LỐI SỐNG CỦA TỊNH ĐỘ CHÂN TÔNG Trích: HEART OF THE SHIN BUDDHIST PATH - A Life of Awakening - TAKAMARO SHIGARAKI

LỐI SỐNG CỦA TỊNH ĐỘ CHÂN TÔNG
Trích: HEART OF THE SHIN BUDDHIST PATH - A Life of Awakening
Tác giả: TAKAMARO SHIGARAKI
Viên Từ dịch
-------o0o-------

Sống Với "Những Lời Cầu Nguyện Cho Thế Giới" Chỉ Dẫn Của Ngài Thân LoanChúng ta sẽ tiếp tục giải quyết câu hỏi về mối liên hệ giữa Tín tâm và xã hội bằng cách xem xét kỹ hơn cách chúng ta có thể sống như những hành giả Tịnh Độ Chân Tông. Hãy bắt đầu bằng việc tìm hiểu những lời dạy của ngài Thân Loan đối với các đệ tử của mình rằng họ nên "sống với những lời cầu...
LỐI SỐNG CỦA TỊNH ĐỘ CHÂN TÔNG Trích: HEART OF THE SHIN BUDDHIST PATH - A Life of Awakening - TAKAMARO SHIGARAKI

Sống Với "Những Lời Cầu Nguyện Cho Thế Giới"
  • Chỉ Dẫn Của Ngài Thân Loan

Chúng ta sẽ tiếp tục giải quyết câu hỏi về mối liên hệ giữa Tín tâm và xã hội bằng cách xem xét kỹ hơn cách chúng ta có thể sống như những hành giả Tịnh Độ Chân Tông. Hãy bắt đầu bằng việc tìm hiểu những lời dạy của ngài Thân Loan đối với các đệ tử của mình rằng họ nên "sống với những lời cầu nguyện cho thế giới". Trong một bức thư gửi cho họ, ngài viết:

Tôi hy vọng rằng mọi người, hết lòng giao phó bản thân vào tiếng niệm Phật và ôm ấp trọn vẹn những lời cầu nguyện [cho thế giới] trong trái tim mình, hãy cùng nhau niệm Phật.
Cụm từ "những lời cầu nguyện cho thế giới" xuất hiện ngay trước một đoạn văn trong cùng bức thư đó với nội dung:

Những ai cảm thấy rằng việc vãng sanh của chính mình đã hoàn toàn được an định thì, với lòng khắc ghi ân đức của Đức Phật, hãy giữ tiếng niệm Phật trong tâm và thốt lên lời niệm ấy để hồi đáp lòng tri ân đối với ân đức đó bằng tâm nguyện: "Nguyện xin thế giới hòa bình, nguyện cho Phật pháp lưu truyền rộng khắp!"

Những lời của ngài Thân Loan thúc giục tất cả chúng ta hãy gửi gắm những lời cầu nguyện chân thành hoặc những khát vọng sâu sắc cho hòa bình trong xã hội ngày nay và cho sự hưng thịnh của Phật Pháp.

Ở đây, từ "prayer" (cầu nguyện) là bản dịch của từ tiếng Nhật inoru. Phần đầu của từ này, i, mang ý nghĩa là "kính ngưỡng, cẩn trọng, hoặc tiết chế". Phần thứ hai, noru, có nghĩa là "bày tỏ, thông báo, tuyên bố, hoặc biểu thị". Vì vậy, inoru có nghĩa là một người kính cẩn tuyên bố nguyện vọng chân thành của mình trước chư Thiên và chư Phật, đồng thời hành động để mang lại sự thành tựu cho tâm nguyện đó. Ở đây, tôi tin rằng những lời của ngài Thân Loan về "những lời cầu nguyện cho thế giới" biểu thị việc ngài bày tỏ lên Đức Phật về những nguyện vọng của chính ngài đối với thực trạng của thế giới và xã hội, cũng như những hành động mà ngài đã thực hiện để hiện thực hóa những lời cầu nguyện của mình.

Vậy thì, nội dung của lời nguyện ước mà chúng ta có thể bày tỏ lên Đức Phật sẽ là gì? Đáng tiếc là ngài Thân Loan không cung cấp cho chúng ta bất kỳ chi tiết cụ thể nào. Tuy nhiên, tôi tin rằng lời nguyện ước của chúng ta phải bao gồm tâm nguyện được sống trọn cuộc đời, được học hỏi Phật pháp, và hướng mình về cõi Tịnh độ. Và lời nguyện ước ấy sẽ được viên mãn khi chúng ta đặt Bổn Nguyện của Đức Phật A Di Đà lên trên hết, xem đó như lời nguyện của chính mình, và biến tâm nguyện của Đức A Di Đà thành tâm nguyện của chính chúng ta. Do đó, "những lời nguyện cho thế giới" đòi hỏi chúng ta phải tìm hiểu về Bổn Nguyện nguyên sơ của Đức Phật A Di Đà – tâm nguyện của Ngài dành cho chúng ta, vốn được hiển lộ qua bốn mươi tám lời nguyện.
  • Lời Nguyện Của Đức Phật A Di Đà
Đức Phật A Di Đà đã lập ra bốn mươi tám lời Nguyện. Nội dung của những lời Nguyện này có thể được chia thành bốn loại.

1. Từ lời Nguyện thứ Nhất đến lời Nguyện thứ Mười một.
Những lời Nguyện này dành cho việc trang nghiêm cõi Phật. Đức Phật A Di Đà đã chọn lựa và thiết kế những lời Nguyện này để thiết lập một cõi Phật tự do và bình đẳng – một cõi Tịnh Độ – như một thế giới lý tưởng mà cõi người có thể trở thành trong tương lai.

