THIỀN VÀ KITÔ GIÁO - ZEN SPIRIT, CHRISTIAN SPIRIT - Robert Kennedy

THIỀN VÀ KITÔ GIÁO

Trích Zen Spirit, Christian Spirit: The Place of Zen in Christian Life

Tác giả: Robert Kennedy.

Nguyên Chân Việt Dũng chuyển dịch sang Việt ngữ @8/2026

Sự chiêm niệm đích thực đòi hỏi sự xả ly khỏi nhu cầu căn bản nhất của chúng ta: nhu cầu muốn biết, muốn suy luận, muốn có những khái niệm và hình ảnh. Chiêm niệm đích thực đặc biệt đòi hỏi sự xả ly khỏi các hình ảnh và khái niệm của chúng ta về Thượng đế.
THIỀN VÀ KITÔ GIÁO - ZEN SPIRIT, CHRISTIAN SPIRIT - Robert Kennedy

 

Khi viết về sự khó khăn trong việc so sánh Thiền với Kitô giáo, trong lời tựa cho tác phẩm Thời hoàng kim của Thiền (The Golden Age of Zen) của John Wu, Thomas Merton đã cho chúng ta thấy rằng việc so sánh giữa hai truyền thống này chẳng khác nào so sánh quần vợt với toán học. Theo đó, không phải người Kitô hữu nào cũng mặn mà với việc thực hành Thiền, bởi sự bất đồng giữa Thiền và Kitô giáo trong các vấn đề thần học và triết học. Dù thực tế có thể đúng là như vậy, tôi vẫn muốn gợi ý rằng Thiền có thể nhắc nhở chúng ta về những chân lý cốt tủy trong chính Kitô giáo của chúng ta — những chân lý mà vì các mối bận tâm xã hội đương thời, chúng ta thường có xu hướng lãng quên. Chẳng hạn, nhiều Kitô hữu không hề quan tâm đến lời cầu nguyện chiêm niệm, vốn lại chính là điểm mà Thiền và Kitô giáo có thể gặp gỡ. Phần đông các Kitô hữu tin rằng ơn cứu độ của họ không nằm ở chiều sâu của việc cầu nguyện, mà duy chỉ ở việc thực hành bác ái. Ngay cả những người nắm giữ thẩm quyền trong Giáo hội cũng không hề nhận mình đạt được bất kỳ sự giác ngộ do chiêm niệm nào.

 

Dẫu vậy, Giáo hội vẫn luôn đánh giá rất cao khát vọng chiêm niệm; và tôi cho rằng có những khía cạnh trong đời sống cầu nguyện chiêm niệm của chúng ta có thể được làm phong phú hơn nhờ việc học hỏi Thiền. Không chỉ riêng Thiền, mà chính những lời kinh và các hình thức suy niệm Kitô giáo truyền thống đầy ắp ngôn từ và hình tượng cũng phải dẫn dắt chúng ta đến một lối cầu nguyện sâu sắc và đậm chất chiêm niệm hơn.

Bởi lẽ, dù việc chiêm niệm trên từng câu chữ của Kinh Thánh và mặc khải rất hữu ích cho các Kitô hữu, đặc biệt là người mới bắt đầu, chúng ta chỉ có thể đạt tới sự chiêm niệm thực sự khi đã nắm bắt trọn vẹn những chân lý của Kinh Thánh và mặc khải. Chúng ta nhận biết rằng mục đích của Đức Kitô chính là mặc khải những chân lý này. Một khi thấy những chân lý ấy bằng con mắt của đức tin, ý chí của chúng ta sẽ hướng trọn trong tình yêu tới mầu nhiệm mà những chân lý ấy biểu đạt. Đây chính là khởi đầu của lời cầu nguyện chiêm niệm: một lời nguyện trống không và không có hình tướng - vốn là chủ định thuần khiết của ý nguyện vươn tới Thượng đế — không phải như tôi tưởng tượng về Ngài, hay như Ngài thể hiện trong bất kỳ công trình nào của Ngài, mà là đúng như chính Ngài là ở nơi chính Ngài.

