BỪNG TỈNH TRƯỚC SỰ BẤT TOÀN: BÀI KỆ SÁM HỐI - TRÍCH: SỐNG BỞI LỜI NGUYỆN (NGUYÊN TÁC: LIVING BY VOW) - Shohaku Okumura - Người dịch: Bảo Nguyên Chí Thành - NXB Thế Giới 2026 & Thaihabook

BỪNG TỈNH TRƯỚC SỰ BẤT TOÀN: BÀI KỆ SÁM HỐI

TRÍCH: SỐNG BỞI LỜI NGUYỆN (NGUYÊN TÁC: LIVING BY VOW)

Tác giả: Shohaku Okumura

Người dịch: Bảo Nguyên Chí Thành - NXB Thế Giới 2026 & Thaihabook

--o0o--

Có một ý nghĩa sâu xa hơn của sám hối. Chúng ta sống trong thực tại của cuộc đời mình, dù có giữ giới hay không. Không ai có thể thoát khỏi thực tại này. Ngay cả khi mê lầm, chúng ta vẫn sống trong thực tại với tư cách là những con người mê lầm. Rốt cuộc, không có sự phân ly giữa thực tại và mê lầm.
BỪNG TỈNH TRƯỚC SỰ BẤT TOÀN: BÀI KỆ SÁM HỐI - TRÍCH: SỐNG BỞI LỜI NGUYỆN (NGUYÊN TÁC: LIVING BY VOW) - Shohaku Okumura - Người dịch: Bảo Nguyên Chí Thành - NXB Thế Giới 2026 & Thaihabook

 

Tất cả nghiệp con đã tạo từ vô thủy

Đều do bởi Tham, Sân, Si

Từ thân, khẩu, ý mà phát sinh Tất cả con nay xin sám hối.

Trong truyền thống Phật giáo Trung Quốc và Nhật Bản, có hai loại sám hối. Một là sám hối cụ thể và hình thức, gọi là ji-sange (sự sám hối), trong đó hành giả sám hối những lỗi lầm cụ thể thông qua các nghi lễ, với sự hỗ trợ của một vị Phật, vị thầy hoặc thành viên của tăng đoàn. Loại sám hối thứ hai gọi là ri-sange (lý sám hối). Hai thuật ngữ ji và ri là những khái niệm quan trọng trong Phật giáo Trung Quốc. Ji biểu thị mức độ tương đối, quy ước, hiện tượng và hình thức; trong khi ri biểu thị mức độ tuyệt đối, tối thượng, toàn diện và vô tướng. Đối với ri-sange, một bài kệ khác với bài kệ đã dẫn ở trên được sử dụng.

Ngồi thiền và buông bỏ mọi vọng tưởng chính là sám hối vô tướng. Hình thức sám hối này đã được nhấn mạnh trong truyền thống Tào Động từ thời kỳ Edo (thế kỷ XVII–XIX). Tuy nhiên, trong các trước tác của Thiền sư Đạo Nguyên, theo chỗ tôi biết, chỉ có bài kệ sám hối được ghi chép lại. Tôi cho rằng cả hai hình thức sám hối đều quan trọng. Sám hối hữu tướng là để sám hối những lỗi lầm do vi phạm giới Bồ Tát mà chúng ta thọ nhận khi trở thành đệ tử của Đức Phật. Sám hối vô tướng là sự tỉnh giác đối với thực tại toàn thể thâm nhập lẫn nhau, vượt thoát mọi phân biệt giữa chủ thể và đối tượng, giữa tự thân và tha nhân. Đây chính là tọa thiền.

