ĐẠI ẤN: THỰC TẠI TUYỆT ĐỐI - Trích từ bản tiếng Anh: Becoming the Compassion Buddha - Tác giả: Lama Thubten Yeshe - Người dịch: Ngộ Châu

ĐẠI ẤN: THỰC TẠI TUYỆT ĐỐI

Trích từ bản tiếng Anh: Becoming the Compassion Buddha

Tác giả: Lama Thubten Yeshe

Người dịch: Ngộ Châu

--o0o--

Bản tánh tuyệt đối không phải là một triết lý do Đức Phật hay ngài Long Thọ (Nagarjuna) — vị đại sư Ấn Độ đã làm sáng tỏ tánh Không — thêu dệt nên. Không ai có thể phát minh ra bản tánh tuyệt đối của thực tại. Nhưng mặc dù Đại Ấn là bản tánh của vạn pháp trong vũ trụ, tâm phân biệt đầy vọng tưởng của chúng ta lại che mờ, ngăn cản không cho ta nhìn thấy nó.
ĐẠI ẤN: THỰC TẠI TUYỆT ĐỐI - Trích từ bản tiếng Anh: Becoming the Compassion Buddha - Tác giả: Lama Thubten Yeshe - Người dịch: Ngộ Châu

 

ẤN TUYỆT ĐỐI

Có nhiều cách tiếp cận khác nhau để phân tích và luận giải giáo lý vi diệu của Đức Thế Tôn về thực tại tuyệt đối của tánh Không, hay còn gọi là Đại Ấn. Tuy nhiên, ở đây, chúng ta sẽ không mổ xẻ các quan điểm triết học hay chỉ đơn thuần vun bồi một sự hiểu biết lý trí mang tính học thuật về Đại Ấn. Chúng ta sẽ nỗ lực để đạt được một sự thực chứng (trải nghiệm trực tiếp) về nó.

Đức Phật đã giảng giải về Đại Ấn từ hai góc độ: một là theo hệ thống Ba-la-mật thừa (Paramitayana), tức các giáo lý Đại thừa phổ quát của Ngài (xem chương 1), và hai là theo Kim Cương thừa (Vajrayana), tức các giáo lý bí truyền (xem chương 2).

Maha có nghĩa là vĩ đại (đại); mudra có nghĩa là ấn. Mahamudra (Đại Ấn) chính là ấn tuyệt đối, là tính toàn triệt và sự bất biến. Việc “ấn chứng” một điều gì đó ngụ ý rằng bạn không thể phá hủy nó. Đại Ấn không do bất kỳ ai tạo ra hay phát minh; vậy nên, nó không thể bị phá hủy. Đó chính là thực tại tuyệt đối.

Tôi thấy các học giả phương Tây thường đàm luận về Đại Ấn bằng những từ ngữ triết học vô cùng cao siêu và những thứ tương tự, nhưng tôi luôn có một câu hỏi dành cho họ: “Các vị nói về những điều này, nhưng các vị có thực hành thiền định không?”. Đôi khi, tâm trí chúng ta chỉ mải mê chạy theo những vọng tưởng. Điều đó chẳng khác nào việc đi siêu thị với đôi túi rỗng không và xuýt xoa: “Cái này tuyệt quá. Cái kia ngon quá. Món này bổ dưỡng thật. Món kia hấp dẫn ghê.” Rốt cuộc, bạn chẳng có gì trong tay cả.

Thế giới của học thuật lý thuyết và hành trình học hỏi qua thực hành, thực chứng khác biệt nhau một trời một vực, xa cách chẳng khác nào một cái siêu thị và đỉnh Everest. Nếu chỉ để Đại Ấn dừng lại ở mức độ lý trí học thuật, nó sẽ chẳng bao giờ chạm đến và có chút liên hệ nào với bạn. Ngay cả khi bạn viết trọn vẹn một cuốn sách về Đại Ấn, điều đó cũng chẳng thể giúp chấm dứt những vấn đề bạn đang gặp phải; chẳng gì có thể lay chuyển được những tà kiến (tri kiến sai lầm) của bạn.