 

Do đó, sự chiêm niệm không có hình tướng này mang lại nguồn sống mãnh liệt đến mức, theo như Thomas Merton trong tác phẩm Cầu nguyện Chiêm niệm (Contemplative Prayer), khi thiếu vắng nó, chính tôn giáo sẽ có xu hướng đánh mất tính nhất quán và chân thật của mình. Merton viết rằng chính yếu tố chiêm niệm, thầm lặng, “trống không” và dường như vô dụng trong đời sống cầu nguyện lại là cái làm cho nó thực sự trở thành một sự sống. Không có chiêm niệm, những phụng vụ có xu hướng chỉ là một màn phô diễn lòng mộ đạo đơn thuần; kinh nguyện phụng vụ trở thành lời lảm nhảm suông; còn lời cầu nguyện bằng trí năng chẳng qua chỉ là một bài tập cằn cỗi để rèn luyện tâm trí.

 

Mặc dù giáo huấn về lời cầu nguyện chiêm niệm này được thừa nhận rộng rãi trong Giáo hội, nhưng nó lại không mấy khi được đưa vào thực hành; và đây chính là nơi mà Thiền có thể trợ lực rất lớn cho những Kitô hữu khao khát đào sâu đời sống chiêm niệm của mình. Bởi vì Thiền là một con đường của sự chiêm niệm mà về mặt tâm lý học có rất nhiều điểm tương đồng với lời cầu nguyện đích thực của Kitô giáo. Và vì là một con đường của chiêm niệm — như Thiền sư Yamada cùng những người khác đã nói — Thiền có thể được vận dụng mà không cần lệ thuộc vào nền tảng thần học của nó; Thiền có thể dạy cho người Kitô hữu một phương cách cầu nguyện không hình tướng, tĩnh lặng, và giúp hợp nhất nhân cách Kitô hữu trong sự xả ly triệt để khỏi vạn vật.

Nỗ lực hợp nhất nhân cách trong sự xả ly triệt để khỏi vạn vật thoạt nhìn dường như là một nỗ lực lạnh lùng và phi nhân tính. Ấy vậy mà, tâm lý học hiện đại đã phát hiện ra rằng sự xả ly có tầm quan trọng bậc nhất đối với sự phát triển của con người, và nó phải lan tỏa sâu vào tận tiềm thức để loại bỏ những bám chấp cố hữu hình thành từ giai đoạn đầu đời. Như Erich Fromm từng chỉ ra: không có sự xả ly, con người không bao giờ có thể cắt đứt hoàn toàn sợi dây rốn gắn chặt mình với mẹ, cha, gia đình, chủng tộc, quốc gia, địa vị, tiền tài và các thần tượng. Khi ấy, người ta không bao giờ có thể hiện diện trọn vẹn là chính mình. Người ta không bao giờ có thể thực sự được sinh ra.

 

Sự chiêm niệm đích thực đòi hỏi sự xả ly khỏi nhu cầu căn bản nhất của chúng ta: nhu cầu muốn biết, muốn suy luận, muốn có những khái niệm và hình ảnh. Chiêm niệm đích thực đặc biệt đòi hỏi sự xả ly khỏi các hình ảnh và khái niệm của chúng ta về Thượng đế. Bởi các Kitô hữu thường cảm thấy khó buông bỏ những hình ảnh và khái niệm này, nên lời dạy của Thánh Gioan Thánh Giá cho đến nay vẫn còn nguyên giá trị: một số người bị chậm tiến trong đời sống tâm linh của họ, họ vẫn nghĩ về Thượng đế như trẻ con nghĩ, nói về Thượng đế như trẻ con nói, cảm nghiệm và kinh nghiệm về Thượng đế như trẻ con kinh nghiệm. Dĩ nhiên Thánh Gioan không phê bình sự đơn sơ của Phúc Âm; ngài chỉ phàn nàn về những ai khi gọi Thượng đế là Cha thì lại hình dung ra những đặc tính của một người cha trần thế và giữ lấy ảo tưởng về một Thượng đế mang dáng dấp người cha. Điều này khác xa với kinh nghiệm của các nhà huyền học đích thực — những người khi đối diện với Thượng đế, họ gặp phải một bức tường của không có gì cả, một đêm tối của linh hồn, và một cõi trống không vắng bóng mọi tư tưởng cùng hình ảnh.

