toàn với khái niệm về chữ tín trong Phật giáo, rõ ràng mang tính không nhị nguyên và cá nhân. Đó là bản chất nền tảng của tín tâm. Tôi tin rằng chúng ta phải tìm hiểu về tín tâm bằng cách quay trở lại ý nghĩa cốt lõi của các giáo lý Phật giáo, quay về mục đích chủ yếu của Kinh Vô Lượng Thọ và tâm nguyện ban đầu của Thân Loan.

Nishida Kitarō (1870–1945), một triết gia Nhật Bản nổi tiếng, đã đề cập đến quan điểm của Thân Loan về tín tâm trong bài viết cuối cùng của đời mình:

"Nếu điều đó có nghĩa là người ta nhìn thấy Đức Phật một cách đối tượng hóa, tách lìa mình, thì giáo lý của Đức Phật sẽ trở thành giáo lý của ma."

Những người đang học về Tịnh độ Chân tông như chúng ta nênghi nhớ và lắng nghe thật kỹ những lời này.

 

BA PHẦN CỦA TÍN TÂM TRONG BỔN NGUYỆN

  • Ba Tâm Trong Bổn Nguyện

Phật A Di Đà (Amida Buddha) không ngừng thu nhận và ôm ấp tất cả chúng sanh, để nuôi dưỡng họ đạt được chứng ngộ. Mong muốn hoặc nguyện vọng căn bản nàycủa Đức Phật A Di Đà được gọi là "Bổn Nguyện". Mặc dù chúng ta đã xem qua nội dung của Bổn Nguyện đó, nhưng tôi xindiễn đạt lại ở đây:


"Tất cả chúng sanh! Nếu các con nghe được Danh hiệu của Đức Phật A Di Đà tiếng gọi đó với một tâm chân thật, một tâm tin nhận giaophó và mong muốn được sanh về cõi Tịnh độ, rồi trong suốt cuộc đời mình niệm danh hiệu Phật, thì bất kể nghiệp ác mà các con đã gây ra có nghiêm trọng đến đâu, Ta cũng sẽ giúp tất cả các con vãng sanh về cõi Tịnh độ và thànhPhật quả. Nếu điều này không được thực hiện, Ta nguyện không thành Phật."

 

Để được sinh về cõi Tịnh độ và đạt được chứng ngộ, điều thiết yếu là chúng ta phải niệm Danh hiệu Phật, và với ba loại tâm: Tâmchân thành, Tâm giao phó Nguyện ước vãng sanh, hãy sống cuộc đời mình bằng cách niệm Phật mỗi ngày. Điều này thể hiện nguyện vọng của Đức Phật dành cho chúng ta. Thân Loan dạy rằng khi chúng ta niệm Danh hiệu Phật, đó thực chất là Đức Phật A Di Đà đang tự gọi tên chính mình, từ đó làm cho chính Ngài được chúng ta biết đến. Sau này ngài cũng giải thích rằng "Tâm chân thành, tâm giao phónguyện ước vãng sanh ", tuy khác nhau về tên gọi nhưng lại đồng nhất về ý nghĩa. Tất cả đều đề cập đến tín tâm chân thật và thực sự. Nói cách khác, cảba tâm của Bổn nguyện — Tâm chân thành, tâm giao phónguyện ước vãng sanh tất cả đều tạothành tín tâm.

  • Ba Khía Cạnh Của Tín Tâm

Bây giờ chúng ta hãy xem xét cách giải thích của Thân Loan về ba khía cạnh này của tín tâm.

Thân Loan nói về "ba phần của tín tâm trong Bổn nguyện" trong tác phẩm phẩm "Ghi chép về Những Điều Thiết Yếu của Đức Tin" (Notes on 'Essentials of Faith Alone'). Ngài nói rằng có ba khía cạnh của tín tâm.Sau đó, ngài đưa ra một phân tích đồng nhất cho mỗi loại tâm trong ba tâm (tâm chân thành, tâm giao phónguyện ước vãng sanh) của Bổn nguyện. Qua đó, ngài hàm ý rằng mỗi loại tâm thực sự tạo thành tín tâm. Không phải là có ba loại tín tâm.Thay vào đó, Thân Loan hé lộ bản chất của một tín tâm duy nhất bằng cách nắm bắt nó từ ba khía cạnh.

Hơn nữa, Thân Loan trích dẫn nhiều thuật ngữ khác nhau khi ngài đề cập đến ý nghĩa của tín tâm trong các bản văn của mình. Trong số đó, các thuật ngữ "thâm tâm", "chân tâm" và "tâmnguyện ước" là đáng chú ý vì mỗi thuật ngữ đều đưa ra một mô tả rõ ràng và trực tiếp về bản chất đặc biệt của tín tâm trong giáo lý Tịnh độ Chân tông.

Tôi tin rằng ba thuật ngữ này cũng tương ứng với ba tâm của Bổn nguyện theo cách sau:

• Chân tâm (True mind) Tâm chân thành (Sincere mind).

• Thâm tâm (Deep mind) Tâm giao phó (Entrusting).

• Tâm nguyện ước (Mind of aspiration) Ước nguyện vãng sanh (Desire for birth).

Trong chương tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét cụ thể nội dung của tín tâm, dựa trên cuộc thảo luận về ba loại tâm này.

-------o0o-------

 

 

Bài viết liên quan