Ji-sange, hay sự sám hối, là phương thức sám hối nguyên thủy trong Phật giáo. Trong tăng đoàn thời Đức Phật, khi ai đó phạm lỗi, Đức Phật sẽ khiển trách và khuyên nhủ họ không tái phạm. Những lời giáo huấn này được ghi nhớ và sau đó được tập hợp thành Luật tạng (Vinaya) bởi tôn giả Ưu-ba-li (Upāli), một trong mười đại đệ tử của Đức Phật, trong lần kiết tập kinh điển thứ nhất sau khi Đức Phật nhập diệt. Từ đó, những người xuất gia khi thọ giới sẽ nguyện giữ gìn các giới luật này làm kim chỉ nam cho đời sống tu hành. Trong tăng đoàn, các buổi sám hối tập thể được tổ chức hai lần mỗi tháng vào ngày trăng tròn và trăng non, gọi là Bố Tát (tiếng Nhật là fusatsu). Trong các buổi lễ này, một vị trưởng lão trong tăng đoàn sẽ tuyên đọc giới bổn (Prātimokṣa), và những người đã phạm giới sẽ công khai sám hối. Tùy theo mức độ vi phạm, họ có thể chịu các hình phạt tương ứng. Những người cư sĩ cũng có thể tham gia các buổi Bố Tát và trì giữ năm giới.

Như vậy, ý nghĩa nguyên thủy của sám hối là quán chiếu về lỗi lầm của mình và phát lồ trước Tăng đoàn. Đây là một hình thức sám hối cụ thể và mang tính nghi thức. Để có thể thực hành sám hối, trước tiên chúng ta phải thọ giới. Giới luật chính là những nguyên tắc giúp hướng dẫn đời sống hằng ngày của chúng ta. Khi nhận ra mình đã sai lệch khỏi những nguyên tắc này, chúng ta sám hối và quay trở về với giới pháp. Đây chính là ý nghĩa của việc thọ giới như kim chỉ nam cho đời sống chúng ta và việc thực hành sám hối.

Vì Phật giáo Đại thừa ban đầu là một phong trào của cư sĩ, nên các hành giả không có Luật tạng (Vinaya) riêng. Họ chỉ thọ Bồ Tát giới. Về sau, các tăng sĩ Đại thừa sống trong tu viện và thực hành dựa trên Luật tạng. Tại Trung Hoa, các tăng sĩ Phật giáo Đại thừa thọ cả Luật tạng và Bồ Tát giới, bao gồm mười giới trọng và bốn mươi tám giới khinh. Tuy nhiên, hầu hết các tông phái Phật giáo Nhật Bản, trừ Luật tông (Vinaya), cả tăng sĩ lẫn cư sĩ chỉ thọ Bồ Tát giới. Truyền thống này bắt nguồn từ tổ khai sáng Thiên Thai tông Nhật Bản, ngài Tối Trừng (Saichō, 767–822).

Trong truyền thống Tào Động tông do ngài Đạo Nguyên sáng lập, cả tăng sĩ lẫn cư sĩ đều chỉ thọ mười sáu giới Bồ Tát, bao gồm:

Tam quy y

Tam tụ tịnh giới

Thập trọng giới

Trong buổi lễ thọ giới, bài kệ sám hối được tụng trước khi thọ giới. Sám hối giống như giặt sạch một tấm vải trước khi nhuộm màu. Khi sám hối về cách sống của mình, chúng ta gột rửa thân và tâm. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời – một sự chuyển hướng từ việc theo đuổi tài sản, danh vọng và thành công sang con đường Bồ Tát, sống hòa hợp cùng tất cả chúng sinh.

Nhiều người không chỉ tụng bài kệ sám hối một lần trong đời tại lễ thọ giới mà còn tụng trong các nghi lễ sám hối hai lần mỗi tháng, gọi là lược bố-tát (ryaku-fusatsu). Tại MZMC, Thiền sư Katagiri duy trì thực hành tụng bài kệ này vào đầu buổi công phu sáng, cùng với bài kệ Tam quy y và bốn đại nguyện Bồ Tát. Dù đã thọ giới, chúng ta thường quên đi và mất phương hướng trên con đường Bồ Tát. Vì vậy, chúng ta luôn ghi nhớ rằng giới luật là kim chỉ nam cho cuộc sống của mình, đồng thời không ngừng làm mới tâm nguyện và sự tận tâm hành trì. Đây chính là ý nghĩa của việc tụng sám hối trong thực hành hằng ngày.