Thiền có giá trị vô song đối với khía cạnh đã được giải thích ở trên của đời sống cầu nguyện chiêm niệm — khía cạnh đặt người Kitô hữu vào trong "đức tin tăm tối"; Thiền chắc chắn hữu ích cho người Kitô hữu nào đã tiến vượt khỏi giai đoạn mà Thượng đế tự làm cho mình trở nên dễ tiếp cận đối với tâm thức qua những hình ảnh đơn sơ. Và Thiền củng cố nơi người chiêm niệm trí huệ về Thượng đế, vốn không phải là sự hiểu biết trí năng về một đối tượng được cầu nguyện bởi một chủ thể. Hãy để tôi giải thích thêm về điều này.

 

Trong lời cầu nguyện chiêm niệm, không hề có sự tri nhận về một đối tượng. Trong cuốn sách về cầu nguyện chiêm niệm mang tên Privy Council, một tác giả người Anh vào thế kỷ thứ mười bốn đã cảnh báo độc giả của mình — tức người thực hành chiêm niệm — rằng hãy từ bỏ cả những tư tưởng tốt lẫn những tư tưởng xấu, và đừng làm nghẹt thở lời cầu nguyện chiêm niệm bằng các suy tưởng và tư duy khái niệm. Ông giải thích thêm rằng ở giai đoạn này trong đời sống cầu nguyện chiêm niệm, các hình ảnh tạo nên một rào cản ngăn cách linh hồn với Thượng đế, và do đó chúng phải bị quên lãng. Không điều gì được phép lưu lại trong tâm trí, dù chỉ là một tạo vật duy nhất. Bởi lẽ một ý niệm về tạo vật dù nhỏ bé nhất vẫn lớn bằng Thượng đế, vì nó hoàn toàn chắn lối, giữ Thượng đế ở bên ngoài. “Hãy mù lòa trong thời khắc này,” tác giả viết trong tác phẩm cầu nguyện chiêm niệm Đám Mây của Cái Không Biêt (The Cloud of Unknowing), “và hãy dứt bỏ ngay cả những điều thánh thiêng nhất vốn không phải là Thượng đế.” Lối cầu nguyện chiêm niệm này không bắt rễ từ bất cứ điều gì mà người ta có thể suy nghĩ hay phân biệt; thay vào đó, nó được thiết lập trên một đức tin trần trụi.

 

Sự chối bỏ các tạo vật và những tư tưởng bao gồm cả việc tạm thời không chú tâm đến nhân tính của Đức Kitô — một con người được tạo dựng trong thời gian và sinh ra bởi Đức Trinh Nữ Maria. Lời cầu nguyện chiêm niệm đích thực không dừng lại ở nhân tính của Đức Kitô, nơi mà chúng ta có thể có các khái niệm, mà hướng tới ngôi vị của Đức Kitô, đấng là ngôi vị của Thượng đế.