Nhưng đừng lo, tôi sẽ không bàn về Đại Ấn bằng những triết lý học thuật một cách quá nặng nề đâu. Tôi sẽ giữ cho mọi thứ thật đơn giản và gần gũi.

 

ĐẠI ẤN BAO TRÙM VẠN PHÁP

Đức Phật đã giảng giải rằng Đại Ấn chỉ bản tánh vô sinh, bất biến, hiện hữu trong mọi hiện tượng (vạn pháp). Đại Ấn không phải là một thứ gì đó đặc biệt chỉ tồn tại ở một thánh địa linh thiêng nào đó mà không có trong bát ngũ cốc ăn sáng của bạn. Đại Ấn hiện hữu trong vạn pháp không chút phân biệt. Bản tánh của nó chính là thực tánh (thực tại tuyệt đối). Đó là lý do Đức Phật dạy: chonamkungyi rangzhin chaggya chen - bản tánh tuyệt đối của vạn pháp chính là Đại Ấn. Đặc tánh Đại Ấn này dung nhiếp vạn pháp trong cả luân hồi và Niết bàn.

Bản tánh tuyệt đối không phải là một triết lý do Đức Phật hay ngài Long Thọ (Nagarjuna) — vị đại sư Ấn Độ đã làm sáng tỏ tánh Không — thêu dệt nên. Không ai có thể phát minh ra bản tánh tuyệt đối của thực tại. Nhưng mặc dù Đại Ấn là bản tánh của vạn pháp trong vũ trụ, tâm phân biệt đầy vọng tưởng của chúng ta lại che mờ, ngăn cản không cho ta nhìn thấy nó. Thay vì nhìn thấy tính toàn triệt (thực tại rốt ráo), chúng ta lại bị mắc kẹt trong những ý niệm tương đối về thực tại. Chúng ta có một cái nhìn nhị nguyên, cuồng tín về cách vạn pháp đang hiện hữu.

Đó là lý do tại sao ý niệm, hay sự phóng chiếu rắn chắc về một bản ngã, một cái “Tôi”, lại hiển hiện trong tâm trí chúng ta; và nó hiện lên như một thứ hoàn toàn độc lập, như một thực thể tự thân (có tự tánh). Do đó, ngay cả khi có biết về Đại Ấn, chúng ta cũng chẳng thực sự thấu hiểu chút nào bởi không nhận ra bản chất duyên sinh (tương duyên) của vạn pháp.

Hãy quán xét cái nhìn của bản ngã về cái “Tôi” khi bạn đang cảm thấy đói. Trong thực tế, cơn đói của bạn phụ thuộc vào vô số các hiện tượng tương duyên: có nhà bếp... có thức ăn... có thân thể và tâm trí của bạn... tất thảy những thứ này đều nương tựa vào nhau. Nếu liễu ngộ được rằng cái “Tôi” đang đói của bạn hoàn toàn là do duyên hợp, bạn sẽ có khả năng làm chủ được cơn đói của mình, và sau khi ăn xong, bạn cũng sẽ có được một sự thấu suốt sâu sắc hơn.

Khi một thành tố của tập hợp duyên sinh biến mất, bản thân tập hợp đó cũng tan rã theo. Chẳng hạn, trong nhóm 70 người chúng ta ở đây, khi một người rời đi, “nhóm 70 người” cũng đã biến mất; nó không còn tồn tại nữa. Bạn có đồng ý không? Điều này thật quá đỗi đơn giản và logic. Nếu bạn lấy đi một ngọn đèn bơ trong số một trăm ngọn, “nhóm 100 ngọn đèn” cũng tan biến, bởi vì nhóm đó vốn là sự hội tụ của từng ngọn đèn riêng lẻ.