2. Từ lời Nguyện thứ Mười hai đến lời Nguyện thứ Mười bảy.
Đây là những lời Nguyện dành cho việc trang nghiêm thân Phật. Những lời Nguyện này được thiết kế để, khi chứng đắc giác ngộ, Đức Phật A Di Đà sẽ trở thành một vị Phật thành tựu các đức hạnh như vậy. Ngài cũng nguyện rằng, khi trở thành một vị Phật, Ngài sẽ lấy danh hiệu "Nam Mô A Di Đà Phật" và đến gần tất cả chúng sanh như tiếng gọi ấy.

3. Các lời Nguyện thứ Mười tám, Mười chín và Hai mươi.
Đây là những lời nguyện của Đức Phật A Di Đà để nhiếp thọ (đón nhận và giữ lấy) chúng sanh. Những lời nguyện này được thiết kế để trở thành những phương pháp cho sự cứu độ của chúng ta. Lời nguyện đầu tiên trong số này thiết lập con đường chân thật để đạt được Phật quả thông qua tiếng niệm Phật. Đây là con đường của Nguyện thứ Mười tám, vốn đòi hỏi một trải nghiệm chân thực về sự thức tỉnh hay Tín tâm. Hai Nguyện sau đó mở ra hai con đường hoặc quá trình mang tính phương tiện. Con đường của Nguyện thứ Mười chín là con đường niệm Phật kết hợp với các công đức, hạnh lành khác nhau (tạp hạnh, tạp tu). Con đường này trộn lẫn nhiều phương pháp thực hành khác nhau để dành cho những ai có sự hiểu biết về con đường giác ngộ còn chưa đầy đủ. Con đường của Nguyện thứ Hai mươi là con đường niệm Phật của sự tu tập chuyên nhất niệm Phật.

Tuy nhiên, không ai đạt được trải nghiệm thức tỉnh trên những con đường này. Thay vào đó, con đường của các tạp hạnh và tu tập có sự trộn lẫn của nhiều phương pháp thực hành (Nguyện thứ 19) cùng con đường tu tập chuyên nhất niệm Phật (Nguyện thứ 20) cả hai đều đóng vai trò là những giáo lý tạm thời hoặc phương tiện thiện xảo. Qua đó, Đức Phật A Di Đà nguyện hướng dẫn và nuôi dưỡng tất cả mọi người bình đẳng như nhau, để chúng ta có thể chứng ngộ con đường chân thật của sự thành tựu giác ngộ thông qua niệm Phật – con đường đòi hỏi sự Tín tâm, hay chính là trải nghiệm thức tỉnh của Nguyện thứ mười tám.

4. Các Nguyện từ thứ Hai mươi mốt đến Bốn mươi tám.
Những lời Nguyện còn lại này trình bày về các lợi ích của sự cứu độ mà những người sống trong tiếng niệm Phật chân thật sẽ kinh nghiệm được. Các lời Nguyện này tiết lộ không chỉ những lợi ích được thực chứng trong đời sống hiện tại mà còn cả những lợi ích sẽ được thực chứng sau khi chết, trong đời sau. Ngài Thân Loan đã dành sự chú ý đặc biệt đến Nguyện thứ Hai mươi hai về việc “hồi hướng đức hạnh trong khía cạnh trở lại thế giới này” (Hoàn tướng hồi hướng), vốn là một trong những lợi ích đạt được ở thế giới sau khi qua đời.

Tôi tin rằng những lời Nguyện của Đức Phật A Di Đà tương ứng với 'những lời cầu nguyện cho thế giới' của ngài Thân Loan chính là từ Nguyện thứ Nhất đến thứ Mười một – tức là các Nguyện về sự trang nghiêm của cõi Phật. Những nguyện này đại diện cho mười một loại nguyện vọng hoặc mong ước mà qua đó Đức Phật tìm cách thiết lập Tịnh độ như một thế giới lý tưởng cho con người.
  • Các Nguyện Trang Nghiêm Cõi Phật

Tất cả mười một Nguyện về việc trang nghiêm Cõi Phật đều được gói gọn trong bốn Nguyện đầu tiên.

Nguyện Thứ Nhất:
Ở nguyện này, Đức Phật phát nguyện rằng nơi Cõi Phật, ba đường dữ – địa ngục, ngạ quỷ và súc sanh sẽ không còn tồn tại. Nói cách khác, nó đại diện cho mong ước rằng ba loại phiền não nhiễm ô là tham, sân và si sẽ không còn hiện diện bên trong mỗi chúng ta.

Nguyện Thứ Hai:
Đây là Nguyện cho các chúng sanh ở cõi đó không còn đọa lạc vào ba đường dữ, để không một ai phải quay trở lại nơi họ đã từ đó mà đến. Điều này đại diện mong ước của Đức Phật rằng: dù cho những phiền não nhiễm ô của chúng ta mới chỉ vơi đi một chút, chúng ta vẫn sẽ không rơi trở lại trạng thái mê lầm như ban đầu.
Vì vậy, ở Nguyện Thứ Nhất và Nguyện Thứ Hai, Đức Phật A Di Đà hướng đến trạng thái lý tưởng của con người cho mỗi một chúng ta.

Nguyện Thứ Ba:
Ở nguyện này, Đức Phật A Di Đà phát nguyện rằng tất cả chúng sanh ở cõi đó đều mang thân sắc vàng ròng. Điều này đại diện cho mong ước rằng khi chúng ta vãng sanh về Cõi Tịnh Độ, tất cả chúng ta đều sẽ trở thành những con người tỏa sáng rực rỡ như màu vàng tinh khiết.