Ngay cả nhân tính của Đức Kitô hiện nay đã phục sinh và cùng trải rộng khắp vũ trụ cũng thoát khỏi mọi hình ảnh và tư tưởng mà chúng ta có thể có về Ngài. Đó là lý do tại sao T. S. Eliot, khi mô tả sự tĩnh lặng và bóng tối nơi trung tâm bản thể của người chiêm niệm, đã thôi thúc: “người chiêm niệm hãy chờ đợi mà không cần hy vọng, không cần tình yêu hay tư tưởng”. Eliot giải thích rằng người chiêm niệm chưa sẵn sàng cho tư tưởng, và đối với người chiêm niệm, hy vọng và tình yêu sẽ chỉ nhắm vào sai đối tượng. Người chiêm niệm phải từ bỏ niềm hy vọng vào các tạo vật, tình yêu dành cho các tạo vật, và tư tưởng về các tạo vật; để thay vào đó tìm kiếm bóng tối của một đức tin được soi chiếu bởi tình yêu thương siêu việt.

Như tôi vừa đề cập, trong lời cầu nguyện chiêm niệm không có sự tri nhận về một chủ thể. Điều này không có nghĩa là trong cầu nguyện người ta phá hủy tự ngã. Như tác giả của Đám Mây của Cái Không Biết khẳng định, người ta không thể “thôi-hiện-hữu”, vì đó sẽ là sự điên rồ. Đúng hơn, người ta mong muốn tiêu trừ cái biết và cái cảm giác của tự ngã. Theo Teilhard de Chardin, sự tiêu trừ cái biết và cái cảm giác này chính là khát vọng cốt tủy của mọi nền huyền học.

Để đạt được điều này, người ta gạt bỏ quan niệm xem mình đơn thuần là một phần cô lập, mà thay vào đó nhận thấy mình là một phần của toàn thể. Đây không phải là thuyết phiếm thần tự hủy diệt. Điều này hoàn toàn phù hợp với giáo huấn phổ thông của Giáo hội, vốn cho rằng sáng thế không thêm gì vào Thượng đế hay vào tổng thể của thực tại. Vì thế, những người chiêm niệm luôn nỗ lực quên đi mọi yếu tính và thay vào đó tập trung lời nguyện của mình vào thực tại duy nhất thực sự hiện hữu.

 

Và khi họ nhận thấy Thượng đế là hữu thể chân thật của chính họ, họ nhìn thấy tự ngã chân thật của mình, và khi làm như vậy, họ đã chu toàn Điều răn của Chúa: “Ai yêu mến Ta, hãy từ bỏ chính mình” (Mt 16:24). Giáo huấn truyền thống này của Giáo hội không có nghĩa là người chiêm niệm đánh mất căn tính của mình; đúng hơn, nó nhấn mạnh rằng căn tính thực sự của người chiêm niệm hoàn toàn khác với những gì nó biểu hiện ra bên ngoài.

 

Giáo huấn này cũng không phủ nhận vị trí của mối tương quan Tôi – Ngài giữa người chiêm niệm và Thượng đế. Điều mà giáo huấn này thực hiện là giúp người chiêm niệm buông lỏng sự bám chấp đầy âu lo vào những câu hỏi liên quan đến cái “Tôi” và cái “Ngài” trong mối tương quan ấy. Bởi vì nếu làm ít hơn thế thì chỉ là sự bám víu vào cái tự ngã quen thuộc và sự thỏa mãn của nó; và Giáo hội dạy rằng hình thức cầu nguyện thấp kém này không thể bảo đảm cho bất kỳ sự viên mãn nào.

Vấn đề cốt lõi ở đây — sự hiểu biết về tự ngã chân thật của chúng ta — là tâm điểm của cả chiêm niệm Kitô giáo lẫn Thiền. Viện phụ Aelred Graham, một tu sĩ Dòng Biển Đức Công giáo và là tác giả cuốn Thiền Công giáo (Zen Catholicism), khẳng định rằng nguồn gốc chính của nỗi thống khổ nơi chúng ta là việc chúng ta đồng nhất bản ngã chân thật của mình với cái tôi vị kỷ đòi hỏi và biệt lập — cái “tôi” thường xuyên quá mức đưa ra yêu sách trong mỗi người chúng ta. Bản ngã ý thức biệt lập này tự coi mình là trung tâm và diễn giải mọi sự theo góc nhìn của chính nó; vì thế nó có thể ngăn chặn một sự tiếp xúc trực tiếp với thực tại và sự hợp nhất với Thượng đế một cách còn hiệu quả hơn cả những thói hư tật xấu.