Nhìn nhận theo một cách khác, ngay cả khi bạn đang ăn bát ngũ cốc của mình, khi dạ dày dần no lên, bạn nghĩ rằng: “Ồ, cái ‘Tôi’ đang đói giờ đã thấy dễ chịu hơn rồi.” Nhưng ngay cả ý nghĩ đó cũng là một tà kiến (sự nhận thức sai lầm). Bạn vẫn đang bám chấp vào cái “Tôi” đang đói trước đó, mặc dù nó đã diệt đi rồi. Có lẽ điều này khá khó để lãnh hội. Cũng không có gì đáng ngạc nhiên khi nhiều vị giáo sư Phật học diễn dịch sai quan điểm của ngài Long Thọ và cho rằng ngài là kẻ theo chủ nghĩa hư vô và muốn phá hủy mọi thứ.

Hãy quán xét thật kỹ. Cái “bạn” của sáng nay đã thực sự không còn như vậy nữa, nhưng bạn vẫn nghĩ rằng nó còn tồn tại vào tối nay. Tương tự, bạn nghĩ rằng cái “bạn” thuở lọt lòng vẫn còn hiện hữu cho đến tận hôm nay. Nhưng thực chất, chỉ sau một sát-na, cái “bạn” của khoảnh khắc trước đó cũng đã tan biến rồi. Mọi thứ — chính bản thân bạn, những nhận thức giác quan của bạn, tất cả các đối tượng của giác quan (lục trần), tất thảy vạn pháp — đều mang bản tánh vô thường. Trên thực tế, chúng ta có thể nói rằng mọi thứ đều đang liên tục sinh diệt và tan biến.

Ví dụ, cái bản ngã huyễn tưởng sẽ nghĩ rằng: “Chính ‘Tôi’ đã xây dựng nên thiền đường này”. Nhưng cái “bạn” đã xây dựng thiền đường đó vốn đã biến diệt từ lâu rồi. Ngôi thiền đường, quá trình xây dựng thiền đường và người thợ đã xây dựng nên nó — toàn bộ mối tương duyên này — tất thảy đều đã qua đi.

Hãy lấy một ví dụ khác. Khi trời sâm sẩm tối, bạn nhìn thấy một cuộn vòi nước và đinh ninh rằng đó là một con rắn. Đột nhiên, bạn hoảng sợ thốt lên: “Ôi!” Đây là một ví dụ rất đắt giá. Chính bởi sự hội tụ của các điều kiện (nhân duyên) — bóng tối và cuộn vòi nước — bạn đã nảy sinh ý niệm rằng có một con rắn ở đó. Sự kết hợp của các yếu tố này sinh ra một tà kiến (nhận thức sai lầm), và bạn cảm thấy sợ hãi, thậm chí có khi còn khiếp đảm hơn cả việc nhìn thấy một con rắn thật từ đằng xa. Lần này, vì đối tượng ở quá gần, bạn đã sinh ra vọng tưởng (ảo giác) này.

Đây là một minh chứng tuyệt vời cho cách mà chúng ta bị vọng tưởng đánh lừa. Con rắn này hoàn toàn không hề tồn tại, nhưng tâm trí bạn lại tự vẽ nên một bức tranh, tạo ra một huyễn ảnh, tự thêu dệt nên nó. Mặc dù vậy, vẫn có một mối liên hệ tương duyên giữa môi trường, đối tượng, và vô số các yếu tố khác.

Điều này hoàn toàn y hệt với cái “Tôi” đang đói, cái “Tôi” tưởng như có thực: nó cũng chỉ là sự phóng chiếu của bản ngã, giống hệt như con rắn kia vậy. Mặc dù cái “Tôi” không hề tồn tại bên trong ngũ uẩn— tức cơ thể và tâm trí bạn — nhưng nó lại trông có vẻ như đang ở đó; nó hiện lên như một thực thể tồn tại vững chắc. Cái “Tôi” dường như trú ngụ ở đâu đó bên trong các giác quan của bạn, nhưng thực chất nó chỉ hiện ra đồng thời với nhận thức giác quan và tâm phân biệt của bạn, theo cách y hệt như vọng tưởng hay sự phóng chiếu về con rắn đã hiện ra.