Nguyện Thứ Tư:
Đây là Nguyện cho tất cả chúng sanh không còn tâm phân biệt yêu - ghét. Điều này đại diện cho mong ước của Đức Phật rằng tất cả chúng sanh đều sở hữu thân và tâm lành mạnh, không thiên vị, không còn bất kỳ sự phân biệt nào giữa đẹp và xấu, hay cao và thấp. Tất cả đều bình đẳng.
Vì vậy, ở Nguyện Thứ Ba và Nguyện Thứ Tư, Đức Phật A Di Đà hướng đến trạng thái lý tưởng cho xã hội loài người.

Bằng cách này, bốn Nguyện đầu tiên tuyên bố những nguyên lý nền tảng hình thành nên lý tưởng cho con người và thế giới của chúng ta. Chúng làm sáng tỏ mong ước rằng con người chúng ta trước hết có thể rũ bỏ bản ngã cũ kỹ và chứng ngộ được sự tăng trưởng chân thật bên trong nội tâm, dù chỉ từng chút một, trở thành những con người lý tưởng mà chúng ta nên trở thành. Và chúng cũng đặt ra ước muốn rằng thế giới loài người của chúng ta có thể vượt qua mọi sự phân biệt đối xử và xung đột và phát triển đến sự trưởng thành trọn vẹn như một xã hội lý tưởng về sự hài hòa và bình đẳng, điều mà nó vốn có. Như vậy, bốn lời Nguyện đầu tiên của Đức Phật A Di Đà đã nêu lên hình ảnh về một thế giới lý tưởng và một nhân loại lý tưởng.
Từ lời Nguyện Thứ Năm đến lời Nguyện Thứ Mười mô tả chi tiết hơn nội dung của bốn lời Nguyện đầu tiên.

Nguyện Thứ Năm:
Nguyện cho các chúng sanh ở Cõi Phật sẽ ghi nhớ tường tận tất cả các đời sống trong quá khứ (Túc mạng thông). Là những con người lý tưởng, chúng ta sẽ có khả năng nhận thức được những gốc rễ và những nguồn cội đời sống của chính mình.

Nguyện Thứ Sáu:
Nguyện cho các chúng sanh ở cõi đó sẽ nhìn thấu suốt bằng thiên nhãn (Thiên nhãn thông). Chúng ta sẽ có khả năng nhận thức được thực tướng của thế giới – một thế giới vốn dĩ vận hành dựa trên sự phụ thuộc và hỗ trợ lẫn nhau (Duyên khởi).

Nguyện Thứ Bảy:
Nguyện cho các chúng sanh ở cõi đó nghe thấy rõ ràng bằng thiên nhĩ (Thiên nhĩ thông). Chúng ta sẽ có khả năng lắng nghe bằng đôi tai của tâm thức, nhờ đó có thể cảm nhận được những tiếng nói của niềm vui và nỗi buồn của tất cả chúng sanh trên thế giới.

Nguyện Thứ Tám:
Nguyện cho các chúng sanh ở cõi đó thấu suốt tâm trí của người khác (Tha tâm thông). Chúng ta sẽ có khả năng thấu hiểu sâu sắc suy nghĩ và cảm xúc của tất cả mọi người trên thế giới; tức là có thể đồng cảm và sẻ chia cùng một nỗi đau như chính họ đang gánh chịu.

Nguyện Thứ Chín:
Nguyện cho các chúng sanh ở cõi đó có thể biết rõ thông qua sử dụng năng lực di chuyển và biến hóa thân thể một cách tự do, vượt qua mọi quy luật vật lý và không gian - thời gian (Thần túc thông), giúp họ tự do du hành trong chớp mắt đến bất kỳ nơi xa xôi nào, bất kể đó là đâu. Chúng ta sẽ có khả năng tìm đến bên cạnh những ai đang đau khổ hoặc gặp gian truân. Chúng ta cũng sẽ có thể suy nghĩ và hành động từ góc nhìn của từng cá nhân.

Nguyện Thứ Mười:
Nguyện cho các chúng sanh ở cõi đó sẽ thấu biết trọn vẹn nhờ sự đoạn trừ hoàn toàn mọi phiền não (Lậu tận thông). Chúng ta sẽ có năng lực chuyển hóa và vượt lên trên tất cả những phiền não nhiễm ô của con người, tức là mọi sự vận hành của tâm chấp ngã trong chúng ta.

Sáu lời Nguyện này đều chứa đựng mong ước của Đức Phật rằng những chúng sanh sống trong thế giới lý tưởng sẽ có sáu loại năng lực vượt thoát thế giới phàm tục này. Những năng lực này được gọi là " Sáu phép Thần thông " (Lục thông). Rõ ràng, nếu thế giới chỉ toàn những chúng sanh có khả năng thấu hiểu, cảm nhận và hành động theo cách này, thì đó sẽ là một nơi thực sự bình an và hạnh phúc, hoàn toàn không còn bất kỳ những sự mâu thuẫn hay tranh chấp nào.

Nguyện Thứ Mười Một:
Nguyện cho các chúng sanh ở cõi đó chắc chắn đạt đến Niết bàn. Từ Nguyện thứ Sáu đến Nguyện thứ Mười ở trên đều hội tụ vào Nguyện này, bởi nó biểu lộ rằng sự viên mãn rốt ráo của các Nguyện ấy chính là sự Giác ngộ của Đức Phật và sự thiết lập cõi Tịnh độ của Ngài, những mục tiêu tối hậu mà giáo lý Phật giáo hướng chúng ta đến.

Các Nguyện thực sự hé mở rằng cõi của Đức Phật A Di Đà – cõi Tịnh độ – cần được nhìn nhận là một thế giới lý tưởng mà chính xã hội loài người của chúng ta có thể hướng tới. Nhiều người ngày nay hiểu Tịnh độ một cách trừu tượng, đơn thuần là một thế giới tồn tại sau khi chết. Tuy nhiên, đó không phải là một sự hiểu biết đúng đắn. Hiểu một cách chuẩn xác, Tịnh độ là cõi lý tưởng và rốt ráo mà trái đất này cùng xã hội loài người ngày nay phải liên tục hướng tới để trở thành.