 

Vấn đề nhận biết tự ngã chân thật có tính quyết định đối với sự chiêm niệm đến mức Thomas Merton đã giải thích tội nguyên tổ chính là sự thiếu vắng nhận biết này. Khi luận bàn về Meister Eckhart và Thiền, Merton viết: “Bi kịch là ở chỗ, cái thức của chúng ta hoàn toàn bị tha hóa khỏi nền tảng sâu thẳm nhất này của căn tính chúng ta. Và trong truyền thống huyền học Kitô giáo, sự phân rẽ nội tâm và sự tha hóa này mới chính là ý nghĩa thực sự của tội nguyên tổ.”

 

Giờ đây, nếu sự phân rẽ nội tâm hay sự nhị nguyên này giữa tự ngã chân thật và tự ngã ý thức của chúng ta, theo như chính truyền thống huyền học của chúng ta, là ý nghĩa của tội nguyên tổ, thì Merton gợi ý rằng chốn địa đàng, sự tự tri, sự ngây thơ thuần khiết và lòng trong sạch chính là sự tự làm rỗng mình (trút bỏ tự ngã) một cách hoàn toàn. Merton cảnh báo rằng sự trong sạch của tâm hồn này không phải là thứ tâm hồn tinh sạch theo quan điểm của John Cassian — một tâm hồn biệt lập vốn thanh khiết và do đó sẵn sàng đón nhận một thị kiến về Thượng đế; mà là sự trong sạch theo quan điểm của Eckhart, người cho rằng tâm hồn trong sạch của chúng ta là một sự khó nghèo triệt để đến mức thậm chí không còn một chỗ nào dành cho Thượng đế. Việc đơn thuần dành riêng một chỗ cho Thượng đế, như Cassian gợi ý, vẫn là duy trì một tính nhị nguyên.

Khác với Cassian, Eckhart diễn tả một sự tương đồng đậm chất Thiền khi xem Thượng đế như một vực thẳm vô biên với hữu thể chân thật của tự ngã được đặt nền trong Ngài. Chỉ khi không còn lại một tự ngã nào đóng vai trò như một nơi chốn để Thượng đế hành động, chỉ khi Thượng đế hành động thuần túy nơi chính Ngài, thì cuối cùng chúng ta mới thu hồi lại được tự ngã chân thật của mình — cái mà theo thuật ngữ Thiền là “vô ngã”, và theo thuật ngữ Kitô giáo là “Vương quốc của Thượng đế”.

 

Thiền nhắc nhở chúng ta, cũng như Eckhart, Merton và nhiều nhà huyền học khác từng làm, rằng đỉnh cao nhất của huyền học Kitô giáo đạt được không phải trong kinh nghiệm rằng tôi biết Thượng đế hay tôi yêu mến Thượng đế — không phải trong bất kỳ kinh nghiệm Tôi – Ngài nào — mà là trong kinh nghiệm rằng Thượng đế đang sống trong chúng ta. Chính ở khía cạnh nội tại này của lời cầu nguyện chiêm niệm mà Thiền có thể xác chứng và trợ lực cho người chiêm niệm một cách đặc biệt nhất. Thiền cung cấp cho chúng ta một phương pháp để đưa sự chiêm niệm vào thực hành. Kỳ tiếp tâm (sesshin) của Thiền tuyệt nhiên không cho phép hành giả phân tích hay lý thuyết hóa về sự cầu nguyện.

