TÍN TÂM - CHOGYAM TRUNGPA – TRÁI TIM CỦA PHẬT – Con Đường Phật Giáo Tây Tạng - Người dịch: Huỳnh Văn Thanh

TÍN TÂM

CHOGYAM TRUNGPA – TRÁI TIM CỦA PHẬT – Con Đường Phật Giáo Tây Tạng

Người dịch: Huỳnh Văn Thanh

NXB: Hồng Đức – VanLangBooks, 2025 

----"Mối liên hệ tin cẩn và yêu thương giữa thầy và trò là ẩn dụ sống động cho mối quan hệ giữa người học trò với cuộc đời nói chung. Theo thời gian, mối quan hệ này diễn ra thông qua nhiều kiểu giao tiếp không đích thực, dựa trên những dối trá ngày càng tinh vi của bản ngã người đệ tử."----Theo nghĩa thông thường, tín tâm là cảm giác về sự tin cậy. Đối với đối tượng của sự...
TÍN TÂM - CHOGYAM TRUNGPA – TRÁI TIM CỦA PHẬT – Con Đường Phật Giáo Tây Tạng - Người dịch: Huỳnh Văn Thanh

----

"Mối liên hệ tin cẩn và yêu thương giữa thầy và trò là ẩn dụ sống động cho mối quan hệ giữa người học trò với cuộc đời nói chung. Theo thời gian, mối quan hệ này diễn ra thông qua nhiều kiểu giao tiếp không đích thực, dựa trên những dối trá ngày càng tinh vi của bản ngã người đệ tử."

----

Theo nghĩa thông thường, tín tâm là cảm giác về sự tin cậy. Đối với đối tượng của sự tín tâm, dù đó là con người hay một ý tưởng, ta luôn dành cho nó sự tin cậy, niềm tin tuyệt đối. Theo truyền thống Phật giáo, sự tín tâm dành cho một vị thầy giữ vai trò cực kỳ quan trọng. Mặc dù, giống như lòng tin thông thường, có thể lúc đầu lòng tin này dựa trên cảm giác thấy mình chưa đủ năng lực để đạt được điều gì đó.

Điều khiến người học trò kiên trì trong hành trình khám phá lâu dài và gian nan chính là sự tín tâm dành cho người thầy. Đó là niềm tin vững chắc rằng, người thầy đích thực là hiện thân của chân lý. Thông qua những cấp độ phát triển khác nhau, có thể xem sự tín tâm có hai phương diện: lòng ngưỡng mộ và thái độ không ngã mạn.

Có thể hiểu lòng ngưỡng mộ là sự khâm phục về tính cách và sự hiểu biết. Ta ngưỡng vọng những người tài năng và đức hạnh. Ta có thể sùng bái những người như vậy, với hy vọng một ngày nào đó trở nên giống như họ, trở nên vĩ đại như họ.

Mặt khác, việc nhìn thấy những người tài năng và những sáng tạo tuyệt vời của họ có thể khiến ta ganh tỵ và thất vọng. Bởi vì, ta có thể cảm thấy mình quá thiếu năng lực và không thể sánh nổi với kỷ luật và tài năng vượt trội. Đây là thái độ ganh ghét tài năng vượt trội hơn mình, một phản ứng cực đoan.

Khả năng thứ ba là, ta có thể cảm thấy khoảng cách vô cùng lớn giữa ta và người vĩ đại. Ta cảm thấy những thành tích của họ thật rực rỡ, nhưng là quá cao so với khả năng của ta. Thái độ này cho phép ta tránh được khổ đau khi so sánh với những người đã thành công. Với thái độ như vậy, ta đang tỏ ra tự ti và tự hài lòng với những gì mình đang có.

Trong mối liên hệ với một người thầy tâm linh, sự ngưỡng mộ thường được thể hiện theo một trong ba thái độ nói trên. Trong trường hợp có sự ngưỡng mộ tuyệt đối, ta tôn vinh người thầy đó đến mức họ trở thành thần tượng của ta. Hoặc, ta cảm thấy ganh tỵ với họ và tìm đủ mọi cách để trở nên giống họ. Hoặc, ta tỏ ra kính sợ và lo lắng khi đối diện với họ, cảm thấy mình nhỏ bé và luôn rụt rè.