Có một ý nghĩa sâu xa hơn của sám hối. Chúng ta sống trong thực tại của cuộc đời mình, dù có giữ giới hay không. Không ai có thể thoát khỏi thực tại này. Ngay cả khi mê lầm, chúng ta vẫn sống trong thực tại với tư cách là những con người mê lầm. Rốt cuộc, không có sự phân ly giữa thực tại và mê lầm. Nói cách khác, thực tại bao trùm cả mê lầm. Dù sống trong một thực tại vượt ngoài sự phân biệt, nhưng trong đời sống hằng ngày, chúng ta vẫn phải phân biệt. Chúng ta phải quyết định điều gì là thiện hay bất thiện. Nếu không có sự phân biệt, ta chẳng thể làm gì được. Ngay cả khi thực hành giáo pháp của Đức Phật, ta vẫn phải đưa ra những lựa chọn. Đây chính là thực tại không thể tránh khỏi của đời sống cụ thể của chúng ta.

Tọa thiền là ngoại lệ duy nhất. Khi chúng ta ngồi trong tư thế này và buông xả ý niệm, ta thực sự tự do khỏi mọi phân biệt. Khi có suy nghĩ khởi lên, ta chỉ cần để chúng trôi qua. Tuy nhiên, trong các hoạt động hằng ngày, dù thực hành thực tại vượt ngoài phân biệt, chúng ta vẫn phải đưa ra lựa chọn dựa trên sự phân biệt. Ví dụ, ngay lúc này tôi đang suy nghĩ: “Làm sao để diễn đạt giáo pháp của Đức Phật một cách dễ hiểu nhất bằng tiếng Anh?” Đây là chủ ý của tôi. Ngay cả khi ta cố gắng thể hiện thực tại vượt ngoài phân biệt, ta vẫn phải phân biệt và đưa ra lựa chọn về cách thể hiện tốt nhất. Sám hối có nghĩa là, dù nghĩ rằng điều này là tốt nhất trong hoàn cảnh hiện tại, tôi cũng ý thức rằng có thể mình đã sai. Có thể nó còn gây hại cho người khác và cho chính tôi – tôi không thể biết chắc được.

Khi ở Pioneer Valley Zendo tại Massachusetts, tôi đã phải đốn nhiều cây để dọn đất và trồng vườn. Tôi đã giết nhiều sinh vật nhỏ, côn trùng và giun. Một lần, sau khi tôi đào giếng, nước mưa làm đầy hố và một con chồn hôi đã bị chết đuối. Ý định của tôi là làm việc vì Phật pháp và tạo ra một nơi để thực hành. Nhưng để làm được điều đó, tôi đã làm hại những sinh vật khác. Ngay cả khi ta cố gắng làm việc vì lợi ích của tất cả chúng sinh, ta vẫn có thể gây tổn hại đến người khác. Ta không thể đoán trước được hậu quả của hành động của mình. Tất cả chúng ta phải ăn để sống. Dù không ăn thịt, ta vẫn phải ăn rau. Điều này có nghĩa là ta phải giết thực vật. Sống như một con người là sống nhờ vào sự sống và cái chết của những sinh vật khác. Dù ta không ý thức được điều đó, ta vẫn có thể tạo ác nghiệp gây tổn hại cho bản thân và người khác. Như các vị Bồ Tát, ta không thể sống mà không có sự sám hối.

“Tất cả nghiệp con đã tạo từ vô thủy”: Bản dịch này không chỉ rõ nghiệp xấu, nhưng nguyên bản có đề cập rõ ràng. “Shoakugō” có nghĩa là “nghiệp xấu.” Một số bản dịch khác sử dụng các từ như “bất thiện,” “xiên vẹo,” hoặc “có hại” để tránh sự đối lập giữa tốt và xấu. Chúng ta thực hành sám hối trên nền tảng của thực tại toàn thể thâm nhập lẫn nhau. Chúng ta chỉ có thể sống nhờ vào sự hỗ trợ của tất cả chúng sinh, nhưng cũng nhận ra rằng có thể gây tổn hại đến một số. Ngay cả khi chúng ta sống tốt nhất có thể, chúng ta vẫn cần sám hối, vì từ góc nhìn hạn hẹp của mình, chúng ta không thể biết hành động nào có thể dẫn đến tổn hại.