Bằng cách vận dụng tuệ quán thấu triệt để chánh niệm, nhìn sâu vào tình huống đó, bạn sẽ chẳng bao giờ tìm thấy bất cứ thứ gì để có thể chỉ vào và khẳng định: “Đây là con rắn”. Bạn sẽ chẳng bao giờ tìm thấy con rắn nào cả. Điều đó là không thể. Đối với cái “Tôi” cũng y hệt như vậy; ý niệm về một cái “Tôi” tưởng như có thực và tồn tại độc lập hoàn toàn chỉ là vọng tưởng. Khi trí tuệ quán chiếu làm sáng tỏ, bạn không thể tìm thấy cái “Tôi” ở bất kỳ nơi nào bên trong cơ thể — không ở trong tim, trong não, ở chân, ở tay, hay bất kỳ nơi nào khác.

Bên ngoài thiền đường này, có vài khúc gỗ. Dù có nhìn sâu bằng tuệ quán thấu triệt, chúng ta vẫn không thể tìm thấy “Tom” bên trong dòng năng lượng của những khúc gỗ đó. Điều này cũng chính xác giống như khi chúng ta nhìn sâu vào bên trong cơ thể và tâm trí của Tom, nơi có sự hội tụ ngũ uẩn của anh ấy. Dù có tìm kiếm nhiều thế nào đi chăng nữa, từ đầu đến chân hay từ chân lên đầu, chúng ta sẽ không bao giờ có thể nói: “Đây là Tom; anh ấy ở đây”. Bạn sẽ chẳng bao giờ tìm thấy bất kỳ “Tom” nào cả.

Bạn luôn nghĩ mình là một thứ gì đó lớn lao; bạn không thỏa mãn với việc chỉ là một cái tên. Bạn khao khát tìm kiếm một thực tại nào đó, một nhân dạng nào đó vượt ra ngoài cái tên ấy. Tuy nhiên, sự thật là ngoài cái tên “Tom” ra, chẳng có gì khác tồn tại cả.

Chẳng có nhiều khác biệt giữa những khúc gỗ và ngũ uẩn của Tom. Tất nhiên, ngũ uẩn có một mối tương duyên nhất định với Tom mà chúng không có với đống gỗ bên ngoài, nhưng rốt cuộc thì, “Tom” và “gỗ” cũng đơn thuần chỉ là những cái tên (danh tự).

Hãy lấy một ví dụ khác, chẳng hạn trước khi cái tên “Peter” được đặt cho một đứa trẻ, người ta sẽ không nhìn vào cơ thể đứa trẻ đó và nói: “Peter kìa”. Thế nhưng, một khi bạn đã đặt tên cho em bé của mình là “Peter”, thì một cách tự nhiên, mỗi khi nhìn vào em bé, bạn sẽ nghĩ ngay đến “Peter”. Bạn quên mất rằng chính mình là người đã gán cái tên “Peter” cho em bé. Thay vào đó, bạn lại nghĩ rằng “Peter” xuất phát từ chính bản thân đứa trẻ, từ ngoài kia bước vào trong. Thật là một sự bám chấp kiên cố vào một đối tượng tưởng là có thực!

Điều này cũng y hệt như khi có một tình huống nào đó làm bạn phiền lòng. Bạn nghĩ: “Thật tồi tệ”. Thực ra, chính bạn đã làm cho tình huống đó trở nên tồi tệ; bạn đã tạo ra nó bằng cách gán cho nó cái nhãn “tồi tệ”. Không hề có một tình huống “tồi tệ” nào đang thực sự tồn tại cả. Bạn đã đặt tên cho tình huống đó là “tồi tệ” theo cùng một cách mà bạn đã đặt tên cho đứa bé là “Peter”.

Tất cả những phán xét của chúng ta đều rất đỗi thô thiển. Nếu cứ nhìn nhận sự vật như thể chúng chỉ mang một vỏ bọc thô cứng bề ngoài, chúng ta chẳng bao giờ thấu đáo được bản tánh toàn thể (sự đan xen duyên khởi) của chúng. Do đó, chúng ta cần phải thiền định để quán sát bản tánh toàn thể của vạn pháp.