Theo nghĩa đó, tôi tin rằng chúng ta nên cùng nhau nỗ lực để hành tinh này phản chiếu cõi Tịnh độ của Đức Phật, dù chỉ là một chút. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại ngày nay, khi mâu thuẫn và tranh chấp nổ ra khắp toàn cầu, còn sự hủy hoại môi trường đang trở nên tồi tệ đến mức chính sự sống của hành tinh chúng ta đang bị đe dọa nghiêm trọng. Chúng ta thậm chí có thể nói rằng việc nỗ lực biến thế giới này thành sự phản chiếu của cõi Tịnh độ chính là nhiệm vụ cấp bách nhất mà nhân loại phải đối mặt hiện nay. Ngài Thân Loan dạy chúng ta cách sống của một con người khi hướng dẫn chúng ta nghĩ rằng: "Nguyện cho thế giới được hòa bình!" và thôi thúc chúng ta sống với "những lời cầu nguyện cho thế giới".

Ước Nguyện Cho Sự Hoàn Thiện Của Con Người

  • Tự Do Chân Thật

Chúng ta đã thấy rằng Nguyện thứ Nhất và Nguyện thứ Hai của Đức Phật A Di Đà diễn đạt trạng thái nhân cách lý tưởng mà mỗi cá nhân đều có thể đạt tới. Theo Thuật ngữ Phật học, ở đây Đức Phật nguyện mong cho mỗi một chúng sanh đều sẽ chứng ngộ sự thức tỉnh chân thật và trở thành một vị Phật. Một số danh xưng được dùng để mô tả Đức Phật bao gồm "người tự do" hoặc "một bậc giải thoát". Như vậy, mong ước của Đức Phật là tất cả đều sẽ trở thành những "người tự do" hay "chúng sanh giải thoát" chân thật.

Nguồn gốc của các từ tiếng Nhật hiện đại jiyū (tự do - 自由) và jizai (tự tại - 自在) có thể được tìm thấy trong các văn bản cổ của Trung Hoa. Cả hai từ này cũng đã được nhắc đến từ lâu trong kinh điển Phật giáo. Khi được sử dụng như những thuật ngữ Phật học chuyên môn, jiyū (tự do) và jizai (tự tại) mang ý nghĩa rằng một người có khả năng vượt lên trên cả những phiền não nhiễm ô lẫn sự vận hành của tâm chấp ngã. Nhờ đó, người ấy có thể đạt được sự chuyển hóa bản thân và trở thành một con người lý tưởng.

Đây chính là ý nghĩa Phật giáo của các từ tự do và tự tại, và như chúng ta thấy, nó khác biệt hoàn toàn so với nghĩa hiện đại của từ "freedom" (tự do) và "liberty" (quyền tự do). Ngày nay, các từ này thường có ý nghĩa rằng một người trở nên thoát khỏi một loại ràng buộc nào đó và có thể hành xử theo bất kỳ cách nào mình thích hoặc cho là phù hợp. Trong trường hợp đó, tự do chỉ mang nghĩa là "sự tự do khỏi một điều gì đó" (freedom from something).

Ngược lại, ý nghĩa của tự do được nhắc đến trong các lời Nguyện của Đức Phật A Di Đà là 'tự do để trở thành một điều gì đó'. Phật giáo hướng chúng ta tới sự tăng trưởng chân thật với tư cách là những con người. Như tôi đã đề cập ngay trong chương đầu tiên, điều này có nghĩa là chúng ta sống theo các nguyên lý phổ quát, đồng thời biết tự gánh vác trách nhiệm cho chính cuộc đời mình. Khi chúng ta sống tại điểm giao thoa của các trục dọc và trục ngang đó, chính tại khoảnh khắc ấy, chúng ta có thể thiết lập tính độc lập và chủ thể cá nhân thực sự của mình. Chúng ta có thể sống bằng sự nương dựa chân chính vào bản thân và sống đúng với bản tánh của mình, không bị tổn hại bởi bất kỳ điều gì xung quanh.

Thông thường, chúng ta không sống với sự độc lập như vậy. Chúng ta thường bận tâm về cách người khác nhìn nhận mình và để bản thân phụ thuộc vào một điều gì đó hoặc một ai đó. Tuy nhiên, khi đạt đến sự giác ngộ chân thật và thiết lập được bản ngã chân thật, chúng ta sẽ có thể sống dựa vào chính mình và hiện diện đúng như những gì chúng ta vốn là. Đây chính là lý do vì sao Đức Phật được gọi là một "người tự do" và “một bậc giải thoát".

  • Quá Trình Hoàn Thiện Của Con Người

Khi chúng ta sống với "những lời cầu nguyện cho thế giới" ngay tại đây và bây giờ, những mong ước mà Đức Phật A Di Đà dành cho chúng ta, được thể hiện trong Nguyện thứ Nhất và Nguyện thứ Hai, cũng trở thành mong ước của chính chúng ta. Đối với mỗi người, trạng thái hiện diện lý tưởng sẽ được hiển lộ trong một tiến trình hoàn thiện nhân cách liên tục, kéo dài suốt cả đời sống. Khi không ngừng học hỏi Phật pháp và xưng niệm Nam mô A Di Đà Phật, chúng ta tiếp tục thức tỉnh để trở thành những "những người tự do" và "những chúng sanh giải thoát" trong đời sống tràn đầy Tín tâm. Sự chuyển hóa nội tâm hay hoàn thiện con người này chỉ có thể diễn ra trong một Tín tâm chân thật và thực sự.