“Đều do bởi Tham, Sân, Si”: Trong Phật giáo, đây là ba độc. Si mê hay vô minh là nguyên nhân của hai thứ còn lại. Trong trường hợp này, nó đề cập đến sự vô minh về thực tại của vô thường và bản ngã. Bát Nhã Tâm Kinh dạy rằng năm uẩn đều không. Năm uẩn tạo nên thân và tâm của chúng ta. Điều này có nghĩa là chúng ta vốn là không, nhưng chúng ta thường không thấy được tánh Không của thân và tâm mình. Chúng ta cảm nhận như thể mình có một thân và một tâm. Chúng ta giả định rằng có một cái “ngã” sở hữu và điều khiển thân này, giống như một người sở hữu và lái một chiếc xe hơi. Nhưng thực tế, không có người lái, chỉ có thân và tâm này. Không có người lái, nhưng bằng cách nào đó chiếc xe vẫn chạy. Đây thực sự là một sự “tự-vận hành”

Thân, khẩu và ý tạo ra nghiệp thiện và ác của chúng ta. “Không có khởi đầu” có nghĩa là không thể thấy được nguồn gốc của nghiệp. Thân và tâm bị ảnh hưởng ngay cả bởi những điều đã xảy ra trước khi chúng ta sinh ra. Mọi thứ đã diễn ra trong toàn thể vũ trụ kể từ vụ nổ Big Bang đều tác động đến cách chúng ta suy nghĩ và hành xử. Thật sự, tất cả đều không có điểm khởi đầu.

“Tất cả con nay xin sám hối”: Từ gốc trong tiếng Nhật là *sange*, như chúng ta đã thấy, có nghĩa là “sám hối.” Sám hối bao gồm sự thú nhận, nhưng không nhất thiết chỉ giới hạn ở việc thú nhận. Là đệ tử của Đức Phật, chúng ta thọ giới và phát nguyện sống theo giới pháp. Đây là lý do vì sao chúng ta phải sám hối những hành vi trái với lời nguyện của mình. Trong câu đầu tiên, từ *issai* (tất cả) trong tiếng Nhật có nghĩa là tất cả những hành vi sai lầm hay lỗi lầm mà chúng ta đã gây ra, ngay cả khi chúng ta không ý thức được chúng. Lời nguyện và sự sám hối không thể tách rời. Khi quán chiếu sâu sắc những hành động trong quá khứ của mình, chúng ta không thể không sám hối. Khi giác ngộ về thực tại toàn thể thâm nhập lẫn nhau của bản thân và hướng về tương lai, chúng ta không thể không phát nguyện sống cùng với tất cả chúng sinh và thực hành theo lời dạy của Đức Phật. Lời nguyện và sự sám hối là hai mặt của một thực hành tọa thiền duy nhất.

Một bài kệ sám hối quan trọng khác đến từ Kinh Phổ Hiền. Bài kệ này nhấn mạnh đến lý sám hối (ri-sange) và sám hối thực tướng (jissō-sange).

Biển chướng ngại nghiệp báo đều sinh khởi từ những vọng tưởng. Nếu muốn sám hối, hãy ngồi ngay thẳng và chánh niệm chân như. Mọi lầm lỗi, như sương và sương giá, đều tan biến dưới ánh mặt trời trí tuệ.

Trong sự sám hối này, chúng ta không thực sự nói điều gì như: “Con xin lỗi vì lỗi lầm này hay lỗi lầm kia.” Thay vào đó, chính việc tọa thiền của chúng ta tự thân là sự sám hối.