CHỈ ĐƠN THUẦN LÀ CÁI TÊN

Các tôn giáo khác, chẳng hạn như Ấn Độ giáo và Kitô giáo, khẳng định có một linh hồn - một loại thực thể thường hằng nào đó sở hữu tất cả những đức tính tốt đẹp của con người. Tuy nhiên, Phật giáo cho rằng từ góc độ triết học, thực sự không thể tồn tại một thực thể độc lập và cụ thể như vậy. Không có một linh hồn, một tinh thần biệt lập, hay bất cứ khái niệm nào bạn muốn gọi; không hề có thực thể thường hằng, độc lập nào tồn tại bên trong con người, ngay cả ở bình diện tương đối.

Tại một thời điểm nào đó trong lịch sử Trái đất này, con người từng nghĩ rằng phải có một thực thể cụ thể, vững chắc, một thứ gì đó tồn tại tự thân (tự hữu) để có thể định hình nên một thứ gọi là con người. Một hệ triết học như vậy đã được xây dựng để con người có thể khẳng định: “Đây là một con người”. Thế nên khi ngài Long Thọ (Nagarjuna) xuất hiện và phá tan những ý niệm đó, người ta đã nghĩ ngài là kẻ theo chủ nghĩa hư vô: “Ồ, đừng đến gần ông ta; ông ta sẽ biến bạn thành một kẻ hư vô đấy!” Ngay cả nhiều truyền thống Phật giáo cho đến nay vẫn còn thấy khó khăn trong việc chấp nhận quan điểm này.

Nhưng bạn có thể thấy: có nhiều yếu tố duyên hợp với nhau, bạn đặt một cái tên cho sự kết hợp đó, và rồi các yếu tố ấy trở thành đối tượng đó. Ngài Long Thọ nói rằng mọi sự vật hiện hữu đều giống như vậy: chỉ có cái tên (danh tự) mà thôi. Không có hạnh phúc, cũng không có bất hạnh. Ngài dạy rằng, nếu thực sự kiểm chứng và quán chiếu đối tượng hay tình huống đó một cách thấu suốt, bạn sẽ thấy rằng không thể tìm thấy bất cứ thực thể nào cả.

Hãy lấy ví dụ về sự đau đớn trong cơ thể. Khi bạn dùng trí tuệ quán chiếu để nhìn vào nỗi đau ngay tại vùng có năng lượng đó, đôi khi cơn đau sẽ biến mất. Tôi chắc chắn rằng bạn đã từng có trải nghiệm này. Ngay cả khi chỉ thêu dệt nên ý nghĩ rằng: “Ồ, đầu gối của tôi thật hỷ lạc,” đôi khi bạn sẽ thực sự cảm thấy hỷ lạc. Bạn hãy kiểm chứng lại: tốt và xấu đều đến từ ý nghĩ, từ khái niệm; không có thực thể nào như vậy thực sự tồn tại từ chính phía nó cả.

Tất cả những ví dụ này cho thấy chúng ta nực cười đến mức nào khi mọi thứ chỉ đơn thuần là một cái tên. Càng có nhiều vọng tưởng, chúng ta càng tạo ra nhiều cái tên. Và bởi vì có nhiều sự mê lầm ở phương Tây hơn nên có nhiều cái tên hơn, nhiều thứ hơn và nhiều “đồ tốt” hơn trong siêu thị!

Ảo ảnh là một ví dụ điển hình. Đôi khi tôi có trải nghiệm rằng khi đang khát và nhìn thấy một ảo ảnh, trong tâm trí tôi xuất hiện một hình ảnh rất cụ thể về làn nước mát lạnh và tĩnh lặng. Tất cả chúng ta đều biết ảo ảnh là một hiện tượng hoàn toàn tương duyên: sự kết hợp giữa những rung động của ánh nắng mặt trời và cát tạo nên loại năng lượng này. Nhưng khi bạn nhìn vào nó, vì vẻ ngoài của nó trông giống như nước, nên đột nhiên dòng nước trong lành, tinh khiết hiện ra trong tâm trí bạn.