Hơn nữa, Ngài Thân Loan đã mô tả ý niệm về sự tăng trưởng chân thật của một con người khi gọi người có Tín tâm là một "Bồ tát", một người "sẽ thành tựu Phật quả", và là "người bình đẳng với chư Như Lai". Ngài Thân Loan hiểu rằng chừng nào con người chúng ta còn sống trong thế giới phàm tục này, chúng ta không thể nào thành Phật ngay được. Vì vậy, Ngài không gọi một người đang sống trong Tín tâm sâu sắc là một vị "Phật” hay "Như Lai". Thay vào đó, Ngài dùng cụm từ "một người rốt cuộc sẽ thành Phật" hoặc nói rằng dù người đó chưa phải là Như Lai, họ vẫn "bình đẳng với chư Như Lai".

Điều này không có nghĩa là trong Tín tâm, con đường dẫn đến giác ngộ vẫn chưa hoàn thiện. Trái lại, sống trong tín tâm có nghĩa là "trong khoảnh khắc trước, sự sống chấm dứt... [và] ở khoảnh khắc tiếp theo, [chúng ta] lập tức được sanh ra". Khi chúng ta khước từ và từ bỏ đời sống mê lầm của mình, chúng ta có thể sống bằng cách tiếp nhận sự sống của Đức Phật. Vì thế, có thể nói rằng toàn bộ con đường Phật giáo được đưa đến sự hoàn thiện trong tín tâm. Ngoài điều đó ra, không cần phải thêm bớt bất cứ điều gì nữa. Chỉ riêng Tín tâm đã là quá đủ.

Và tuy nhiên, mặc dù mọi thứ đã được hoàn thiện trong tín tâm, chúng ta vẫn còn thân xác vật lý và do đó sẽ vẫn còn giữ vô số phiền não nhiễm ô trong suốt cuộc đời mình. Chừng nào chúng ta còn như vậy, chúng ta vẫn tiếp tục sống những cuộc đời hướng về địa ngục. Chúng ta mang trong mình cuộc sống đầy phiền não của chốn địa ngục, và tuy nhiên, chúng ta cũng được tạo điều kiện để sống – ngay tại đây và bây giờ – bởi vì chúng ta đã tiếp nhận sự sống của Đức Phật. Đây là thực tại chân thật của việc sống trong Tín tâm của Tịnh độ Chân tông. Vì lý do này, ngài Thân Loan không trực tiếp gọi người có Tín tâm là một vị Phật, mà là 'một người sẽ thành tựu Phật quả' hoặc 'một người bình đẳng với chư Như Lai'. Chính vì thế, chúng ta càng phải tiếp tục dấn thân vào tiến trình hoàn thiện nhân cách bằng cách trân quý tiếng Niệm Phật và làm sâu sắc hơn Tín tâm của mình trên con đường trở thành những vị Phật.

Ước Nguyện Cho Sự Hoàn Thiện Của Xã Hội

  • Bình Đẳng Chân Thật

Chúng ta cũng đã thấy rằng trong Nguyện thứ Ba và Nguyện thứ Tư, Đức Phật A Di Đà hướng tới trạng thái lý tưởng của nhân loại và thế giới. Nếu diễn đạt điều này theo thuật ngữ Phật giáo, nó có nghĩa là Đức Phật mong ước một thế giới loài người sẽ trưởng thành để trở thành một cõi thực sự bình đẳng và không có sự phân biệt.
Ở đây cũng vậy, nguồn gốc của từ tiếng Nhật hiện đại byōdō (bình đẳng - 平等) có thể tìm thấy trong nhiều kinh điển Phật giáo. Theo cách hiểu thông thường ngày nay, byōdō mang các ý nghĩa như "tương đương lẫn nhau", "cùng cấp bậc", hoặc "tất cả đều đồng nhất và như nhau". Tuy nhiên, theo nghĩa bình đẳng của Phật giáo, mọi sự hiện diện không chỉ được thấu hiểu đơn thuần từ góc nhìn thế tục, mà còn từ quan điểm vô ngã (anātman), nguyên lý phủ định cái tôi ngã chấp.

Góc nhìn vô ngã nhận thức sự có mặt của mỗi sự vật theo đúng bản tánh riêng biệt của chúng, nhưng đồng thời cũng nhìn nhận mọi sự vật một cách bình đẳng và không phân biệt, như những thực thể được nâng đỡ và bao bọc bởi Chân lý. Vì vậy, bình đẳng trong giáo lý Phật giáo có nghĩa là tất cả các mối quan hệ mâu thuẫn giữa người cai trị và người bị cai trị, hay giữ kẻ áp bức và người bị áp bức, đều bị loại bỏ. Mỗi sự vật đều có tính cách và phẩm giá riêng, đứng độc lập trong ý nghĩa hiện diện của chính nó. Thế nhưng, cùng lúc đó, mọi sự vật đều hòa hợp với nhau và cùng có mặt trong một tổng thể toàn vẹn. Sự thiết lập của tổng thể đó tạo nên một thế giới lý tưởng, và đó chính là ý nghĩa của sự bình đẳng trong Phật giáo.

  • Quá Trình Hoàn Thiện Của Xã Hội

Khi chúng ta làm theo lời dạy của ngài Thân Loan là sống với "những lời cầu nguyện cho thế giới", những nguyện vọng của chúng ta dành cho xã hội ngày nay sẽ trùng khớp với những nguyện ước của Đức Phật A Di Đà được thể hiện trong Nguyện thứ Ba và Nguyện thứ Tư. Tại đây, trạng thái lý tưởng của thế giới chúng ta mang hình thức của một tiến trình hoàn thiện xã hội liên tục. Mỗi một ngày trong đời sống tràn đầy Tín tâm, chúng ta cất tiếng niệm Phật và hướng các hành động của mình đến việc hiện thực hóa một xã hội bình đẳng chân thật. Sự cải tạo hay hoàn thiện xã hội kiểu này chỉ diễn ra khi chúng ta sống trong một Tín tâm chân thật và thực sự.