“Biển chướng ngại của nghiệp / chỉ phát sinh từ những tư tưởng mê lầm”: Ở đây, “nghiệp” có nghĩa là tất cả các hành vi của chúng ta – không chỉ giới hạn ở những lỗi lầm hay hành vi sai trái. Ngay cả khi chúng ta làm điều tốt, vẫn có thể tạo ra chướng ngại. Hầu hết mọi hành động, dù tốt hay xấu, đều bắt nguồn từ sự vị kỷ. Vì vậy, chúng không tương hợp với thực tại của nhất thể, vô thường và duyên khởi. Bất kỳ hành động (nghiệp) nào xuất phát từ vô minh, về bản chất của đời sống, đều là một chướng ngại, vì nó ngăn cản chúng ta giác ngộ và giải thoát khỏi sự bám chấp vào cái tôi. Mọi hành động chỉ vì bản thân, gia đình, cộng đồng hoặc quốc gia – bao gồm cả những thực hành Phật giáo – đều có thể trở thành một chướng ngại đối với việc hiện thực hóa thực tại toàn thể thâm nhập lẫn nhau.

Ngay cả những hành động từ thiện của chúng ta cũng thường mang động cơ vị kỷ. Chúng ta tìm kiếm sự thỏa mãn bằng cách cố gắng trở nên tốt hơn hoặc quan trọng hơn. Để được người khác tôn trọng, chúng ta cố gắng tỏ ra là người từ bi. Khi có dù chỉ một chút sai lệch giữa hành động và tâm chân thật của mình, chúng ta tạo ra những chướng ngại nghiệp.

Khi làm điều ác hoặc phạm sai lầm, chúng ta dễ dàng sám hối. Chúng ta không gặp khó khăn gì khi nhận ra đó là lỗi của mình, và nếu chúng ta không nhận ra lỗi lầm, người khác sẽ giúp chúng ta bằng cách bày tỏ sự giận dữ. Nhưng khi chúng ta làm việc thiện, thật khó để nhận ra những chướng ngại nghiệp của mình vì mọi người khen ngợi chúng ta và chúng ta cảm thấy tốt đẹp. Những việc lành tạo ra chướng ngại nghiệp khiến chúng ta trở nên kiêu ngạo và lơ là. Chúng ta trở nên mù quáng trước sự thật rằng mình vẫn chỉ là những con người hạn hẹp, bình thường và vị kỷ.

“Nếu bạn muốn sám hối, hãy ngồi ngay thẳng và chánh niệm thực tại”: Để trở thành Bồ Tát, chúng ta phải thoát khỏi chướng ngại ngay cả từ những việc thiện của mình. Để làm được điều đó, chúng ta chỉ cần ngồi thiền và cố gắng quán chiếu thực tại của cuộc sống. Chánh niệm thực tại không có nghĩa là suy nghĩ về thực tại. Khi ngồi trong tư thế tọa thiền, chúng ta giữ lưng thẳng, hít thở nhẹ nhàng qua mũi, một cách êm ái và sâu lắng, cảm nhận luồng không khí tràn vào lồng ngực. Chúng ta buông bỏ mọi ý niệm. Bất kỳ điều gì xuất hiện trong tâm trí, chúng ta chỉ đơn giản để nó trôi qua. Chúng ta không che giấu bất cứ điều gì, dù là cảm xúc tiêu cực hay những suy nghĩ ngu ngốc, ngay cả những suy nghĩ về giáo lý của Đức Phật. Chúng ta chỉ để chúng xuất hiện rồi tan biến. Hết lần này đến lần khác, chúng ta quay trở lại với tọa thiền, với tư thế và hơi thở của mình.