Tuy nhiên, cả ba thái độ trên đều là những phản ứng hoặc là tiêu cực, hoặc là chưa thỏa đáng. Với tư cách người học trò, sự ngưỡng mộ dành cho người thầy là điều đương nhiên. Nhưng ta cũng cần có niềm tin vào bản thân mình, rằng mình cũng có những năng lực và thiên hướng riêng. Sự tự tin sẽ giúp ta vững vàng trên con đường học vấn hoặc tu đạo. Sau đó, ta học tập và thực hành theo lời thầy chỉ dạy. Đồng thời qua đó, ta nhận ra những ưu điểm và khuyết điểm của mình, để phát huy ưu điểm và loại bỏ khuyết điểm. Ta dành cho mình thời gian, kế hoạch và sự kỷ luật nghiêm ngặt. Vì thành tựu sẽ đến sau một quá trình tích lũy lâu dài, nên sự bền chí và niềm tin vào bản thân là điều cần giữ vững. Và người thầy đích thực luôn là người muốn học trò của mình đạt được thành công và có những đột phá riêng, chứ không chỉ hoàn toàn làm theo lời dạy của mình.

Phật giáo có Tiểu thừa, Đại thừa và Kim cương thừa. Trước tiên, trong Tiểu thừa, sự thành tâm là yếu tố hết sức rõ ràng. Hình thức biểu hiện của nó chính là quy y. Phật tử quy y Phật là để nương tựa và thực hành theo một khuôn mẫu, noi theo một tấm gương; quy y pháp là nương tựa và thực hành lời dạy của Đức Phật; và quy y tăng là nương tựa và học hỏi những phẩm hạnh của các vị tu sĩ.

Điểm đặc biệt trong sự thành tâm và tín tâm trong quan niệm Tiểu thừa là ở chỗ, họ xem Đức Phật là nhân vật lịch sử, là người đã chứng kiến nỗi khổ của trần gian, tìm kiếm những phương pháp tu tập, kiên trì thiền định và cuối cùng đạt được quả vị giải thoát. Đối với tu sĩ Tiểu thừa, Đức Phật là tấm gương để noi theo. Họ có niềm tin rằng mình cũng sẽ trở nên giác ngộ như Phật. Giác ngộ cho chính mình là lý tưởng cao nhất mà họ tự đặt ra trên con đường hành trì giáo pháp của Phật.

Ở cấp độ này, sự thành tâm xuất phát từ cảm giác vướng vào vòng xoáy sinh tử luân hồi – cảm giác choáng ngợp bởi khổ đau, sự không thỏa mãn và căng thẳng. Ta không chỉ rơi vào trạng thái đó, mà còn có sự thất vọng hơn nữa, đến mức bất kể có cố gắng để thoát ra khỏi nó đến mức nào, những cố gắng ấy cũng chỉ khiến cảnh ngộ của ta thêm trầm trọng hơn. Kinh Phật thường dùng ẩn dụ một con voi đang cảm thấy khó chịu dưới sự oi bức của mặt trời. Nó muốn được tắm trong dòng nước mát, nhưng lại nhảy vào một hố bùn. Càng cựa quậy, nó càng chìm sâu hơn. Lúc đầu, nó có vẻ rất thoải mái, nhưng khi hai phần ba thân đã chìm xuống, nó bắt đầu hoảng hốt. Nó cố gắng vẫy vùng mạnh hơn để thoát ra, nhưng đã quá trễ.