Như chúng ta đã thấy ở trên, nguyện ước được thể hiện trong Nguyện thứ Ba là tất cả chúng sanh ở cõi Tịnh độ sẽ tỏa sáng rực rỡ như sắc vàng ròng. Nguyện ước của Nguyện thứ Tư là tất cả chúng sanh ở Tịnh độ đều đạt được thân và tâm lành mạnh, không thiên vị, không còn bất kỳ sự phân biệt nào giữa đẹp và xấu, hay cao và thấp. Tức là, tất cả đều được nhìn nhận với sự bình đẳng.

Những lời Nguyện này cho phép chúng ta suy đoán về bối cảnh ra đời của Kinh Vô Lượng Thọ (Larger Sutra of Immeasurable Life). Rất có thể trong xã hội phong kiến ở vùng Tây Bắc Ấn Độ cổ đại, đã có sự phân biệt đối xử gay gắt giữa các dân tộc và chủng tộc dựa trên màu da của họ. Cũng có khả năng là nhiều loại phân biệt đối xử đã tồn tại trong hệ thống xã hội đó giữa những người quý tộc và người thường, người giàu và người nghèo. Chúng ta có thể phỏng đoán rằng các lời Nguyện trong bộ kinh này được viết ra như một lời chỉ trích gay gắt đối với những thực trạng đang có mặt trong xã hội thời bấy giờ.

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni về cơ bản đã bác bỏ mọi sự phân biệt đối xử trong xã hội như vậy và giảng dạy về trạng thái bình đẳng chân thật. Đoạn trích trong kinh sau đây thể hiện rõ ràng giáo lý của Ngài:
"Không phải do sinh mà một người trở thành kẻ hạ tiện; cũng không phải do sinh mà một người trở thành người Bà-la-môn. Chính do hành động mà một người trở thành kẻ hạ tiện, và cũng chính do hành động mà một người trở thành người Bà-la-môn."

Một xã hội bình đẳng, nơi không còn sự phân biệt đối xử, mới là trạng thái chân thật của xã hội và là hình ảnh lý tưởng của cõi người. Tuy nhiên, "bình đẳng" không bắt buộc tất cả mọi người phải giống hệt nhau hay đứng thẳng hàng một cách đồng đều, máy móc. Thay vào đó, mỗi một chúng sanh hiện diện trong phẩm giá và tính cách riêng biệt của mình, và mỗi cá nhân đều được tạo điều kiện để sống trọn vẹn với ý nghĩa có mặt của chính họ. Đồng thời, tất cả chúng sanh cùng chung sống trong sự hòa hợp của một tổng thể toàn vẹn. Đó chính là ý nghĩa của một thế giới bình đẳng lý tưởng.

Tiến trình mang lại sự hoàn thiện cho một xã hội bình đẳng đòi hỏi những nỗ lực liên tục của chúng ta nhằm mang lại dù chỉ là một hình ảnh phản chiếu nhỏ bé của Tịnh độ vào thực trạng thế giới ngày nay. Hơn nữa, điều đó cũng đòi hỏi nỗ lực của chúng ta trong việc tạo ra một thế giới mà ở đó, lợi ích của cá nhân chỉ đạt được khi tất cả mọi người cùng có thể nhận được lợi ích. Tiến trình này, tôi tin rằng, không gì khác hơn là sống theo con đường Bồ-tát – con đường mà mình và người khác là một – với tinh thần cốt lõi được tìm thấy trong lời đại nguyện của Bồ tát: "Chừng nào tất cả chúng sanh chưa đạt đến Giác ngộ, tôi cũng sẽ không thành Phật."

Khi suy ngẫm về điều này, tôi vững tin rằng Miyazawa Kenji (1896–1933) – một nhà văn người Nhật Bản viết truyện thiếu nhi – đã thực sự sống trọn vẹn theo con đường Bồ tát, bởi ông mang trong mình những lời cầu nguyện cho sự hoàn thiện nhân cách lẫn sự hoàn thiện xã hội. Ông sanh ra tại tỉnh Iwate vào giữa thời kỳ Minh Trị (Meiji), trong một gia đình có cha mẹ là những người theo Tịnh độ Chân tông vô cùng thuần thành. Ngay từ khi mới ba tuổi, Miyazawa đã có thể đọc thuộc lòng toàn bộ bài “Bài ca về Tín tâm chân thật và tiếng Niệm Phật (Shōshinge) của ngài Thân Loan. Đến thời trung học, ông bị cuốn hút sâu sắc bởi tác phẩm Thán Dị Sao (Tannishō - A Record in Lament of Divergences). Sau cùng, khi tìm đọc Kinh Diệu Pháp Liên Hoa (Lotus Sutra), ông đã bị chinh phục mạnh mẽ bởi Phật giáo Đại thừa về tư tưởng mình và người khác là một. Nguyên lý Phật giáo Đại thừa này đã được tìm thấy với sự thể hiện đầy nhiệt huyết trong nhiều tác phẩm văn học của ông. Dưới đây là một ví dụ:
"Nếu toàn thể thế giới chưa được hạnh phúc, thì không thể có hạnh phúc của riêng cá nhân nào. Ý thức của chúng ta về bản thân phải dần dần mở rộng từ cá nhân đến tập thể, rồi đến xã hội và toàn vũ trụ. Đó chẳng phải là con đường mà các bậc thánh nhân xưa kia từng bước đi và giảng dạy hay sao? Trong kỷ nguyên mới này, thế giới đang trở thành một ý thức duy nhất; nó đang tìm cách trở thành một sinh thể sống động. Chúng ta chỉ có thể sống với sự chân thật và sức sống dồi dào khi nhận thức được sự hiện diện của vũ trụ bên trong chính mình, và nỗ lực sống hòa hợp với vũ trụ ấy. Mong sao chúng ta luôn tìm thấy hạnh phúc chân thật cho thế giới, bởi chính con đường tìm kiếm đó chính là con đường của chúng ta."