Trong thực hành này, chúng ta chánh niệm thực tại vốn tồn tại độc lập với ý niệm của mình. Quán chiếu có nghĩa là an trú ngay tại đây, ngay lúc này, mà không tìm kiếm hay trốn tránh bất cứ điều gì. Chúng ta không khẳng định cũng không phủ nhận điều gì. Chúng ta đón nhận tất cả như chính nó là, như thực tại của cuộc sống chính mình. Trong sự ngồi yên và buông bỏ này, chân lý thực tại tự nhiên hiển lộ. Chúng ta có thể trở nên thân thiết với chính mình một cách trọn vẹn. Bằng cách này, chúng ta có thể thoát khỏi bản ngã vốn khiến ta làm những việc “tốt”. Nói cách khác, chúng ta không còn bám chấp vào những điều mà bản thân cho là tốt đẹp, có ý nghĩa hay quan trọng theo hệ giá trị của riêng mình.

“Tất cả lỗi lầm, như sương và sương giá, tan biến dưới ánh mặt trời trí tuệ.”

Đây chính là sám hối vô tướng chân thật, nơi chúng ta giải thoát chính mình ngay cả khỏi giáo lý nhà Phật. Đây cũng là điều mà Lâm Tế (Rinzai) muốn nói khi ngài dạy rằng: “Nếu gặp Phật, hãy giết Phật.” Đạo Nguyên Thiền Sư cũng nói rằng: “Ngồi như Phật là giết Phật.”

Chúng ta thấy rõ thực tại với đôi mắt luôn tươi mới, không bị che mờ ngay cả bởi thiện chí của chính mình. Chúng ta không bị mắc kẹt ở bất kỳ nơi nào, cũng không dựa vào bất cứ điều gì, dù bên trong hay bên ngoài bản thân.

Nếu hôm qua đã làm điều gì tốt, ta nên quên nó đi và đối diện với những gì đang ở trước mắt hôm nay. Những gì ta đã làm hôm qua không còn là thực nữa. Ta không thể tự hào về những việc mình đã làm trong quá khứ hay nghĩ rằng ta là một con người vĩ đại vì đã làm được điều này hay điều kia. Cũng vậy, ta không nên bị mắc kẹt trong những lỗi lầm của mình. Ta buông bỏ chúng và bắt đầu lại. Ta bắt đầu ngay từ tư thế ngồi này, trong sự tĩnh lặng, từ nguồn sinh lực luôn tươi mới, không bị nhiễm ô. Từng khoảnh khắc, ta lại bắt đầu lần nữa, hết lần này đến lần khác. Đây không phải là nơi để sự đánh giá và phân biệt của con người chi phối. Đây chính là sự sám hối chân thật.

Một vị Thiền sư Tào Động Nhật Bản, ngài Banjin Dōtan (1698–1775), đã bình luận về bài kệ này trong tác phẩm Zenkaishō (Chú giải về Giới luật Thiền):

Bản chất của sám hối là mê và ngộ, hay chúng sinh và chư Phật, vốn không hai. Vì lý do đó, người thực hành sám hối được đầy đủ tất cả công đức. Chúng ta thường nghĩ rằng những vọng tưởng và chân lý là hai thứ riêng biệt, như chủ thể và đối tượng bị sở hữu. Nhưng khi hoàn toàn giải thoát, chúng ta thấy rằng không có ai là người sở hữu vọng tưởng, cũng không có vọng tưởng nào bị sở hữu. Đây chính là con đường chân thật của Phật pháp.

Chúng ta không nên hiểu bài kệ này theo nghĩa rằng chúng ta phải loại bỏ vọng tưởng bằng cách ngồi ngay thẳng và quán chiếu chân lý. Sám hối chính là một tên gọi khác của Tam Bảo. Sám hối tức là quy y Tam Bảo. Khi pháp sám hối được thực hành, nó bao gồm trọn vẹn

Tam Quy và Tam Tụ Tịnh Giới. Sám hối, Tam Quy và Tam Tụ Tịnh Giới không tách rời khỏi những hư vọng do mê lầm gây ra. Tuy nhiên, chúng ta có thể đạt được giải thoát ngay trong mê lầm. Có thể nói rằng trước khi mê lầm rời đi, chân lý đã xuất hiện. Đây chính là ý nghĩa của câu “Trước khi con lừa đi, con ngựa đã đến.” Chúng ta nên học rằng sám hối không gì khác hơn là Chánh Pháp, là sự thực hành con đường giác ngộ của Đức Phật.