Giống như con voi, trong cuộc sống, ta cũng cố gắng cứu mình khỏi nỗi thất vọng, nhưng càng cố gắng bao nhiêu, ta càng chìm xuống bấy nhiêu. Ta cảm thấy hoàn toàn tuyệt vọng. Điều đó đôi khi khiến ta có cảm giác mình đã tạo ra một tình trạng hỗn loạn. Ta sẽ làm gì nếu không có được những điều mình muốn? Ta sẽ làm gì khi đã có được những gì mình muốn? Mặc dù đã có những thành công nhất định, nhưng ta sẽ làm gì khi sự việc không thoải mái vẫn còn tiếp diễn? Dường như chẳng có gì gạt bỏ nỗi thất vọng và giải quyết sự hỗn độn cả. Đây là hoàn cảnh thôi thúc chúng ta quy y. Đến một lúc nào đó, thay vì chỉ là cố gắng cô độc một mình, ta cảm thấy mình cần tìm đến sự trợ giúp nào đó. Quy y Phật là đồng nhất mình với Đấng giác ngộ và tự lực giải thoát. Bởi vì chư Phật đã làm được điều đó, nên ta cũng có thể làm được.

Đầu tiên, ta nên từ bỏ việc bám chấp vào những điều phiền toái, khó chịu. Việc lao vào cuộc chiến vô vọng đó chỉ khiến ta thêm mệt mỏi mà thôi. Kết quả là, sự đau khổ ngày càng gia tăng. Tham, sân và si ngày càng tăng. Thay vào đó, ta cần buông bỏ. Buông bỏ mọi điều phiền toái, vì chúng đến từ bên ngoài. Khi hiểu được bản chất của vô ngã, ta sẽ không còn để chúng tác động đến tâm thức của mình. Việc nương tựa vào giáo pháp của Đức Phật, tức là quy y pháp, là bước quan trọng để an tĩnh thân tâm.

Còn quy y tăng là noi theo tấm gương của các vị tôn túc tu hành tinh tấn. Học tập phẩm hạnh của họ. Nương vào sức mạnh của tăng đoàn để vững bước trên con đường tu học. Ta kính trọng những người đã thực hiện cuộc hành trình vĩ đại thoát khỏi vũng bùn của thế gian, để trở thành những đóa sen tỏa ngát. Thậm chí, những bạn đồng tu, những người tham dự đạo tràng cũng có thể mang lại sức mạnh như thế.

Quan niệm của Tiểu thừa về sự thành tâm không hướng đến việc đạt cảm giác an toàn. Nó thuần túy là một phản ứng trước sự việc cấp bách. Nếu bị thương trong một tai nạn giao thông, ta cần một chiếc xe cứu thương đưa ta đến bệnh viện. Điều duy nhất ta cần là xe cứu thương đến và chở ta đi. Điều này cần hết sức cảnh giác. Do đó, thành tâm theo quan niệm của Tiểu thừa là dựa trên ước muốn được cứu khỏi cảnh ngộ hỗn loạn và tuyệt vọng mà ta đang đắm chìm. Còn những người tu hành thật sự luôn tìm cách để cứu mình và họ biết rằng sức mạnh của Tam Bảo là vô cùng lớn.

Như vậy, giai đoạn hai của sự tín tâm, trên bình diện Đại thừa, xuất phát từ sự khám phá vị thầy của ta là người bạn tâm linh, tức kalyanamitra (Thiện tri thức) nếu nói theo tiếng Phạn. Chân sư trở thành người bạn, người mà ta có thể trao đổi tận tình. Nhưng cùng lúc đó, người bạn đặc biệt này cũng hết sức quan tâm đến công việc của ta.

Ở mức độ Đại thừa, sự tín tâm là niềm tin tuyệt đối vào Đức Phật. Bởi vì người theo Đại thừa xem Phật là Đấng giác ngộ, có thần thông và thần lực. Lý tưởng cao nhất của họ là cứu đô cho tất cả chúng sinh. Họ nương tựa vào năng lực của mình (tự lực) và cả năng lực bên ngoài (tha lực). Tự lực là khả năng tu chứng của chính mình, còn tha lực là sự hỗ trợ của các vị Phật và các vị Bồ tát. Đặc trưng của Đại thừa là lý tưởng “Bồ tát đạo”. Đó là lý tưởng cứu độ của tất cả chúng sinh. Nghĩa là, trước hết người tu sĩ cần phải tu tập để giải thoát cho chính mình, bên cạnh đó họ còn nỗ lực để giải thoát của những người khác nữa.