Đoạn văn này được viết bởi một người đã thấu hiểu rõ ràng và sống trọn vẹn theo các nguyên lý của Phật giáo. Khi chúng ta học tập giáo lý Tịnh độ Chân tông của ngài Thân Loan và bước đi trên con đường niệm Phật, chúng ta cũng nên suy ngẫm về con đường của Miyazawa Kenji và đón nhận ước nguyện của ông.

Dĩ nhiên, đây có thể chỉ là một giấc mơ khi chúng ta nhìn vào thực trạng của thế giới ngày nay. Tuy nhiên, tôi tin rằng đó là một giấc mơ tuyệt đẹp – một giấc mơ mà chúng ta nên đón nhận và xác lập làm lời nguyện của chính mình. Chúng ta có thể, và nên, quyết định cách sống của mình như những người cầu đạo chân thành, đong đầy lý tưởng và không bị ràng buộc bởi bất kỳ ranh giới nào. Đó mới chính là cách sống chân thật – cách sống cùng "những lời cầu nguyện cho thế giới" – của những người theo Tịnh độ Chân tông đang hướng về Cõi Tịnh Độ.

Hồi Hướng Công Đức Khi Trở Lại Thế Giới Này (Hoàn Tướng Hồi Hướng)

  • Ý Nghĩa Của Việc Vãng Sanh Tịnh Độ

Giờ đây chúng ta đã hiểu rõ sống trong Tín tâm nghĩa là gì. Với tư cách cá nhân là những hành giả Niệm Phật, chúng ta nỗ lực cho sự hoàn thiện nhân cách, nghĩa là chúng ta tự hướng mình về phía chứng đạt giác ngộ, trút bỏ lớp vỏ của bản ngã cũ kỹ và nhận ra sự tăng trưởng của con người mới nơi chính mình. Với tư cách là những thành viên của xã hội, chúng ta nỗ lực sống như những vị Bồ tát của Tín tâm trên con đường "tự lợi lợi tha" (làm lợi cho mình và làm lợi cho người khác), nhận ra rằng chúng ta sẽ chẳng thể tìm thấy hạnh phúc trừ khi toàn thể thế giới đã đạt được hạnh phúc chân thật.

Tuy nhiên, con đường Bồ tát lại vô cùng khó khăn để noi theo, và khả năng mang lại sự hoàn thiện nhân cách cho chính mình của chúng ta luôn có những hạn chế. Trong cuộc sống thực tế, những hạn chế này có mặt ngay cả bên trong cấu trúc của Tín tâm. Và thật trớ trêu, chúng ta càng rũ bỏ bản ngã cũ và phát triển thành con người mới bao nhiêu, chúng ta lại càng nhận thức rõ hơn về những giới hạn đó bấy nhiêu. Chúng ta nhìn thấy rõ ràng bản ngã cũ mà chúng ta chưa rũ bỏ, cũng như con người mới mà chúng ta chưa thể trưởng thành. Chúng ta càng được soi chiếu bởi ánh sáng của cõi Tịnh độ bao nhiêu, bóng tối địa ngục của chính bản thân chúng ta lại càng hiện rõ trước mắt bấy nhiêu. Vì vậy, mặc dù ngài Thân Loan nói rằng con đường giác ngộ được hoàn thành trọn vẹn ngay trong Tín tâm, Ngài không nói rằng một người có Tín tâm đã trở thành một vị Phật. Thay vào đó, Ngài giải thích rằng chúng ta chỉ lần đầu tiên chứng đạt giác ngộ khi nhận ra sự vãng sanh về cõi Tịnh độ sau khi xả bỏ thân xác này.

Thậm chí có vẻ như việc vãng sanh về cõi Tịnh độ không còn cần thiết đối với những ai đã chứng ngộ Tín tâm, vì con đường dẫn đến Phật quả đã được hoàn thành trọn vẹn và mục tiêu tối hậu của nó đã đạt được. Và trên thực tế, những người có Tín tâm không còn phải hoài nghi hay băn khoăn về việc liệu mình có được sanh về cõi Tịnh độ sau khi qua đời hay không.

Vậy thì, tại sao ngài Thân Loan lại đặt ra vấn đề vãng sanh Tịnh độ sau khi chết? Tôi tin rằng điều đó không phải vì bản thân những người đã có Tín tâm. Trái lại, mục đích duy nhất của việc vãng sanh về cõi Tịnh độ là để mang lại sự cứu độ và giác ngộ cho tất cả những chúng sanh khác.

Như chúng ta đã thấy, bất kỳ hoạt động xã hội nào dựa trên Tín tâm – tức là hành động lợi tha với tâm nguyện cứu độ chúng sanh – đều sẽ là những hành động được thực hiện ngay trong thế giới hiện tại này. Do đó, một cách tự nhiên, nó sẽ bị giới hạn theo nhiều cách khác nhau. Vì vậy, ngài Thân Loan đã dạy:

"Lòng bi mẫn trong Tịnh độ Chân tông nên được hiểu trước tiên là phải mau chóng thành tựu Phật quả thông qua tiếng niệm Phật, rồi sau đó, với tâm đại từ đại bi, tự do mang lại lợi ích cho chúng sanh theo đúng những nguyện vọng của mình."