Đây là một ví dụ minh chứng cho việc các sự vật không hề tồn tại một cách vững chắc. Một ảo ảnh trông có vẻ như đang hiện hữu rất rõ rệt, phải không? Nhưng nếu bạn quán xét kỹ, nó chỉ đơn thuần là sự hội tụ của nhiều nhân duyên khác nhau: một hiện tượng duyên sinh, luôn luôn biến đổi không ngừng. Thực tế, vạn pháp trên thế gian này cũng đều y như vậy.

VẠN PHÁP THỰC SỰ HIỆN HỮU — MỘT CÁCH TƯƠNG DUYÊN

Mặc dù vậy, vạn pháp vẫn thực sự hiện hữu. Việc chúng ta nói rằng mọi sự vật chỉ đơn thuần là những danh tự không đồng nghĩa với chủ nghĩa hư vô; chúng ta không phá hủy thực tại, cũng không khẳng định rằng vạn pháp không tồn tại. Khi bạn thiền quán để thấu đạt chánh kiến, cái ảo giác về một đối tượng mang “tự tánh” thực hữu — thứ mà tâm phân biệt của bạn từ trước đến nay vẫn luôn tin tưởng — sẽ tự động tan biến. Ngay khoảnh khắc vọng tưởng ấy sụp đổ, trí tuệ của bạn sẽ chứng nghiệm được điều mà chúng ta gọi là chánh kiến: tánh Không (trong tiếng Phạn gọi là shunyata).

Trong giai đoạn đầu quán chiếu về chánh kiến, hãy sử dụng lý trí để quán xét cách vạn pháp nương tựa vào nhau (tương duyên), cách chúng hội tụ lại dựa trên vô số các điều kiện khác nhau (duyên hợp). Sau đó, khi bạn đã đạt được một sự chứng nghiệm về điều này, đừng dùng tâm lý luận (khái niệm hóa) nữa. Hãy cứ an trú ở đó; hãy buông thư. Khi tuệ giác này hiện diện, đó sẽ là một trải nghiệm vô cùng mạnh mẽ.

Thông thường, chúng ta nhìn thế giới như một khối rắn chắc (thực hữu). Chẳng hạn, khi bạn đến Sydney và nhìn thấy những tòa nhà lộng lẫy, mọi thứ trông thật kiên cố và rắn chắc. Nhưng khi bạn thực chứng tánh Không, thực chứng chánh kiến, toàn bộ thế giới dường như trở thành hư không, trở nên vô cùng nhỏ bé. Tất nhiên, nó không hề nhỏ bé đi, nhưng bởi vì bạn đang kiểm soát được những rung động thô trược vốn là gốc rễ sinh ra mọi huyễn ảnh, nên thế giới hiện lên như một sự trống không.

Ngài Long Thọ (Nagarjuna) đã luận giải về thực tại này trong các trước tác triết học của mình, ngài nhấn mạnh vô cùng mạnh mẽ rằng vạn pháp thực sự hiện hữu, rằng chúng ta không hề phá hủy thực tại, cũng không hề nói rằng chẳng có gì tồn tại cả. Mọi thứ đều hiện hữu như một hiện tượng duyên sinh, ngay cả khi nó chỉ tồn tại trên phương diện danh tự. Nếu hiểu thấu điều này một cách đúng đắn, bạn sẽ hiểu rằng cái thấy, quan kiến của ngài Long Thọ hoàn toàn không phải là chủ nghĩa hư vô.

Thuật ngữ tiếng Tây Tạng cho sự tương duyên là tendrel (duyên khởi). Mỗi khi một sự vật hiện ra trước mắt hay một tình huống khởi sinh, chúng ta liền nói: “Đây là cái này, kia là cái nọ.” Nhưng ngay khoảnh khắc ta vừa cất lời, nó đã biến diệt và thay đổi mất rồi.

Ảnh nguồn internet

Bài viết liên quan