Ngài Banjin Dōtan nói rằng giác ngộ về chân lý vốn có trước sự phân chia giữa mê và ngộ, giữa chúng sinh và chư Phật, chính là bản chất của sám hối. Nhờ sự giác ngộ này, người thực hành sám hối bằng cách ngồi ngay thẳng trong tư thế tọa thiền được đầy đủ tất cả công đức của chư Phật, tức là chân lý của cuộc đời.

Chúng ta thường nghĩ rằng những vọng tưởng hay dục vọng không thể tương hợp với giác ngộ về chân lý thực tại. Chúng ta tin rằng để đạt được giác ngộ, ta phải loại bỏ vọng tưởng. Tuy nhiên, ngài Banjin Dōtan nói rằng khi hoàn toàn giải thoát, ta thấy rằng không có ai sở hữu vọng tưởng, cũng không có vọng tưởng nào bị sở hữu. Khi ngồi thiền và buông bỏ mọi ý niệm, chúng ta hoàn toàn giải thoát. Chúng ta thấy rằng cả con người lẫn vọng tưởng đều không có thực thể. Đây chính là tánh Không của thực tại, là con đường chân thật của Phật pháp.

Sự thực hành của chúng ta không phải là một phương tiện để loại bỏ những vọng tưởng. Chánh niệm về chân lý thực tại không phải là một phương pháp để tiêu diệt vọng tưởng. Thực ra, khi ngồi thiền, chúng ta ngồi trọn vẹn trong thực tại trước khi có sự phân chia giữa vọng tưởng và giác ngộ. Thông thường, chúng ta nghĩ về bản thân như những con người mê lầm, còn chư Phật là những bậc giác ngộ. Chúng ta tưởng rằng sự thực hành của mình là một phương pháp để biến một kẻ mê lầm thành một bậc giác ngộ bằng cách loại bỏ vọng tưởng. Chính ý niệm này đã mang tính nhị nguyên và trái ngược với thực tại trước khi có sự phân chia.

Vậy chúng ta có nên từ bỏ sự thực hành và chạy theo vọng tưởng không? Không, điều chúng ta phải làm là ngồi thiền và buông bỏ mọi ý niệm nhị nguyên. Khi làm như vậy, chân lý thực tại tự nhiên hiển lộ. Vọng tưởng và giác ngộ đều có mặt ở đây. Không có gì bị phủ nhận hay khẳng định; không có gì bị nắm giữ. Chúng ta ngồi trên nền tảng của sự buông bỏ. Đây chính là ý nghĩa của câu nói của Đạo Nguyên Thiền Sư: “Thực hành và giác ngộ là một.” Không có trạng thái nào cần đạt được ngoài sự thực hành buông bỏ của chúng ta. Chúng ta thực hành ngay trong vọng tưởng và hiển lộ giác ngộ thông qua sự thực hành tọa thiền cũng như trong các sinh hoạt đời thường được đặt nền tảng trên việc tọa thiền. Những thực hành này giúp chúng ta an trụ toàn bộ sự hiện hữu của mình trên nền tảng đó.