Khi chúng ta được vãng sanh vào cõi Tịnh độ và thực chứng sự giải thoát, khi đó lần đầu tiên chúng ta mới có thể làm lợi lạc và cứu độ các chúng sanh đúng như ý muốn. Tại đây, ngài Thân Loan bày tỏ quan điểm rằng sau khi chúng ta được sanh vào cõi Tịnh độ sau khi qua đời và trở thành những vị Phật chân thật, chúng ta sẽ tham gia vào công cuộc cứu độ chúng sanh của Đức Phật A Di Đà. Chính lúc đó, chúng ta mới thực sự có khả năng cứu độ chúng sanh. Trong các tác phẩm của ngài Thân Loan, hoạt động này được gọi là ‘hồi hướng công đức khi trở lại thế giới này’ (hoàn tướng hồi hướng)/ gensō ekō).

Như đã được thiết lập bởi Bổn Nguyện của Đức Phật A Di Đà, ‘hồi hướng công đức khi trở lại thế giới này' (hoàn tướng hồi hướng) là một lợi ích được thực chứng bởi những người đã vãng sanh vào cõi Tịnh độ sau khi chết. 'Khía cạnh trở lại' (hoàn tướng) chỉ việc chúng ta quay về từ cõi Tịnh độ vào thực tại của thế giới hiện tại này. 'Hồi hướng công đức' (hồi hướng) đề cập đến hoạt động của Đức Phật A Di Đà hướng chính mình về phía chúng sanh. Khi chúng ta trở nên thực sự giác ngộ (những vị Phật chân thật) ở cõi Tịnh độ, chúng ta có thể tham gia vào hoạt động này của Đức Phật A Di Đà. Do đó, chúng ta lập tức trở lại thế giới này và có thể làm việc tích cực để cứu độ những chúng sanh khác. Một người đi đến Tịnh độ sẽ lập tức trở lại thế giới này. Chính vì lẽ đó, người ta nói rằng, cõi Tịnh độ không có người, bởi vì không có ai ở lại đó.

Vì vậy, sau khi xả bỏ thân mạng, chúng ta mới bắt đầu dấn thân vào một hành trình mới nhằm đưa các chúng sanh khác đến quả vị Phật. Bất kỳ hoạt động nào mà chúng ta gánh vác vì người khác trong thế giới ngày nay đều sẽ có những hạn chế. Do đó, theo một nghĩa nào đó, chỉ sau khi qua đời, chúng ta mới thực hiện trọn vẹn nguyện vọng này và hòa mình vào dòng chuyển động của lòng từ bi vĩ đại của Đức Phật A Di Đà, từ đó hành động để mang lại hạnh phúc cho tất cả mọi người và giúp cho mọi chúng sanh đều đạt được Phật quả. Khái niệm “hồi hướng công đức khi trở lại thế giới này” đại diện cho một đặc trưng độc đáo trong tư duy của Phật giáo Tịnh Độ và giáo lý của Đức Phật A Di Đà, một giáo lý hoàn toàn cắm rễ sâu xa trong nguyên lý Đại thừa về sự hợp nhất giữa ta và người.

  • Những Người Hồi Hướng Công Đức Khi Trở Lại Thế Giới

Từ đó, điều quan trọng nhất cần làm khi chúng ta học tập con đường giác ngộ của Phật giáo là gặp gỡ các bậc tiền bối trong Tín tâm và niệm Phật – những người đã từ cõi Tịnh độ trở về vì lợi ích của chúng ta và đang hồi hướng công đức khi trở lại thế giới này. Tuy nhiên, vì đôi mắt của chúng ta bị che lấp bởi những phiền não nhiễm ô, chúng ta không thể biết chắc chắn những người như vậy là ai. Kết quả là, chúng ta khó có thể có bất kỳ cuộc gặp gỡ trực tiếp nào với những người đang hồi hướng công đức khi họ trở lại thế giới này. Tuy nhiên, nếu chúng ta tha thiết tìm cầu con đường Phật quả, chúng ta chắc chắn sẽ được nuôi dưỡng bởi những người như vậy.

Chắc chắn chúng ta sẽ có thể gặp gỡ những người hiện đang sống trong tiếng niệm Phật và Tín tâm trong đời này. Và khi chúng ta gặp họ, chúng ta cũng sẽ cảm nhận được, dù chỉ mờ nhạt, một dòng chảy đại từ đại bi đang đi trước những người đang sống như vậy, dòng chảy đó đến từ cõi Tịnh độ. Hoạt động đó, tôi tin rằng, sẽ không gì khác hơn là sự hồi hướng công đức khi trở lại thế giới này, khi họ tiếp nhận và dẫn dắt chúng ta đến với chân lý.

Tóm lại, để chúng ta chứng ngộ được Tín tâm, điều thiết yếu nhất là chúng ta gặp gỡ hoạt động của những người đã đến từ cõi Tịnh độ, thông qua nhân cách của các vị đang sống trong Tín tâm, những người đã được nuôi dưỡng bởi chính họ.

Việc học Phật pháp và tìm kiếm con đường Phật quả trước hết đòi hỏi chúng ta phải gặp gỡ được những vị đã đi trước, những người đã sống trong Tín tâm và câu niệm Phật. Nếu không gặp được những con người như vậy cùng cuộc đời của họ, chúng ta sẽ không bao giờ có thể gặp được Đức Phật. Nối tiếp điều đó, nếu chúng ta có thể gặp gỡ những người bạn lành và người thầy tốt (thiện tri thức) như vậy, tôi tin rằng chúng ta sẽ thực sự có thể gặp gỡ được Đức Phật. Chính con đường tìm cầu đạo mà ngài Thân Loan để lại cho chúng ta cũng sẽ tiếp tục dạy dỗ và dẫn dắt chúng ta. Hy vọng của tôi là tất cả chúng ta sẽ cống hiến cuộc đời mình để tìm kiếm những người thầy dạy Đạo tốt như vậy." 

Bài viết liên quan