Trái lại, ngay từ lúc khởi đầu, nó đẩy hành giả chìm sâu vào hành động chiêm niệm vốn không hề có chủ thể hay đối tượng [năng – sở]. Công án Vô (Mu) không phải là một đối tượng của sự thiền định. Đúng hơn, bằng cách hòa nhập thành "Vô" trong sự tập trung vô niệm, hành giả không còn ý thức về một cái “Tôi” đứng đối diện với một cái “Ngài” nữa. Hành giả chỉ còn nhận biết duy nhất có "Vô".

Khi so sánh Kitô giáo và Thiền trên phương diện huyền học này, Lão sư Yamada (Yamada Roshi) đã dẫn ra cho chúng tôi một bản dịch tiếng Nhật bức thư của Thánh Phaolô gửi tín hữu Philípphê: Cụm từ “Đức Giêsu tự làm rỗng mình [trút bỏ chính mình]” được dịch là “Đức Giêsu đã trở thành Vô”. Thiền sư khuyến khích chúng tôi không phải trở thành những Phật tử tốt, mà là trở thành những Kitô hữu tốt, trở thành "Vô" trong sự noi gương Đức Kitô. Một khóa tiếp tâm của Thiền tông, dưới sự hướng dẫn của một bậc thầy đắc đạo, có thể trợ lực cho người Kitô hữu đạt được chính xác mục đích cứu cánh này.

 

Điều rất quan trọng là Thiền nhắc nhở chúng ta rằng trong truyền thống Kitô giáo của chúng ta, Đức Kitô phục sinh không hề đứng tách biệt khỏi chúng ta như một đối tượng khách quan trên thiên đàng, dẫu cho nhiều lời kinh của chúng ta vẫn sử dụng dạng thức hình ảnh này. Những người theo Thiền Phật giáo sẽ phỏng theo chính Kinh điển của họ mà nói rằng: chỉ đối với người mê muội thì Đức Kitô mới là một chúng sinh hoặc ẩn tàng bên trong những chúng sinh. Còn đối với bậc trí huệ và giác ngộ, thì các chúng sinh chính là Đức Kitô. Thật vậy, các Phật tử Thiền tông thấu hiểu trọn vẹn niềm hân hoan mà chúng ta kinh nghiệm khi Đức Kitô ngày càng lớn lao hơn, còn cái “Tôi” ngày một bé mọn đi.

 

Sau cùng, Thiền nhắc nhở chúng ta rằng sự chiêm niệm Kitô giáo không phải là việc nhìn ngắm Đức Kitô, hay đi theo Đức Kitô, mà là một sự biến đổi thành chính Đức Kitô. Người chiêm niệm đạt tới sự viên mãn khi cái tôi của mình bị tan biến và được thay thế bởi sự viên mãn của Đức Kitô. Tất cả chúng ta đều biết rằng để Đức Kitô đạt tới sự viên mãn bên trong người Kitô hữu, một điều gì đó phải chết đi. Chính Đức Kitô đã dạy chúng ta: “Ai muốn giữ đời sống mình thì sẽ mất” (Mt 10:39). Không có sự chiêm niệm nào mà thiếu đi một "cái chết vĩ đại”, và chính ở cái chết đi của tự ngã này mà chiêm niệm Kitô giáo và Thiền tiến lại gần nhau đến thế.

Những câu hỏi do vị Thiền sư đặt ra đã dẫn tôi khám phá được rằng phương pháp và kỷ luật của Thiền giúp chúng ta phủ định cái tôi hời hợt bên ngoài và tìm lại tự ngã chân thật của mình — con người tiềm ẩn và mầu nhiệm mà nơi đó chúng ta tồn tại trước con mắt Thượng đế. Và khi tìm thấy tự ngã chân thật của mình trước con mắt Thượng đế, rốt cuộc chúng ta sẽ cùng với Thánh Augustinô khám phá ra rằng, trong thực tại chỉ có duy nhất một Đức Kitô đang yêu thương chính Ngài.

 

Bài viết liên quan