Vì thế, trên con đường Đại thừa luôn có những người bạn đồng hành. Đó là những người đồng đạo cùng tu theo một pháp môn, những vị Bồ tát luôn sẵn sàng hỗ trợ, những vị Phật sẽ ra tay cứu độ.

Trong Phật giáo Kim cương thừa, tứ gia hành [tức, bốn pháp hành cơ bản] là phương pháp hành trì quan trọng. Nó bao gồm quỳ lạy 100 nghìn lần, tụng 100 nghìn lần quy y thần chú, niệm 100 nghìn lần thần chú thanh tịnh, và tôn kính một cách tượng trưng 100 nghìn lần đối với toàn thể vũ trụ. Cần lưu ý rằng, ta không thể ngay lập tức bước vào Kim cương thừa, nếu trước tiên chưa trải qua Tiểu thừa và Đại thừa. Nếu không có sự chuẩn bị đó, những pháp gia hành cơ bản này có lẽ sẽ trở nên vô tác dụng, bởi ta không thật sự từ bỏ bất kỳ điều gì cả. Ta chỉ trải qua những chuyển động vật lý, thực hiện bài tập thể dục gồm vái lạy theo kiểu hời hợt mà thôi. Do đó, trừ phi ta bắt đầu ngay từ đầu bằng việc hành thiền nghiêm túc trong Tiểu thừa, tu tập Bồ đề tâm của Đại thừa, nếu không không thể nào đạt được sự tự tin và sự chuyển giao đích thực thông qua truyền thống Kim cương thừa.

Trước tiên, ta phải liên hệ với người thầy của mình với tư cách người giúp đỡ; sau đó, người thầy trở thành người bạn tâm linh, người tham gia cùng với ta trong cuộc tìm kiếm chân lý của tinh thần và tâm linh. Ban đầu, trên con đường này, thể trạng của ta rất tệ, và ta đã phó thác cho vị bác sĩ của mình. Khi bắt đầu bình phục, ta cảm thấy cô đơn và muốn tìm kiếm tình bạn. Bây giờ, ta cảm thấy mình đã làm đủ mọi điều mình muốn. Nhưng cần phải có một điều gì đó hơn thế nữa: sự buông bỏ hoàn toàn và sự khiêm tốn. Và điều này chỉ có thể có với sự trợ giúp của một người bạn đích thực.

Khi bắt đầu con đường Kim cương thừa này, ta thực hiện điều được mệnh danh là lời nguyện samaya (tam ma da giới). Lời nguyện samaya là một lời hứa mà ta thực hiện với thầy của mình. Để lập ra lời hứa samaya, chỉ có ghi ra và thực hiện nó không thôi là vẫn chưa đủ. Điều quan trọng là thái độ ta dành cho nó, một thái độ tôn trọng và trân trọng. Như vậy, samaya là một cam kết hết sức nghiêm túc. Nó cực kỳ có tác dụng và ảnh hưởng.

Để chuẩn bị làm những người học trò thích hợp, ta phải bắt đầu với mọi loại cảnh giác. Những cảnh giác như vậy là hết sức cần thiết. Có một câu chuyện cổ kể về các nhà buôn Ấn Độ giong buồm ra khơi để tìm kiếm ngọc trai. Một nhà buôn có chiếc thuyền lớn đã huy động rất đông người muốn đi theo cùng cuộc phiêu lưu đó. Chiếc thuyền của ông có bốn mỏ neo. Mỗi ngày, ông sẽ chặt bỏ một mô neo cùng với lời cảnh báo: “Các anh có chắc mình muốn trải qua chuyến đi này không?”. Đến ngày thứ tư, ông mới giong buồm ra khơi. Tương tự như thế, việc đưa Kim cương thừa đến với một nền văn hóa khác là khá nguy hiểm. Dĩ nhiên, ta sẽ ra khơi và thu thập những viên ngọc trai rất đẹp, đó sẽ là một điều tuyệt vời, một tình huống phi thường. Nhưng giả sử ta không thể làm được; giả sử những người tham gia chỉ bám víu mù quáng vào nhà buôn vĩ đại đó, thì mọi chuyện sẽ ra sao? Đó sẽ là tai họa. Do đó, ta phải thường xuyên cảnh giác.