Ngài Banjin Dōtan cũng nói rằng sám hối chính là Tam Bảo. Khi thật sự sám hối trong tọa thiền và buông bỏ các ý niệm, chúng ta quay về nương tựa nơi Phật, Pháp và Tăng. Sám hối trong Phật giáo không phải là một điều tiêu cực. Đó là một hành động rất tích cực, qua đó chúng ta trở thành những người Phật tử chân thật. Sự thực hành không làm cho chúng ta trở nên hoàn hảo hay trở thành những bậc thánh. Theo một nghĩa nào đó, thực hành có nghĩa là từ bỏ nỗ lực để trở nên hoàn hảo; nó có nghĩa là nhận ra bản chất không hoàn hảo của mình. Chúng ta chấp nhận ngay cả những vọng tưởng của mình và chăm sóc chúng như thể chúng quý báu như con cái của chúng ta. Nếu chúng ta phớt lờ vọng tưởng (hoặc con cái của mình), chúng có thể gây ra tổn hại lớn. Nhưng khi chúng ta chăm sóc chúng một cách chu đáo, chúng có thể được lắng dịu. Chúng ta chỉ có thể được giải thoát ngay trong vọng tưởng nếu chúng ta đối diện và chăm sóc chúng. Nếu không, chúng sẽ trở thành một bức tường ngăn cách không thể xuyên thủng. Ngay trong vọng tưởng và khổ đau, vẫn có con đường giải thoát. Khi thấy rõ thực tại, chúng ta có thể thấy vọng tưởng chỉ đơn giản là vọng tưởng.

Banjin Dōtan viết: “Chúng ta có thể nói rằng trước khi những vọng tưởng rời đi, chân thực đã đến. Đây là ý nghĩa của câu nói ‘Trước khi con lừa rời đi, con ngựa đã đến.’” Lừa không chạy nhanh, và chúng ta thường cho rằng nó lười biếng và ngu ngốc. Trong khi đó, chúng ta nghĩ rằng ngựa tốt hơn lừa. Nhưng câu nói này có nghĩa là trước khi con lừa (chỉ con người đầy vọng tưởng) rời đi, con ngựa (chân thực) đã đến. Điều này có nghĩa là ngay trong khoảnh khắc này, sức sống của chúng ta – thân và tâm này – vừa là lừa vừa là ngựa, và chúng ta không cần đánh con lừa để buộc nó phải đi.

Tuy nhiên, chúng ta cũng không nên nhầm lẫn giữa lừa và ngựa. Chăm sóc con lừa chính là việc thực hành của chúng ta. Và trong sự thực hành ấy, con ngựa cũng có mặt. Chúng ta có thể tìm thấy cái tôi ích kỷ ẩn sâu trong những việc làm thiện lành của mình. Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta nên trì hoãn làm việc thiện cho đến khi hoàn toàn loại bỏ được bản ngã. Chúng ta nỗ lực thực hành điều thiện và không ngừng tỉnh giác với những vọng tưởng – ngay cả những vọng tưởng ẩn trong các việc làm từ bi của mình. Nếu thực hành như vậy, chúng ta không thể tránh khỏi sự sám hối. Sự sám hối vô tướng, chân thực này chính là sự tọa thiền của chúng ta.

Tôi nghĩ rằng sự sám hối này là điều cốt yếu đối với con người hiện đại, bởi vì chúng ta sở hữu những công nghệ vô cùng mạnh mẽ. Chúng ta có khả năng hủy diệt toàn bộ sự sống trên Trái Đất. Hầu hết những vấn đề lớn mà chúng ta phải đối mặt ngày nay đều là hệ quả từ các hoạt động của con người. Chúng không phải do những kẻ xấu xa, ngu ngốc hay tàn nhẫn gây ra. Chiến tranh, sự tàn phá môi trường, và nhiều vấn đề khác đã được khởi xướng bởi những con người chân thành, tài giỏi, dưới danh nghĩa công lý, tự do, phúc lợi nhân loại và sự thịnh vượng quốc gia. Những người này thường được tôn vinh như những nhà lãnh đạo vĩ đại. Nhiều tôn giáo cũng gây ra vấn đề khi khuyến khích con người bám chấp vào giáo điều và niềm tin. Chúng ta cần phải nhận thức được vọng tưởng và sự bám chấp của chính mình, ngay cả khi cố gắng làm điều tốt. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể được giải thoát khỏi những cấu nhiễm sinh ra từ việc làm thiện với động cơ chưa hoàn toàn thanh tịnh. Đây chính là ý nghĩa chân thực của sám hối.

Ảnh nguồn internet

Bài viết liên quan