Trong Kim cương thừa, vị thầy được xem là tuyệt đối cần thiết. Ông là trung tâm của mọi lời pháp. Không có vị guru [tức, bậc thầy] này, ta không thể biến lời hứa tâm linh của mình thành hiện thực. Để liên hệ với người thầy ấy, ta cần phải mở rộng tâm và buông bỏ hoàn toàn – buông bỏ thật sự, chứ không phải buông bỏ với động cơ nào khác.

Trước tiên, sự buông bỏ này liên quan đến thân. Ta từ bỏ cảm nghĩ rằng thân là nơi tạo ra những cảm giác dễ chịu. Khi phó thác thân mình cho vị thầy, ta từ bỏ điểm quy chiếu nguyên thủy của mình. Ở đây, ý của tôi là, bằng cách từ bỏ thân, cuộc sống của ta sẽ thật nhẹ nhàng. Ta không còn vướng bận vào những việc làm thỏa mãn nhu cầu của thân xác nữa. Ở giai đoạn thứ hai của tantra, khẩu cũng được từ bỏ. Sự an toàn về mặt cảm xúc của ta không còn được xem là cần thiết hay thích đáng nữa. Nhu cầu đó cũng được phó thác cho giáo pháp và cho hệ phái dòng tu của mình. Giai đoạn thứ ba liên quan đến tâm, cơ chế ghi nhận hiện hữu trong trạng thái ý thức của một người. Tâm cũng được buông bỏ, sao cho ta không còn bám chấp vào vô vàn ý nghĩ trôi qua trong trí óc của mình. Sự buông bỏ như vậy nên là một tiến trình liên tục không gián đoạn.

Trong Kim cương thừa, người thầy có rất nhiều quyền năng, nhưng không phải loại quyền năng áp đặt lên học trò. Lúc nào cũng vậy, người thầy là hiện thân của chân lý và thực tại. Ông dẫn dắt ta trên con đường tu hành giải thoát. Ông thực hiện vai trò của mình một cách có kỷ cương và tuân theo truyền thống. Ông đến với ta, quán sát, cảm nhận và lắng nghe mọi chuyển động trong thân và tâm ta. Quá trình này được gọi là abhisheka.

Abhisheka là từ tiếng Phạn, có nghĩa là “lễ vào đạo”. Ta được tắm trong nước thánh do vị thầy và Mandala xung quanh người thầy tạo ra. Abhisheka thường được hiểu là “lễ khai tâm”, nhưng thật ra cách dịch đó vẫn chưa diễn tả được hết ý nghĩa của nó. Khái niệm abhisheka khác với lễ kết nạp làm thành viên của một tổ chức. Nó hoàn toàn khác hẳn. Việc người thầy ban sức mạnh cho ta và việc ta nhận được sức mạnh đó tùy thuộc vào khả năng của ta và năng lực của người thầy. Thuật ngữ ban sức mạnh thì thích hợp hơn là kết nạp. Nói cách khác, abhisheka không chỉ có nghĩa là được sự chấp nhận vào đạo, mà còn là được dẫn dắt vào vũ trụ. Vũ trụ là một không gian rộng mở. Người thầy ban cho ta sức mạnh, sao cho ta có thể bước vào vũ trụ rộng lớn của mình. Người thầy là hóa thân duy nhất của sức mạnh trong cuộc chuyển giao năng lượng này. Không có người thầy, ta không thể trải nghiệm điều này một cách đúng đắn và trọn vẹn. Cách duy nhất để liên hệ với một người thầy như vậy là thông qua sự tín tâm.

Ảnh nguồn internet

Bài viết liên quan